Gioăng ống xả 109-5313

Gioăng ống xả 109-5313 mã 109-5313 dùng cho CATERPILLAR D7R2. Mã tương đương: 100-6175 / 7C-0324. Xem chức năng, thông số và lưu ý kiểm tra lắp đặt.

Phụ tùng chất lượng

Hỗ trợ nhanh chóng

Thanh toán linh hoạt

Vận chuyển toàn quốc

Description

Nội dung:

    Giới thiệu Gioăng ống xả 109-5313109-5313

    Gioăng ống xả 109-5313 mã 109-5313 dùng cho CATERPILLAR D7R2. Một vệt muội đen quanh đường xả thường bắt đầu rất mảnh, gần giống nét bút chì trên mép ghép. Khi máy tiếp tục làm việc, luồng khí nóng kéo muội ra ngoài, tiếng xì rõ dần và nhiệt tập trung có thể ảnh hưởng dây, ống hoặc bề mặt lân cận.

    Mã này được CAT mô tả là gioăng đường khí dày 1,6 mm, dùng tại cụm ống góp thu khí xả từ nhiều xi lanh. Cấu tạo thép và graphite phù hợp với nhiệm vụ tạo lớp kín trong môi trường nhiệt cao, nơi một gioăng cao su thông thường không thể đảm nhiệm.

    Trên D7R2, tải thay đổi, rung động và chu kỳ nóng nguội khiến mặt ghép liên tục giãn nở. Vì vậy, xử lý rò khí xả không chỉ là đặt gioăng mới; kỹ thuật viên cần kiểm tra độ phẳng, mặt bích, bulông và dấu muội để tìm nguyên nhân lực ép không đều.

    Bài viết sử dụng dấu muội như bản đồ chẩn đoán. Từ màu bám, vị trí điểm bắt đầu đến tiếng xì khi tăng tải, mỗi chi tiết giúp giới hạn phạm vi tháo và tránh thay phụ tùng theo cảm tính.

    Gioăng ống xả 109-5313 có các mã tương đương phục vụ tra cứu: 100-6175, 7C-0324. Có thể xem thêm nhóm phụ tùng Caterpillar; mã tham chiếu không được dùng để suy luận nhà sản xuất hay nguồn gốc.

    Vai trò và tính năng nổi bật

    Tạo hàng rào kín cho dòng khí xả

    Gioăng nằm giữa hai mặt ghép và lấp các sai lệch vi mô để hạn chế khí nóng thoát ra ngoài. Khi lực ép phân bố đều, dòng khí được dẫn về đúng tuyến thay vì phun vào khoang động cơ. Trong ca bảo dưỡng, Gioăng ống xả 109-5313 phải được kiểm tra cùng những chi tiết tạo mặt lắp và tải làm việc.

    Kết hợp thép với graphite để làm việc ở nhiệt cao

    Thép tạo độ ổn định hình học, còn graphite hỗ trợ khả năng thích nghi bề mặt và nhiệt. Cấu trúc này khác bản chất với tên gọi cao su lưu hóa trong dữ liệu, nên việc nhận diện phải dựa trên đúng mã.

    Bảo vệ chi tiết xung quanh khỏi tia khí nóng

    Một khe nhỏ có thể tạo luồng khí tốc độ cao, làm nóng cục bộ dây điện, ống mềm hoặc lớp cách nhiệt. Độ kín của gioăng giúp giảm rủi ro hư hỏng lan truyền ngoài cụm xả.

    Duy trì phản ứng ổn định của hệ thống xả

    Rò trước vị trí cảm biến hoặc cụm xử lý liên quan có thể làm thay đổi điều kiện dòng khí. Việc khôi phục mặt ghép giúp hệ thống làm việc theo đường dẫn thiết kế. Trong ca bảo dưỡng, Gioăng ống xả 109-5313 phải được kiểm tra cùng những chi tiết tạo mặt lắp và tải làm việc.

