Description
Giới thiệu Gioăng 114-2687
Ở đường dầu tăng áp, một vòng HNBR nhỏ phải chịu đồng thời dầu nóng, rung và những lần giãn nở nhiệt. Vệt dầu mỏng quanh đầu nối vì thế đáng chú ý trước khi nó lan lên thân máy. Gioăng 114-2687 mang mã 114-2687, được đối chiếu cho Caterpillar 773E/D7R2/D9R. Việc lựa chọn vẫn cần xác nhận theo số serial và cấu hình thực tế.
Mối nối nhỏ cần được xem như một hệ gồm vòng, rãnh, đầu ống và giá đỡ. Thông tin nhóm phụ tùng có thể xem tại Caterpillar; nguồn tổng quan thiết bị tại Caterpillar . Các liên kết hỗ trợ nhận diện, còn quyết định lắp phải dựa trên mã, model, vị trí và chi tiết tháo từ máy.
Vai trò và tính năng nổi bật
Khép kín chu vi 23,16 mm
Điểm đáng chú ý ở khép kín chu vi 23,16 mm là cách Gioăng 114-2687 tương tác với chi tiết đối tiếp. Tiết diện 5,33 mm tạo phản lực trong rãnh để dầu không men theo khe đầu nối. Khi tải, nhiệt và rung thay đổi, chất lượng bề mặt cùng hình học lắp quyết định chức năng này có được duy trì hay không.
Làm việc cùng dầu và nhiệt
Làm việc cùng dầu và nhiệt không phải một chức năng tách rời. Với Gioăng 114-2687, hNBR 78A phù hợp với nhiều môi chất dầu mỏ, nhưng vẫn cần đúng điều kiện lắp và chất bôi trơn. Khi tải, nhiệt và rung thay đổi, chất lượng bề mặt cùng hình học lắp quyết định chức năng này có được duy trì hay không.
Chịu dao động tại đường ống
Gioăng 114-2687 vòng bù sai lệch rất nhỏ, không thay thế giá đỡ đường ống lỏng hoặc đầu nối bị kéo lệch. Khi tải, nhiệt và rung thay đổi, chất lượng bề mặt cùng hình học lắp quyết định chức năng này có được duy trì hay không.
Hạn chế dầu lọt ra vùng nóng
Trong đầu nối đường dầu tăng áp, hạn chế dầu lọt ra vùng nóng là nhiệm vụ dễ thấy của Gioăng 114-2687. Duy trì mối nối khô giúp tránh dầu bám bụi và hỗ trợ phát hiện rò sớm quanh cụm tăng áp. Khi tải, nhiệt và rung thay đổi, chất lượng bề mặt cùng hình học lắp quyết định chức năng này có được duy trì hay không.
Thông số kỹ thuật
Dữ liệu dưới đây được đối chiếu theo mã 114-2687 trên Cat Parts. Chỉ những trường hiển thị rõ được đưa vào bảng; phần không công bố được bỏ trống thay vì ước đoán.
| Tên tiếng Anh | 5.33 x 23.16 mm 78A HNBR O-Ring |
|---|---|
| Mã OEM | 114-2687 |
| Đường kính trong | 23,16 mm |
| Đường kính tiết diện | 5,33 mm |
| Vật liệu | HNBR |
| Độ cứng | 78A |
| Dash size | 317 |
| Hãng xe | Caterpillar |
| Dòng xe | 773E/D7R2/D9R |
Kích thước và tên tiếng Anh giúp phân biệt chi tiết có hình dáng gần giống. Tuy nhiên, model 773E/D7R2/D9R vẫn có thể có nhiều arrangement, nên phải kiểm tra serial, vị trí lắp và mã trên chi tiết cũ trước khi đặt hàng.
Dấu hiệu cần kiểm tra
Dùng giấy thấm khoanh điểm ẩm đầu tiên
Lau sạch rồi đặt giấy ở từng phía của đầu nối để phân biệt dầu từ vòng với dầu chảy từ phía trên. So sánh hai phía hoặc hai thời điểm giúp tách lỗi tĩnh khỏi lỗi chỉ xuất hiện dưới tải.
Tìm vết cắt hình bán nguyệt
Khuyết dạng cắn mép thường xuất hiện khi vòng bị kẹp lúc ghép hoặc đi qua cạnh sắc. Ghi lại dấu trước khi vệ sinh, rồi tái kiểm tra trong cùng điều kiện sẽ cho kết luận chắc hơn.
Quan sát đoạn vòng bị đùn
Mép cao su xơ hoặc nhô khỏi rãnh cho thấy cần xem khe hở, áp lực và độ đồng tâm của đầu nối. So sánh hai phía hoặc hai thời điểm giúp tách lỗi tĩnh khỏi lỗi chỉ xuất hiện dưới tải.
