Description
Giới thiệu Gioăng cao su lưu hóa 109-0076
Gioăng cao su lưu hóa 109-0076 dùng cho CATERPILLAR 773E, 777E, 777F, 777D, D9R. Một O-ring không chỉ được chọn theo việc nó có lọt vào rãnh hay không. Đường kính, tiết diện, độ cứng và loại polymer quyết định mức kéo giãn khi lắp, lượng nén khi ghép và khả năng duy trì đàn hồi trong môi trường làm việc.
Mã 109-0076 có đường kính trong 50,17 mm, tiết diện 0,21 inch và Dash Size 329. Danh mục vật liệu gồm HNBR cùng PTFE, polymer chính là HNBR với độ cứng 78A.
Tên gọi gioăng cao su lưu hóa mô tả nhóm vật liệu đàn hồi, còn dữ liệu CAT giúp bài viết đi xa hơn: chi tiết được nhận diện bằng kích thước và khả năng tương thích với dầu, nhiên liệu diesel, ozone, mỡ, chất làm mát gốc nước cùng một số môi trường kỹ thuật khác.
Có thể tham khảo nhóm phụ tùng Caterpillar khi chuẩn bị danh mục.
Vai trò và tính năng nổi bật
Tạo lực tiếp xúc nhờ biến dạng đàn hồi
Khi được đặt vào rãnh đúng kích thước, O-ring nén có kiểm soát và tạo áp lực tiếp xúc quanh chu vi. Kéo quá căng hoặc dùng sai tiết diện sẽ làm phân bố lực thay đổi.
Duy trì tính năng trong môi trường dầu và nhiên liệu
HNBR được sử dụng rộng trong các ứng dụng cần chống dầu, nhiên liệu và lão hóa nhiệt tốt hơn cao su nitrile thông thường. Thông tin tương thích phải đi cùng điều kiện của đúng cụm. Đây là điểm cần lưu ý khi đánh giá Gioăng cao su lưu hóa 109-0076 trong cụm thực tế.
Chống biến dạng dư do nén
Độ cứng 78A tạo sự cân bằng giữa đàn hồi và khả năng chống đùn trong điều kiện phù hợp. Gioăng đã bẹt cứng sau tháo cho thấy cần xem nhiệt, thời gian làm việc và mức nén.
Giảm nguy cơ xoắn khi lắp
Một số cấu hình vật liệu có PTFE nhằm giảm ma sát, hạn chế vòng bị xoắn hoặc cắt khi đi qua cạnh lắp. Dù vậy rãnh vẫn phải sạch và không có ba via.
Lưu lại dấu vết của môi trường làm việc
Bề mặt phồng mềm có thể gợi ý không tương thích hóa chất; nứt cứng có thể liên quan nhiệt và lão hóa; vết cắt sắc thường hướng về cạnh hoặc thao tác lắp. Đây là điểm cần lưu ý khi đánh giá Gioăng cao su lưu hóa 109-0076 trong cụm thực tế.
Ý nghĩa của thông số đã xác minh
Tên kỹ thuật 50.17mm Inside Diameter Seal-O-Ring cùng kích thước và vật liệu giúp nhận diện chính xác hơn tên gọi tại hiện trường. Gioăng cao su lưu hóa 109-0076 cần được lựa chọn bằng mã và cấu hình, không bằng màu sắc hoặc cảm giác vừa tay.
Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Gioăng cao su lưu hóa 109-0076 |
|---|---|
| Mã phụ tùng | 109-0076 |
| Hãng xe | CATERPILLAR |
| Dòng xe | 773E/777E/777F/777D/D9R |
| Tên tiếng Anh | 50.17mm Inside Diameter Seal-O-Ring |
| Đường kính trong | 1,975 inch (50,17 mm) |
| Đường kính tiết diện | 0,21 inch |
| Vật liệu | HNBR và PTFE |
| Polymer | HNBR – cao su nitrile hydro hóa |
| Độ cứng | 78A |
| Dash Size | 329 |
Các thông số trong bảng đã được đối chiếu theo trang sản phẩm CAT của đúng mã. Có thể tìm hiểu thêm về hệ thống thiết bị và phụ tùng trên Caterpillar.
Dấu hiệu cần kiểm tra
Trước khi tháo Gioăng cao su lưu hóa 109-0076, ghi thời điểm xuất hiện hiện tượng, tải, nhiệt và điều kiện môi trường. Quan sát có hệ thống giúp giữ lại bằng chứng mà việc vệ sinh hoặc tháo cụm sẽ làm mất.
