Description
Giới thiệu Thân piston trên 133-7098
Ở hiện trường, bụi và nhiệt có thể che dấu điểm bắt đầu hư hỏng. Thân piston trên 133-7098 mã 133-7098 được sử dụng trên Caterpillar D7R2, tại cụm piston của động cơ. Chi tiết có nhiệm vụ tạo đỉnh buồng cháy, nén hỗn hợp khí và truyền lực cháy qua piston, thanh truyền tới trục khuỷu.
Giữ nguyên dấu vết và kiểm tra theo vùng giúp tránh lần sai hướng. Khi xem xét Thân piston trên 133-7098, trọng tâm là bề mặt đỉnh piston, vùng rãnh xéc măng, dấu nhiệt, cặn cháy và quan hệ với áo xy lanh. Các mã tương đương gồm 0R-8778.
Có thể tra cứu nhóm phụ tùng tại Caterpillar và tham khảo thông tin thiết bị tại Caterpillar . Khả năng lắp phải được xác nhận bằng serial, arrangement và vị trí thực tế.
Vai trò và tính năng nổi bật
Thực hiện nhiệm vụ tại cụm piston của động cơ
Thân piston trên 133-7098 tạo đỉnh buồng cháy, nén hỗn hợp khí và truyền lực cháy qua piston, thanh truyền tới trục khuỷu. Sau lắp nên tăng tải từng nấc, dừng kiểm tra ở ngưỡng an toàn và quan sát lại sau khi cụm nguội. Quy trình này giúp phát hiện co nhiệt, lỏng liên kết hoặc rò sớm trước khi máy trở lại ca nặng.
Duy trì trạng thái khi tải thay đổi
Thân piston trên 133-7098 cần giữ đặc tính khi nhiệt độ, áp suất hoặc số chu kỳ thay đổi. Biên bản bảo dưỡng cần có vị trí đo, dụng cụ, kết quả trước sau và người thực hiện. Chuỗi dữ liệu qua nhiều kỳ cho thấy xu hướng xuống cấp rõ hơn một nhận xét riêng lẻ.
Làm việc cùng các chi tiết đối tiếp
Thân piston trên 133-7098 phối hợp với bề mặt quanh cụm piston của động cơ; sai lệch ở đó có thể truyền sang toàn cụm. Không dùng keo hoặc lực siết quá mức để che sai lệch hình học. Cách đó có thể làm mất dấu rò tạm thời nhưng tăng tải cục bộ và khiến lần tháo sau khó tìm nguyên nhân.
Hỗ trợ xác định nguyên nhân hư hỏng
Thân piston trên 133-7098 tạo dấu hiệu kiểm tra qua bề mặt đỉnh piston, vùng rãnh xéc măng, dấu nhiệt, cặn cháy và quan hệ với áo xy lanh. Bộ phận đối tiếp cần được kiểm tra cùng lúc vì hư hỏng hiếm khi dừng ở một bề mặt. Nếu nguyên nhân gốc còn tồn tại, phụ tùng mới có thể lặp lại dấu mòn cũ trong thời gian ngắn.
Thông số kỹ thuật
Bảng chỉ ghi những trường tìm thấy theo mã 133-7098; thông tin chưa được công bố được bỏ qua thay vì suy đoán.
| Tên tiếng Anh | 124.44mm Diameter Piston Crown |
|---|---|
| Mã OEM | 133-7098 |
| Mã tương đương | 0R-8778 |
| Đường kính đầu piston | 124,44 mm |
| Chiều dài | 5,1 in |
| Chiều cao | 5,0 in |
| Vật liệu | Thép hợp kim thấp |
| Hãng xe | Caterpillar |
| Dòng xe | D7R2 |
Tên tiếng Anh và kích thước giúp phân biệt Thân piston trên 133-7098 với chi tiết gần giống. Việc đối chiếu cuối cùng vẫn cần mẫu cũ và sơ đồ theo serial.
Dấu hiệu cần kiểm tra
Đỉnh piston có vùng xói hoặc rỗ khác thường
Cần kiểm tra Thân piston trên 133-7098 khi đỉnh piston có vùng xói hoặc rỗ khác thường. Nên quan sát bề mặt đỉnh piston, vùng rãnh xéc măng, dấu nhiệt, cặn cháy và quan hệ với áo xy lanh và bộ phận đối tiếp trong cùng điều kiện vận hành. Bộ phận đối tiếp cần được kiểm tra cùng lúc vì hư hỏng hiếm khi dừng ở một bề mặt. Nếu nguyên nhân gốc còn tồn tại, phụ tùng mới có thể lặp lại dấu mòn cũ trong thời gian ngắn.
Rãnh xéc măng tích muội cứng và mất độ linh hoạt
Cần kiểm tra Thân piston trên 133-7098 khi rãnh xéc măng tích muội cứng và mất độ linh hoạt. Nên quan sát bề mặt đỉnh piston, vùng rãnh xéc măng, dấu nhiệt, cặn cháy và quan hệ với áo xy lanh và bộ phận đối tiếp trong cùng điều kiện vận hành. Điều kiện vận hành tại mỏ làm bụi, rung và chu kỳ nhiệt thay đổi nhanh. Khoảng kiểm tra nên bám theo tình trạng thực tế của máy và lịch sử của chính cụm đó.