Kiểm tra đường ống ở trạng thái nóng
Ứng suất từ ống lắp căng có thể chỉ kéo mối nối lệch sau khi nhiệt tăng; quan sát nguội là chưa đủ. Ghi lại dấu trước khi vệ sinh, rồi tái kiểm tra trong cùng điều kiện sẽ cho kết luận chắc hơn.
Hãy quan sát mối nối khi nguội, trong lúc nhiệt tăng và sau khi máy dừng để thấy ảnh hưởng giãn nở. Đây là điểm làm cho chẩn đoán của Gioăng 114-2687 khác với các phụ tùng còn lại, không nên thay bằng một danh sách dấu hiệu chung.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo dưỡng
Đỡ đường ống trước khi tháo đầu nối
Trong quá trình này, giải phóng tải bên giúp vòng mới không phải chống lại lực kéo cơ học liên tục. Không nên dùng mô-men siết, keo hoặc lực ép để che một sai lệch chưa xác định.
Làm nhẵn mép dẫn và bảo vệ ren
Sau khi chuẩn bị sạch, một ống bọc mỏng qua phần ren ngăn tiết diện HNBR bị cắt trong vài giây lắp ráp. Không nên dùng mô-men siết, keo hoặc lực ép để che một sai lệch chưa xác định.
Bôi lớp mỏng tương thích HNBR
Lượng vừa đủ giúp vòng không xoắn; dầu bẩn hoặc dung môi còn sót không nên dùng làm chất lắp. Không nên dùng mô-men siết, keo hoặc lực ép để che một sai lệch chưa xác định.
Chạy thử từ không tải đến tải làm việc
Trước khi dùng lực lắp, quan sát sau mỗi bậc nhiệt, đồng thời kiểm tra lại giá đỡ và độ rung của đường dầu. Không nên dùng mô-men siết, keo hoặc lực ép để che một sai lệch chưa xác định.
Giá đỡ ống và độ rung cần được kiểm tra lại sau lần máy đạt nhiệt độ làm việc đầu tiên.
Hồ sơ bảo dưỡng nên ghi mã 114-2687, số serial, số giờ máy, người thực hiện, các số đo trước – sau và ảnh vị trí lắp. Sửa mối nối này không dừng ở việc thay vòng cao su; đường ống phải được đỡ đúng và mối ghép cần được nhìn lại khi dầu đã đạt nhiệt độ làm việc.
Chất lượng sửa chữa còn nằm ở khâu bàn giao. Người vận hành cần biết dấu nào phải quan sát trong ca đầu, thời điểm dừng kiểm tra và giới hạn nào yêu cầu ngừng máy. Đối với Gioăng 114-2687, một thay đổi nhỏ nhưng lặp lại qua mỗi chu kỳ thường có giá trị hơn cảm giác máy “vẫn chạy bình thường” ở lần thử ngắn trong xưởng.
Gioăng 114-2687 cần được xác nhận bằng mã, vị trí lắp và dữ liệu vận hành thực tế.
Gioăng 114-2687 cần được xác nhận bằng mã, vị trí lắp và dữ liệu vận hành thực tế.
Gioăng 114-2687 cần được xác nhận bằng mã, vị trí lắp và dữ liệu vận hành thực tế.
Gioăng 114-2687 cần được xác nhận bằng mã, vị trí lắp và dữ liệu vận hành thực tế.
Gioăng 114-2687 cần được xác nhận bằng mã, vị trí lắp và dữ liệu vận hành thực tế.
Gioăng 114-2687 cần được xác nhận bằng mã, vị trí lắp và dữ liệu vận hành thực tế.
Gioăng 114-2687 cần được xác nhận bằng mã, vị trí lắp và dữ liệu vận hành thực tế.
Gioăng 114-2687 cần được xác nhận bằng mã, vị trí lắp và dữ liệu vận hành thực tế.
Kết luận
Gioăng 114-2687 làm việc tại đầu nối đường dầu tăng áp trên Caterpillar 773E/D7R2/D9R. Vai trò cốt lõi là giữ kín dầu nóng tại mối nối của đường tăng áp; hiệu quả của chi tiết phụ thuộc đồng thời vào bề mặt đối tiếp, độ sạch, hình học lắp và điều kiện vận hành.
Khi cần đối chiếu Gioăng 114-2687, Việt Ý QN có thể hỗ trợ kiểm tra mã dựa trên thông tin máy và hình ảnh thực tế. Khi đặt hàng, khách hàng nên cung cấp mã OEM, số seri động cơ, model xe, ảnh chi tiết cũ và vị trí lắp, để Việt Ý QN hỗ trợ tốt nhất.










Reviews
There are no reviews yet.