Description
Giới thiệu Gioăng cao su 132-3056
Trong xưởng, chất lượng sửa chữa được xác nhận bằng số đo và chạy thử. Gioăng cao su 132-3056 mã 132-3056 được sử dụng trên Caterpillar 14M, tại rãnh làm kín của cụm trên máy san. Chi tiết có nhiệm vụ nén giữa hai bề mặt để hạn chế lưu chất đi qua mối ghép.
Cảm giác lắp vừa chưa đủ chứng minh cụm sẽ làm việc tốt dưới tải. Khi xem xét Gioăng cao su 132-3056, trọng tâm là tiết diện 5,7 mm, độ bẹt, vết cắt và mức độ đầy rãnh của NBR. Các mã tương đương gồm 095-1559.
Có thể tra cứu nhóm phụ tùng tại Caterpillar và tham khảo thông tin thiết bị tại Caterpillar . Khả năng lắp phải được xác nhận bằng serial, arrangement và vị trí thực tế.
Vai trò và tính năng nổi bật
Thực hiện nhiệm vụ tại rãnh làm kín của cụm trên máy san
Gioăng cao su 132-3056 nén giữa hai bề mặt để hạn chế lưu chất đi qua mối ghép. Mã phụ tùng phải được đối chiếu cùng model, serial, arrangement và ảnh vị trí lắp. Tên gọi quen dùng giúp giao tiếp nhanh nhưng không đủ để xác nhận khả năng thay trực tiếp.
Duy trì trạng thái khi tải thay đổi
Gioăng cao su 132-3056 cần giữ đặc tính khi nhiệt độ, áp suất hoặc số chu kỳ thay đổi. Sau lắp nên tăng tải từng nấc, dừng kiểm tra ở ngưỡng an toàn và quan sát lại sau khi cụm nguội. Quy trình này giúp phát hiện co nhiệt, lỏng liên kết hoặc rò sớm trước khi máy trở lại ca nặng.
Làm việc cùng các chi tiết đối tiếp
Gioăng cao su 132-3056 phối hợp với bề mặt quanh rãnh làm kín của cụm trên máy san; sai lệch ở đó có thể truyền sang toàn cụm. Biên bản bảo dưỡng cần có vị trí đo, dụng cụ, kết quả trước sau và người thực hiện. Chuỗi dữ liệu qua nhiều kỳ cho thấy xu hướng xuống cấp rõ hơn một nhận xét riêng lẻ.
Hỗ trợ xác định nguyên nhân hư hỏng
Gioăng cao su 132-3056 tạo dấu hiệu kiểm tra qua tiết diện 5,7 mm, độ bẹt, vết cắt và mức độ đầy rãnh của NBR. Không dùng keo hoặc lực siết quá mức để che sai lệch hình học. Cách đó có thể làm mất dấu rò tạm thời nhưng tăng tải cục bộ và khiến lần tháo sau khó tìm nguyên nhân.
Thông số kỹ thuật
Bảng chỉ ghi những trường tìm thấy theo mã 132-3056; thông tin chưa được công bố được bỏ qua thay vì suy đoán.
| Tên tiếng Anh | 5.7 x 111.6mm 75A NBR O-Ring |
|---|---|
| Mã OEM | 132-3056 |
| Mã tương đương | 095-1559 |
| Đường kính tiết diện | 5,7 mm (0,224 in) |
| Đường kính trong | 111,6 mm (4,394 in) |
| Độ cứng vật liệu | 75A |
| Polymer | NBR |
| Khối lượng xấp xỉ | 0,02 lb |
| Hãng xe | Caterpillar |
| Dòng xe | 14M |
Tên tiếng Anh và kích thước giúp phân biệt Gioăng cao su 132-3056 với chi tiết gần giống. Việc đối chiếu cuối cùng vẫn cần mẫu cũ và sơ đồ theo serial.
Dấu hiệu cần kiểm tra
Mép ghép có quầng ẩm tăng theo áp suất
Cần kiểm tra Gioăng cao su 132-3056 khi mép ghép có quầng ẩm tăng theo áp suất. Nên quan sát tiết diện 5,7 mm, độ bẹt, vết cắt và mức độ đầy rãnh của NBR và bộ phận đối tiếp trong cùng điều kiện vận hành. Không dùng keo hoặc lực siết quá mức để che sai lệch hình học. Cách đó có thể làm mất dấu rò tạm thời nhưng tăng tải cục bộ và khiến lần tháo sau khó tìm nguyên nhân.
Vòng cũ mất tiết diện tròn sau tháo
Cần kiểm tra Gioăng cao su 132-3056 khi vòng cũ mất tiết diện tròn sau tháo. Nên quan sát tiết diện 5,7 mm, độ bẹt, vết cắt và mức độ đầy rãnh của NBR và bộ phận đối tiếp trong cùng điều kiện vận hành. Bộ phận đối tiếp cần được kiểm tra cùng lúc vì hư hỏng hiếm khi dừng ở một bề mặt. Nếu nguyên nhân gốc còn tồn tại, phụ tùng mới có thể lặp lại dấu mòn cũ trong thời gian ngắn.
