Description
Giới thiệu chung về xéc măng 223-9159
Xéc măng 223-9159 là chi tiết quan trọng trong cụm piston của động cơ CAT. Trong quá trình động cơ làm việc, xéc măng nằm trên piston và tiếp xúc trực tiếp với thành xi lanh. Chi tiết này giúp làm kín buồng đốt, duy trì áp suất nén, hỗ trợ truyền nhiệt từ piston sang thành xi lanh và góp phần kiểm soát lượng dầu bôi trơn trong buồng đốt.
Với động cơ xe ben mỏ, máy công trình, máy khai thác và động cơ công nghiệp, xéc măng phải làm việc liên tục trong điều kiện nhiệt độ cao, áp suất lớn, tải nặng và rung động mạnh. Nếu xéc măng bị mòn, kẹt, gãy hoặc mất độ đàn hồi, động cơ có thể yếu hơi, hao dầu, khói nhiều, khó nổ hoặc giảm công suất.
Mã 223-9159 được CAT mô tả là xéc măng đỉnh piston có đường kính chuẩn 137 mm. Đây là vòng xéc măng nằm ở vị trí trên cùng của piston, chịu tác động trực tiếp từ áp suất cháy và nhiệt độ buồng đốt.
Tính năng nổi bật Xéc măng 223-9159
Làm kín buồng đốt:
Xéc măng 223-9159 hỗ trợ tạo độ kín giữa piston và thành xi lanh, giúp hạn chế khí cháy lọt xuống cacte. Độ kín tốt giúp động cơ duy trì áp suất nén ổn định và cải thiện hiệu quả đốt cháy nhiên liệu.
Vị trí xéc măng đỉnh piston:
Mã 223-9159 là xéc măng đỉnh piston, làm việc tại vị trí chịu áp suất và nhiệt độ cao nhất trong cụm xéc măng. Vì vậy, khi kiểm tra đại tu động cơ, chi tiết này cần được đánh giá kỹ về độ mòn, khe hở miệng xéc măng và tình trạng bề mặt tiếp xúc.
Đường kính chuẩn 137 mm:
Thông tin CAT ghi nhận mã 223-9159 có đường kính chuẩn 137 mm. Đây là thông số quan trọng khi đối chiếu với piston, xi lanh, bộ hơi và catalogue động cơ.
Vật liệu thép hợp kim đúc:
Mã 223-9159 được mô tả là xéc măng đỉnh piston bằng thép hợp kim đúc. Vật liệu này phù hợp với môi trường làm việc có áp suất cao, nhiệt lớn và yêu cầu độ bền bề mặt tốt.
Phù hợp nhiều dòng thiết bị CAT:
Mã 223-9159 có danh sách tương thích rộng, gồm động cơ C18, C32, xe ben mỏ 777D, 777E, 777F, 777G, 773GC, máy ủi D9, D9T, D11, D11R, D11T, máy xúc 385C, 390D, 390F L, máy xúc lật 988, 988H, 988K, 990K, 992K, 993K và nhiều nhóm thiết bị khác.
Thông số kỹ thuật Xéc măng 223-9159
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 223-9159 |
| Tên sản phẩm dùng trên website | Xéc măng 223-9159 |
| Thương hiệu | CAT |
| Nhóm phụ tùng | Cụm piston, động cơ |
| Loại chi tiết | Xéc măng đỉnh piston |
| Đường kính chuẩn | 137 mm |
| Vật liệu tham khảo | Thép hợp kim đúc |
| Length | 7.33 in |
| Height | 0.74 in |
| Dữ liệu nội bộ trùng mã | CAT 777D, CAT 777E |
| Tên kỹ thuật | RING-PISTON-TOP |
Dấu hiệu cần kiểm tra Xéc măng 223-9159
Cần kiểm tra xéc măng 223-9159 khi động cơ xuất hiện các dấu hiệu sau:
Động cơ yếu hơi, giảm công suất, lên dốc kém hoặc tải nặng không ổn định.
Máy khó nổ, đặc biệt sau thời gian dừng lâu hoặc khi nhiệt độ động cơ thấp.
Ống xả có khói xanh, khói đen bất thường hoặc mùi dầu cháy rõ.
Dầu bôi trơn hao nhanh, phải châm dầu thường xuyên nhưng không phát hiện rò rỉ bên ngoài.
Áp suất cacte tăng, có hiện tượng thổi hơi mạnh tại đường thông hơi.
Kết quả đo áp suất nén thấp, không đều giữa các xi lanh.
Khi tháo piston, phát hiện xéc măng bị mòn, gãy, kẹt rãnh, cháy cạnh hoặc khe hở miệng vượt giới hạn cho phép.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo dưỡng Xéc măng 223-9159
Trước khi lắp xéc măng 223-9159, cần kiểm tra đúng mã piston, đường kính xi lanh, tình trạng lòng xi lanh và thông số khe hở theo tài liệu sửa chữa. Không nên lắp xéc măng mới vào xi lanh đã mòn côn, xước sâu hoặc không đạt điều kiện kỹ thuật.
Khi lắp, cần kiểm tra khe hở miệng xéc măng, khe hở cạnh trong rãnh piston và hướng lắp đúng theo tài liệu kỹ thuật. Không bẻ cong quá mức, không dùng dụng cụ sắc cạnh làm trầy bề mặt xéc măng hoặc rãnh piston.
Các miệng xéc măng phải được bố trí lệch nhau theo hướng dẫn kỹ thuật để hạn chế lọt khí và hao dầu. Sau khi lắp piston vào xi lanh, cần đảm bảo xéc măng không bị kẹt, không xoắn và không gãy trong quá trình ép piston.
Khi đại tu động cơ, nên kiểm tra đồng bộ các chi tiết liên quan như xéc măng trung gian, xéc măng dầu, piston, chốt piston, bạc biên, bạc trục, xi lanh và gioăng làm kín.
Kết luận
Xéc măng 223-9159 là chi tiết thuộc cụm piston động cơ CAT, được dùng để hỗ trợ làm kín buồng đốt, duy trì áp suất nén và ổn định hiệu suất động cơ. Mã này được ghi nhận là xéc măng đỉnh piston, đường kính chuẩn 137 mm, vật liệu thép hợp kim đúc.












Reviews
There are no reviews yet.