    Cho phép đọc nguyên nhân qua dấu ép và muội

    Muội tập trung ở một góc thường trùng với khe hở hoặc lực ép yếu. Bề mặt gioăng cháy xói, nứt hoặc ép không đều cung cấp bằng chứng rõ hơn việc chỉ nhìn sản phẩm mới.

    Độ dày 1,6 mm là một phần của hình học lắp

    Gioăng dày hơn hoặc mỏng hơn làm thay đổi tương quan mặt ghép và lượng nén. Không nên chồng nhiều lớp để bù mặt bích cong.

    Giảm thời gian dừng máy lặp lại

    Sửa đúng nguyên nhân ngay lần đầu giúp tránh tháo lại cụm xả sau vài chu kỳ nhiệt, đồng thời giữ khoang động cơ sạch và dễ kiểm tra hơn. Trong ca bảo dưỡng, Gioăng ống xả 109-5313 phải được kiểm tra cùng những chi tiết tạo mặt lắp và tải làm việc.

    Thông số kỹ thuật

    Tên sản phẩmGioăng ống xả 109-5313
    Tên tiếng Anh1.6mm Thick Air Lines Gasket
    Mã phụ tùng109-5313
    Mã tương đương100-6175 / 7C-0324
    Hãng xeCATERPILLAR
    Dòng xeD7R2
    Tên tiếng Anh1.6mm Thick Air Lines Gasket
    Độ dày1,6 mm
    Chiều dài8,0 inch
    Chiều cao0,3 inch
    Vật liệuSteel & Graphite Gasket
    Ứng dụng xác minhGioăng tại cụm ống góp/đường khí xả

    Thông số trong bảng được đối chiếu tại trang CAT Parts Store của đúng mã 109-5313. Chỉ các trường hiển thị rõ trong phần mô tả hoặc Specifications mới được đưa vào. Thông tin kỹ thuật giúp nhận diện chi tiết nhưng không thay thế tài liệu sửa chữa của đúng cụm trên Caterpillar .

    Dấu hiệu cần kiểm tra

    Dấu vết xuất hiện khi vận hành

    Nên kiểm tra khi xuất hiện đường muội đen mới tại mép ghép, đặc biệt ở điểm cao hoặc góc khuất. Với Gioăng ống xả 109-5313, cần ghi thời điểm xuất hiện, tải, nhiệt và số giờ máy để đánh giá nguyên nhân trên cơ sở bằng chứng.

    Biến đổi theo tải và nhiệt

    Tiếng xì tăng theo tải hoặc tốc độ động cơ có thể liên quan khe rò khí xả. Với Gioăng ống xả 109-5313, cần ghi thời điểm xuất hiện, tải, nhiệt và số giờ máy để đánh giá nguyên nhân trên cơ sở bằng chứng.

    Tình trạng sau khi tháo

    Mùi khí xả trong khu vực bất thường hoặc nhiệt cục bộ tăng cần được kiểm tra cùng lớp cách nhiệt và chi tiết lân cận. Với Gioăng ống xả 109-5313, cần ghi thời điểm xuất hiện, tải, nhiệt và số giờ máy để đánh giá nguyên nhân trên cơ sở bằng chứng.

    Sai lệch ở bộ phận liên quan

    Gioăng cũ bị cháy xói, tách lớp hoặc chỉ mang dấu ép ở một phần chu vi cho thấy mặt ghép có vấn đề. Với Gioăng ống xả 109-5313, cần ghi thời điểm xuất hiện, tải, nhiệt và số giờ máy để đánh giá nguyên nhân trên cơ sở bằng chứng.

    Hiện tượng quay lại sau sửa chữa

    Bulông lỏng, ren hư, mặt bích cong hoặc đường ống chịu lực có thể làm gioăng mới hỏng lại. Với Gioăng ống xả 109-5313, cần ghi thời điểm xuất hiện, tải, nhiệt và số giờ máy để đánh giá nguyên nhân trên cơ sở bằng chứng.