NBR có vết cắn tại cạnh rãnh
Cần kiểm tra Gioăng cao su 132-3056 khi nbr có vết cắn tại cạnh rãnh. Nên quan sát tiết diện 5,7 mm, độ bẹt, vết cắt và mức độ đầy rãnh của NBR và bộ phận đối tiếp trong cùng điều kiện vận hành. Điều kiện vận hành tại mỏ làm bụi, rung và chu kỳ nhiệt thay đổi nhanh. Khoảng kiểm tra nên bám theo tình trạng thực tế của máy và lịch sử của chính cụm đó.
Rò lặp lại dù bu-lông đã được siết lại
Cần kiểm tra Gioăng cao su 132-3056 khi rò lặp lại dù bu-lông đã được siết lại. Nên quan sát tiết diện 5,7 mm, độ bẹt, vết cắt và mức độ đầy rãnh của NBR và bộ phận đối tiếp trong cùng điều kiện vận hành. Ghi lại tải, nhiệt độ và số giờ máy tại thời điểm phát hiện giúp lần kiểm tra sau có mốc so sánh. Một hiện tượng chỉ xuất hiện khi nóng không nên được kết luận bằng phép thử lúc máy vừa khởi động.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo dưỡng
Xác định đúng khoang lưu chất trước khi tháo
Đối với Gioăng cao su 132-3056, hãy lưu ảnh, vị trí và số đo trước khi làm sạch. Ghi lại tải, nhiệt độ và số giờ máy tại thời điểm phát hiện giúp lần kiểm tra sau có mốc so sánh. Một hiện tượng chỉ xuất hiện khi nóng không nên được kết luận bằng phép thử lúc máy vừa khởi động.
Đo rãnh và loại bỏ ba via sắc
Đối với Gioăng cao su 132-3056, cần chuẩn bị bề mặt tại rãnh làm kín của cụm trên máy san, loại ba via và bảo vệ cạnh sắc. Chi tiết cũ nên được giữ đến hết giai đoạn chạy thử. Vết bóng, cặn bám, mép mòn hoặc biến dạng có thể chỉ ra hướng lực và vị trí bắt đầu hư hỏng mà ảnh sau vệ sinh không còn thể hiện.
Bôi trơn vừa đủ để vòng không xoắn
Đối với Gioăng cao su 132-3056, hãy đặt đúng chiều, đúng tâm và phân bố lực lắp đều, không ép lệch để đạt vị trí. Thay đổi từng điều kiện thử giúp tách ảnh hưởng của tốc độ, tải, áp suất và rung động. Nếu tháo nhiều bộ phận cùng lúc, kỹ thuật viên sẽ khó biết thao tác nào đã làm hiện tượng biến mất.
Tăng áp theo nấc và kiểm tra toàn chu vi
Đối với Gioăng cao su 132-3056, nên chạy thử từ tải thấp, kiểm tra khi nóng và quan sát lại sau chu kỳ nguội. Độ sạch là yêu cầu kỹ thuật. Xơ vải, hạt mài, ba via và cặn hóa chất có thể làm xước bề mặt, chặn đường dầu hoặc tạo điểm kê ngay trong chu kỳ vận hành đầu tiên.
Mã phụ tùng phải được đối chiếu cùng model, serial, arrangement và ảnh vị trí lắp. Tên gọi quen dùng giúp giao tiếp nhanh nhưng không đủ để xác nhận khả năng thay trực tiếp. Với Gioăng cao su 132-3056, kết quả phải được liên hệ trực tiếp với tiết diện 5,7 mm, độ bẹt, vết cắt và mức độ đầy rãnh của NBR; dữ liệu lặp lại đáng tin hơn cảm giác trong một lần thử.
Nhật ký của Gioăng cao su 132-3056 nên lưu điều kiện tháo, tình trạng bề mặt và phép đo ban đầu. Khi lắp Gioăng cao su 132-3056, người thực hiện cần đánh dấu mốc đối chiếu; sau chạy thử, Gioăng cao su 132-3056 phải được kiểm tra trong cùng điều kiện, còn chi tiết này cũ nên giữ đến khi máy ổn định.
Kết luận
chi tiết này mã 132-3056 dùng trên Caterpillar 14M, đảm nhiệm nhiệm vụ nén giữa hai bề mặt để hạn chế lưu chất đi qua mối ghép. Hiệu quả sửa chữa phụ thuộc vào chọn đúng mã, xử lý bộ phận liên quan và xác nhận bằng dữ liệu sau lắp.
Khi cần đối chiếu mã, Việt Ý QN có thể hỗ trợ kiểm tra. Khi đặt hàng, khách hàng nên cung cấp mã OEM, số seri động cơ, model xe, ảnh chi tiết cũ và vị trí lắp, để Việt Ý QN hỗ trợ tốt nhất.