Quan sát khi máy đang làm việc
Nên kiểm tra khi gioăng cũ mất độ đàn hồi hoặc giữ nguyên hình bẹt sau khi tháo. Không kết luận về Gioăng cao su lưu hóa 109-0076 trước khi kiểm tra bộ phận liên quan.
Nên kiểm tra khi bề mặt xuất hiện vết nứt nhỏ, chai bóng hoặc đổi màu khác thường.
Đọc dấu trên chi tiết tháo ra
Nên kiểm tra khi vòng bị phồng, mềm hoặc tăng kích thước so với trạng thái ban đầu.
Nên kiểm tra khi mép có vết cắt cục bộ trùng với cạnh hoặc ba via trên đường lắp. Không kết luận về Gioăng cao su lưu hóa 109-0076 trước khi kiểm tra bộ phận liên quan.
Kiểm tra khi hiện tượng tái diễn
Nên kiểm tra khi hiện tượng rò quay lại dù vòng mới đúng kích thước.
Nếu rò tăng nhanh, nhiệt cao, mất bôi trơn hoặc có nguy cơ hư hỏng lan rộng, nên dừng máy theo quy trình và kiểm tra đồng thời toàn bộ cụm.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo dưỡng
Đối chiếu Gioăng cao su lưu hóa 109-0076, mã 109-0076, hãng CATERPILLAR và dòng xe 773E/777E/777F/777D/D9R trước khi mở bao bì. Kích thước đúng không thay thế bước kiểm tra vị trí lắp và số nhận dạng thiết bị.
1. An toàn và chuẩn bị: Xác định môi chất và nhiệt độ làm việc của đúng vị trí trước khi chọn chất vệ sinh hoặc bôi trơn.
2. Bảo toàn dấu vết: Làm sạch rãnh, dùng ánh sáng kiểm tra ba via và đo tình trạng bề mặt nếu quy trình yêu cầu.
3. Kiểm tra toàn bộ cụm: Đối chiếu mã 109-0076, ID 50,17 mm, tiết diện 0,21 inch, độ cứng 78A và Dash Size 329.
4. Xác nhận đúng thông số: Không kéo giãn vòng chỉ để vượt qua một chi tiết chưa tháo đúng; sử dụng ống lót bảo vệ khi cần. Kết quả liên quan đến Gioăng cao su lưu hóa 109-0076 cần được ghi vào phiếu sửa chữa.
5. Lắp đặt có kiểm soát: Đặt vòng từng đoạn, kiểm tra không xoắn và không để chất bôi trơn gom bụi trên bề mặt.
6. Theo dõi sau sửa chữa: Ghép cụm thẳng, theo dõi lại sau chu kỳ nhiệt đầu tiên và lưu chi tiết cũ để phân tích. Kết quả liên quan đến Gioăng cao su lưu hóa 109-0076 cần được ghi vào phiếu sửa chữa.
Không tự đặt lực siết, lượng nén, chất bôi trơn hoặc chu kỳ thay. Các giá trị này phải theo tài liệu sửa chữa của đúng cụm.
Chi tiết cũ cần được gắn nhãn và giữ theo hướng lắp. Dấu ép, vùng bẩn, vết xước hoặc thay đổi vật liệu trên Gioăng cao su lưu hóa 109-0076 là dữ kiện để phân biệt lỗi chi tiết với sai lệch mặt ghép.
Một phiếu kiểm tra tốt nên tách hiện tượng, phép đo và nhận định. Cách ghi này giúp quyết định thay Gioăng cao su lưu hóa 109-0076 có thể được người khác kiểm chứng.
Hồ sơ Gioăng cao su lưu hóa 109-0076 nên lưu ảnh trước và sau sửa chữa.
Kết luận
Gioăng cao su lưu hóa 109-0076 mã 109-0076 dùng cho CATERPILLAR 773E, 777E, 777F, 777D, D9R. Hiểu vật liệu giúp kỹ thuật viên nhìn một O-ring như chi tiết kỹ thuật có kích thước, độ cứng và môi trường làm việc rõ ràng, không phải một vòng cao su có thể thay bằng bất cứ loại gần giống nào.
Khi đặt hàng, nên cung cấp mã, model, số nhận dạng, ảnh chi tiết cũ và vị trí lắp. Khi sửa chữa, lưu cả điều kiện trước và kết quả sau để đội bảo dưỡng có cơ sở đối chiếu.










Reviews
There are no reviews yet.