    Một dấu hiệu riêng lẻ chưa đủ để kết luận. Nên vệ sinh có kiểm soát, vận hành trong điều kiện an toàn và quan sát điểm phát sinh đầu tiên. Nếu hiện tượng có thể ảnh hưởng an toàn, bôi trơn, làm mát hoặc khả năng phanh, cần dừng máy theo quy trình và mở rộng kiểm tra.

    Lưu ý khi lắp đặt và bảo dưỡng

    1. Chuẩn bị trước khi tháo

    Để cụm xả nguội hoàn toàn, khóa nguồn năng lượng và chuẩn bị dụng cụ tháo phù hợp với bulông đã làm việc ở nhiệt cao.

    2. Bảo toàn dấu vết

    Chụp dấu muội trước khi vệ sinh; đánh dấu điểm bắt đầu và hướng khí phun để đối chiếu sau tháo.

    3. Đo kiểm cụm liên quan

    Kiểm tra mặt bích bằng phương pháp phù hợp, làm sạch graphite cũ mà không tạo rãnh xước; xử lý ren và bulông hư. Kết quả liên quan đến Gioăng ống xả (cao su lưu hóa) 109-5313 nên được lưu bằng ảnh và số đo trong hồ sơ bảo dưỡng.

    4. Xác nhận đúng mã và thông số

    Đối chiếu mã, độ dày 1,6 mm, chiều dài 8,0 inch và cấu tạo thép-graphite; không dùng tên gọi chung để thay thế việc xác nhận mã.

    5. Lắp đặt có kiểm soát

    Đặt gioăng đúng chiều, giữ hai mặt ghép song song, bắt ren bằng tay rồi siết theo trình tự và lực của tài liệu D7R2.

    6. Kiểm tra sau khi máy hoạt động

    Sau lắp, chạy từ trạng thái nguội đến nhiệt làm việc, nghe tiếng xì và quan sát muội mới; không siết bù khi cụm đang nóng nếu quy trình không cho phép. Kết quả liên quan đến Gioăng ống xả (cao su lưu hóa) 109-5313 nên được lưu bằng ảnh và số đo trong hồ sơ bảo dưỡng.

    Không tái sử dụng chi tiết làm kín đã biến dạng chỉ vì bề mặt còn nguyên. Không tự đặt lực siết, khe hở hoặc chất bôi trơn. Những giá trị này phụ thuộc vị trí cụ thể và phải theo tài liệu của model máy.

    Đội sửa chữa nên bàn giao rõ vị trí vừa xử lý cho người vận hành. Trong các vòng kiểm tra đầu ca, hãy quan sát vệt mới, tiếng, nhiệt, mức chất lỏng hoặc phản ứng của hệ thống. Phản hồi sớm giúp đánh giá Gioăng ống xả (cao su lưu hóa) 109-5313 trước khi sự cố lan sang bộ phận khác.

    Kết luận

    Gioăng ống xả 109-5313 mã 109-5313 dùng cho CATERPILLAR D7R2. Các mã tương đương gồm 100-6175, 7C-0324. Đường muội quanh mặt ghép là lời cảnh báo sớm hơn nhiều so với một gioăng cháy thủng hoàn toàn. Khi đọc đúng dấu vết, xử lý mặt bích và dùng đúng cấu hình thép-graphite dày 1,6 mm, công việc sửa chữa sẽ bảo vệ cả cụm xả lẫn những chi tiết nằm sát nó trên D7R2.

    Khi cần tra mã, tư vấn vị trí lắp hoặc chuẩn bị phụ tùng cho kế hoạch sửa chữa, Việt Ý QN có thể hỗ trợ đối chiếu theo thông tin máy và hình ảnh thực tế.

    Reviews

    There are no reviews yet.

    Be the first to review “Gioăng ống xả 109-5313”

    Your email address will not be published. Required fields are marked *

    DownZALOPHONEUp