Description
Giới thiệu Vòi phun 10R-3266
Vòi phun 10R-3266 mã 10R-3266 dùng cho CATERPILLAR 773F. Một động cơ có thể vẫn khởi động và làm việc khi một vòi phun bắt đầu sai lệch, nhưng sự khác biệt sẽ lộ dần qua tiếng máy, khói, nhiệt khí xả và mức tiêu hao nhiên liệu. Những dấu hiệu này thường rõ nhất khi so các xi lanh dưới cùng một điều kiện tải.
Mã 10R-3266 được quản lý với tên vòi phun cho xe 773F. Về chức năng, vòi phun định lượng nhiên liệu và đưa nhiên liệu vào buồng cháy theo thời điểm điều khiển, tạo điều kiện cho quá trình cháy diễn ra đồng đều.
Trang CAT công khai hiện không trả về bảng Specifications ổn định cho đúng mã này. Vì vậy, nội dung không gán chiều dài, áp suất, lưu lượng hay thông số điện từ các mã injector có số gần nhau; những giá trị đó phải được lấy từ tài liệu dịch vụ theo serial động cơ.
Bài viết lựa chọn lối kể dựa trên cân bằng xi lanh. Thay vì mô tả một vòi phun riêng lẻ, nó theo dõi cách mỗi xi lanh đóng góp công suất, tạo nhiệt và phản ứng khi điều khiển phun thay đổi. Đây là góc chẩn đoán phù hợp với xe mỏ làm việc tải lớn.
Bộ danh điểm tương đương dùng để tra cứu gồm 20R2-285. Khi đối chiếu nhóm phụ tùng Caterpillar, cần giữ nguyên mã và xác nhận theo model hoặc serial thay vì suy luận nguồn gốc từ mã tham chiếu.
Vai trò và tính năng nổi bật
Định lượng nhiên liệu cho từng chu trình
Vòi phun phải cung cấp lượng nhiên liệu phù hợp với yêu cầu điều khiển. Thiếu hoặc thừa nhiên liệu đều làm thay đổi công suất, khói và nhiệt của xi lanh.
Đưa nhiên liệu vào đúng thời điểm
Thời điểm phun ảnh hưởng quá trình hình thành hỗn hợp và cháy. Sai lệch điều khiển, áp suất hoặc cơ khí có thể tạo tiếng gõ, khói và phản ứng chậm. Đây là điểm cần xem cùng Vòi phun 10R-3266 trong điều kiện làm việc thực tế.
Tạo dạng phun phục vụ hòa trộn
Các lỗ phun và cấu trúc đầu vòi định hình tia nhiên liệu. Cặn, xói mòn hoặc hư hỏng đầu phun có thể làm phân bố nhiên liệu không đều trong buồng cháy.
Làm việc trong môi trường áp suất và nhiệt cao
Vòi phun chịu chu kỳ áp suất, nhiệt và rung liên tục. Độ sạch nhiên liệu cùng tình trạng lọc có ảnh hưởng trực tiếp đến bề mặt chính xác bên trong.
Kết quả phải được so giữa các xi lanh
Nhiệt khí xả, độ cân bằng và phản ứng cắt xi lanh giúp xác định vị trí bất thường. So sánh trong cùng tải có giá trị hơn một trị số đứng riêng.
Phớt và mặt lắp bảo vệ vùng đầu xi lanh
Rò nhiên liệu hoặc khí tại vùng lắp không nhất thiết bắt nguồn từ thân vòi. Gioăng, đường ống, kẹp giữ và bề mặt đầu xi lanh cần được kiểm tra cùng nhau. Đây là điểm cần xem cùng Vòi phun 10R-3266 trong điều kiện làm việc thực tế.
Chất lượng nhiên liệu quyết định độ bền
Nước, cặn và khả năng bôi trơn kém làm tăng mòn. Quản lý bồn, lọc và thao tác mở đường nhiên liệu sạch là một phần của tuổi thọ vòi phun.
Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Vòi phun 10R-3266 |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Fuel Injector / Vòi phun nhiên liệu |
| Mã OEM | 10R-3266 |
| Mã tương đương | 20R2-285 |
| Hãng xe | CATERPILLAR |
| Dòng xe | 773F |
| Chức năng theo loại chi tiết | Định lượng và đưa nhiên liệu vào động cơ tại thời điểm điều khiển |
| Tình trạng thông số công khai | Không tìm thấy bảng Specifications ổn định cho đúng mã 10R-3266 |
Bảng chỉ sử dụng thông tin đã xác minh cho đúng mã hoặc dữ liệu đầu vào. Nếu trang sản phẩm chưa có Specifications, trường đó được ghi rõ thay vì lấy số đo từ mã gần giống. Thông tin về hệ thống thiết bị có thể tham khảo tại Caterpillar , còn quy trình sửa chữa phải theo đúng arrangement của máy.
Dấu hiệu cần kiểm tra
Dấu hiệu xuất hiện khi máy làm việc
Cần kiểm tra khi máy rung không đều, công suất giảm hoặc phản ứng tải khác thường so với lịch sử vận hành. Khi đánh giá Vòi phun 10R-3266, nên ghi thời điểm, điều kiện tải và số giờ máy để người kiểm tra sau có thể so sánh.