Khói xả và mức tiêu hao dầu tăng đồng thời
Cần kiểm tra Thân piston trên 133-7098 khi khói xả và mức tiêu hao dầu tăng đồng thời. Nên quan sát bề mặt đỉnh piston, vùng rãnh xéc măng, dấu nhiệt, cặn cháy và quan hệ với áo xy lanh và bộ phận đối tiếp trong cùng điều kiện vận hành. Ghi lại tải, nhiệt độ và số giờ máy tại thời điểm phát hiện giúp lần kiểm tra sau có mốc so sánh. Một hiện tượng chỉ xuất hiện khi nóng không nên được kết luận bằng phép thử lúc máy vừa khởi động.
Bề mặt thép hợp kim thấp có vệt cọ theo phương dọc
Cần kiểm tra Thân piston trên 133-7098 khi bề mặt thép hợp kim thấp có vệt cọ theo phương dọc. Nên quan sát bề mặt đỉnh piston, vùng rãnh xéc măng, dấu nhiệt, cặn cháy và quan hệ với áo xy lanh và bộ phận đối tiếp trong cùng điều kiện vận hành. Chi tiết cũ nên được giữ đến hết giai đoạn chạy thử. Vết bóng, cặn bám, mép mòn hoặc biến dạng có thể chỉ ra hướng lực và vị trí bắt đầu hư hỏng mà ảnh sau vệ sinh không còn thể hiện.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo dưỡng
Ghi lại hình thái muội trước khi làm sạch
Đối với Thân piston trên 133-7098, hãy lưu ảnh, vị trí và số đo trước khi làm sạch. Chi tiết cũ nên được giữ đến hết giai đoạn chạy thử. Vết bóng, cặn bám, mép mòn hoặc biến dạng có thể chỉ ra hướng lực và vị trí bắt đầu hư hỏng mà ảnh sau vệ sinh không còn thể hiện.
Đo áo xy lanh và khe hở bộ xéc măng
Đối với Thân piston trên 133-7098, cần chuẩn bị bề mặt tại cụm piston của động cơ, loại ba via và bảo vệ cạnh sắc. Thay đổi từng điều kiện thử giúp tách ảnh hưởng của tốc độ, tải, áp suất và rung động. Nếu tháo nhiều bộ phận cùng lúc, kỹ thuật viên sẽ khó biết thao tác nào đã làm hiện tượng biến mất.
Giữ sạch đường dầu làm mát phía dưới piston
Đối với Thân piston trên 133-7098, hãy đặt đúng chiều, đúng tâm và phân bố lực lắp đều, không ép lệch để đạt vị trí. Độ sạch là yêu cầu kỹ thuật. Xơ vải, hạt mài, ba via và cặn hóa chất có thể làm xước bề mặt, chặn đường dầu hoặc tạo điểm kê ngay trong chu kỳ vận hành đầu tiên.
Quay trục khuỷu kiểm tra trước khi đóng nắp máy
Đối với Thân piston trên 133-7098, nên chạy thử từ tải thấp, kiểm tra khi nóng và quan sát lại sau chu kỳ nguội. Mã phụ tùng phải được đối chiếu cùng model, serial, arrangement và ảnh vị trí lắp. Tên gọi quen dùng giúp giao tiếp nhanh nhưng không đủ để xác nhận khả năng thay trực tiếp.
Sau lắp nên tăng tải từng nấc, dừng kiểm tra ở ngưỡng an toàn và quan sát lại sau khi cụm nguội. Quy trình này giúp phát hiện co nhiệt, lỏng liên kết hoặc rò sớm trước khi máy trở lại ca nặng. Với Thân piston trên 133-7098, kết quả phải được liên hệ trực tiếp với bề mặt đỉnh piston, vùng rãnh xéc măng, dấu nhiệt, cặn cháy và quan hệ với áo xy lanh; dữ liệu lặp lại đáng tin hơn cảm giác trong một lần thử.
Nhật ký của Thân piston trên 133-7098 nên lưu điều kiện tháo, tình trạng bề mặt và phép đo ban đầu. Khi lắp Thân piston trên 133-7098, người thực hiện cần đánh dấu mốc đối chiếu; sau chạy thử, Thân piston trên 133-7098 phải được kiểm tra trong cùng điều kiện, còn chi tiết này cũ nên giữ đến khi máy ổn định.
Kết luận
chi tiết này mã 133-7098 dùng trên Caterpillar D7R2, đảm nhiệm nhiệm vụ tạo đỉnh buồng cháy, nén hỗn hợp khí và truyền lực cháy qua piston, thanh truyền tới trục khuỷu. Hiệu quả sửa chữa phụ thuộc vào chọn đúng mã, xử lý bộ phận liên quan và xác nhận bằng dữ liệu sau lắp.
Khi cần đối chiếu mã, Việt Ý QN có thể hỗ trợ kiểm tra. Khi đặt hàng, khách hàng nên cung cấp mã OEM, số seri động cơ, model xe, ảnh chi tiết cũ và vị trí lắp, để Việt Ý QN hỗ trợ tốt nhất.