Thay đổi theo nhiệt độ hoặc tải
Khói đen, trắng hoặc mùi nhiên liệu cần được đặt cạnh nhiệt, tải, nạp khí và tình trạng động cơ để tránh kết luận đơn giản. Khi đánh giá Vòi phun 10R-3266, nên ghi thời điểm, điều kiện tải và số giờ máy để người kiểm tra sau có thể so sánh.
Dấu vết trên chi tiết tháo ra
Chênh nhiệt khí xả giữa các xi lanh có thể liên quan lượng phun, độ nén hoặc đường nạp/xả; cần kiểm tra bằng quy trình phù hợp. Khi đánh giá Vòi phun 10R-3266, nên ghi thời điểm, điều kiện tải và số giờ máy để người kiểm tra sau có thể so sánh.
Kiểm tra các bộ phận tác động trực tiếp
Vệt nhiên liệu quanh đường cao áp, đầu nối hoặc thân vòi yêu cầu làm sạch và xác định điểm xuất hiện đầu tiên. Khi đánh giá Vòi phun 10R-3266, nên ghi thời điểm, điều kiện tải và số giờ máy để người kiểm tra sau có thể so sánh.
Đánh giá khi hiện tượng tái diễn
Mạt hoặc nước trong nhiên liệu, lọc tắc và áp suất cấp bất thường phải được xử lý trước khi thay riêng vòi phun. Khi đánh giá Vòi phun 10R-3266, nên ghi thời điểm, điều kiện tải và số giờ máy để người kiểm tra sau có thể so sánh.
Không nên thay chi tiết chỉ vì một mảng bẩn cũ, đồng thời cũng không nên chờ hiện tượng trở nên nghiêm trọng. Vệ sinh có kiểm soát, vận hành trong điều kiện an toàn và xác định điểm phát sinh đầu tiên sẽ giúp quyết định phạm vi sửa chữa chính xác hơn.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo dưỡng
Thu thập dữ liệu cân bằng xi lanh trước khi tháo
Đọc mã lỗi, dữ liệu cân bằng, nhiệt và triệu chứng trong cùng điều kiện tải; không tháo injector chỉ dựa trên màu khói.
Giữ tuyệt đối sạch khi mở đường nhiên liệu
Làm sạch kỹ khu vực, xả áp nhiên liệu, bịt kín từng đầu và không để bụi đi vào đường chính xác.
Kiểm tra đồng thời đường ống và mặt lắp
Đánh dấu theo xi lanh, kiểm tra đường ống, kẹp, mặt lắp, gioăng và tình trạng đầu vòi; giữ mẫu nhiên liệu nếu nghi nhiễm bẩn. Ảnh và kết quả liên quan đến Vòi phun 10R-3266 nên được lưu trong hồ sơ bảo dưỡng.
Xác nhận mã vòi phun theo model 773F
Đối chiếu mã 10R-3266, model 773F và mã tham chiếu 20R2-285; không dùng kích thước hay thông số của injector khác.
Lắp và siết đường nhiên liệu đúng quy trình
Lắp theo tài liệu serial, dùng chi tiết làm kín mới đúng vị trí, siết đường nhiên liệu bằng dụng cụ hiệu chuẩn và không ép lệch đầu nối.
Đánh giá lại khói, tiếng máy và nhiệt khí xả
Mồi, xả khí và chạy thử theo quy trình; so dữ liệu cân bằng, khói, tiếng và nhiệt trước-sau rồi kiểm tra rò ở trạng thái nóng. Ảnh và kết quả liên quan đến Vòi phun 10R-3266 nên được lưu trong hồ sơ bảo dưỡng.
Chi tiết cũ cần được gắn nhãn theo hướng và vị trí lắp. Dấu ép, vệt nhiệt, mạt hoặc vùng mòn trên Vòi phun 10R-3266 là dữ liệu để phân biệt hỏng tự nhiên với sai lệch của bộ phận liên quan.
Trong môi trường mỏ, bụi, rung, nước và tải biến đổi theo ca. Chu kỳ quan sát sau sửa chữa nên dựa trên điều kiện thực tế của 773F, không chỉ một lần chạy không tải trong xưởng.
Hồ sơ Vòi phun 10R-3266 cần gắn với mã máy và số giờ.
Không chọn Vòi phun 10R-3266 chỉ bằng hình dáng gần giống.
Kết luận
Vòi phun 10R-3266 mã 10R-3266 dùng cho CATERPILLAR 773F. Các mã tương đương gồm 20R2-285. Một vòi phun tốt không chỉ giúp động cơ nổ được; nó phải góp phần để các xi lanh chia tải đều, cháy ổn định và giữ nhiệt trong phạm vi vận hành. Với mã 10R-3266 trên 773F, chẩn đoán dựa trên dữ liệu so sánh và thao tác nhiên liệu sạch sẽ đáng tin cậy hơn việc thay theo phỏng đoán hoặc mượn thông số từ mã gần giống.
Khi cần kiểm tra mã và vị trí lắp, Việt Ý QN hỗ trợ đối chiếu dựa trên thông tin máy cùng hình ảnh thực tế.
Khi đặt hàng, khách hàng nên cung cấp mã OEM, số seri động cơ, model xe, ảnh chi tiết cũ và vị trí lắp, để Việt Ý QN hỗ trợ tốt nhất.










Reviews
There are no reviews yet.