Description
Giới thiệu chung Cao su chân cabin 569-54-82371
Cao su chân cabin 569-54-82371 là chi tiết quan trọng trong cụm cabin của xe ben mỏ Komatsu. Cabin là khu vực làm việc trực tiếp của người vận hành, nên độ ổn định, độ êm và khả năng cách rung có ảnh hưởng lớn đến sự an toàn, khả năng quan sát và hiệu quả làm việc trong ca vận hành dài.
Xe ben mỏ thường hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt: tải trọng lớn, đường dốc, nền đường gồ ghề, bụi đá, rung động mạnh và chu kỳ làm việc liên tục. Khi xe di chuyển qua mặt đường xấu hoặc khi tải nặng tác động lên khung xe, cabin có thể chịu dao động lớn. Cao su chân cabin giúp giảm truyền rung từ khung lên cabin, hạn chế tiếng ồn và bảo vệ các chi tiết liên quan như pát cabin, bu lông, khung đỡ, dây điện và cụm nội thất.
Khi đối chiếu nguồn công khai, mã này được nhiều đơn vị phụ tùng mô tả là Viscous Mount hoặc Mount, Visco, tức một dạng chân đỡ giảm rung dùng cho cabin hoặc cụm lắp có yêu cầu cách rung.
Không nên thay Cao su chân cabin 569-54-82371 chỉ dựa trên hình dáng bên ngoài. Các loại cao su chân cabin có thể giống nhau về kích thước tổng thể nhưng khác độ cứng, kết cấu giảm chấn, chiều cao, lỗ bắt, hướng lắp hoặc mã thay thế. Nếu chọn sai mã, cabin có thể bị rung, lệch, phát sinh tiếng kêu hoặc làm giảm tuổi thọ các chi tiết liên kết.

Tính năng nổi bật Cao su chân cabin 569-54-82371
Hỗ trợ giảm rung cabin: Cao su chân cabin giúp hạn chế truyền rung động từ khung xe lên cabin, hỗ trợ người vận hành làm việc ổn định hơn trong điều kiện mỏ.
Bảo vệ cụm cabin: Khi chân cabin còn tốt, lực va đập và rung động được hấp thụ tốt hơn, giúp giảm nguy cơ nứt pát, lỏng bu lông, mòn điểm đỡ hoặc phát sinh tiếng kêu.
Phù hợp xe ben Komatsu tải nặng: Nguồn SMAP ghi nhận mã 569-54-82371 ứng dụng cho các dòng xe ben Komatsu như HD325, HD405, HD465, HD605, HD785. Thông tin ứng dụng cần xác minh lại theo catalogue và số serial.
Có mã tham khảo tương đương: BCE Parts ghi nhận mã OEM 569-54-82371 và 569-54-82372 cùng trong một sản phẩm mount. Đây là thông tin tham khảo khi kiểm tra mã thay thế, không nên tự quy đổi nếu chưa có xác nhận từ catalogue.
Thông số kỹ thuật Cao su chân cabin 569-54-82371
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Cao su chân cabin |
| Mã OEM | 569-54-82371 |
| Dữ liệu nội bộ Việt Ý QN | Có trong file HD465-7R.csv |
| Dòng máy ghi nhận trong dữ liệu nội bộ | Komatsu HD465-7R |
| Mô tả từ nguồn công khai | Mount / Viscous Mount / Mount, Visco |
| Nhóm phụ tùng | Cabin / giảm rung cabin |
| Dòng máy tham khảo | HD325, HD405, HD465, HD605, HD785 |
| Mã tương đương tham khảo | 569-54-82372 |
| Kích thước tham khảo từ BCE Parts | 17.1 x 17.1 x 25.3 cm |
| Khối lượng tham khảo từ BCE Parts | 12.4 kg |
Dấu hiệu cần kiểm tra Cao su chân cabin 569-54-82371
Cao su chân cabin cần được kiểm tra định kỳ vì chi tiết này chịu tải, chịu rung và chịu ảnh hưởng từ môi trường làm việc. Khi cao su bị lão hóa hoặc mất khả năng giảm chấn, cabin có thể rung mạnh hơn, phát sinh tiếng kêu hoặc bị lệch điểm đỡ.
Các dấu hiệu cần kiểm tra gồm:
- Cabin rung mạnh hơn bình thường khi xe chạy không tải hoặc có tải.
- Có tiếng kêu lộc cộc, va đập hoặc rít tại khu vực chân cabin.
- Cao su bị nứt, rạn, phồng, xẹp hoặc biến dạng.
- Cao su bị chai cứng, mất đàn hồi hoặc bong tách khỏi phần kim loại.
- Cabin bị lệch, nghiêng hoặc có khe hở bất thường tại điểm đỡ.
- Bu lông, pát cabin hoặc khung đỡ bị lỏng, nứt, gỉ nặng.
- Dây điện, ống dẫn hoặc chi tiết gần cabin bị kéo căng do cabin lệch.
- Sau khi xe làm việc trên đường mỏ xấu, cabin phát sinh rung và tiếng ồn bất thường.
- Phụ tùng cũ không còn rõ mã hoặc không trùng với catalogue.
Khi phát hiện một trong các dấu hiệu trên, cần kiểm tra đồng thời các chân cabin còn lại. Không nên chỉ thay một vị trí nếu các chân cabin khác đã xuống cấp tương tự, vì cabin có thể vẫn bị lệch hoặc rung không đều sau khi thay.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo dưỡng Cao su chân cabin 569-54-82371
Trước khi lắp Cao su chân cabin 569-54-82371, cần kiểm tra toàn bộ cụm đỡ cabin. Bề mặt lắp phải sạch, không bám bùn đất, gỉ sét dày hoặc mạt kim loại. Nếu pát cabin bị cong, nứt hoặc biến dạng, cần xử lý trước khi lắp phụ tùng mới.
Không dùng vật sắc nhọn tác động trực tiếp lên phần cao su. Vết cắt nhỏ có thể làm cao su rách nhanh hơn khi cabin rung trong quá trình xe làm việc. Khi lắp, cần đảm bảo chi tiết nằm đúng vị trí, không bị ép lệch, xoắn hoặc sai hướng.
Không siết bu lông quá lực nếu chưa có thông số kỹ thuật từ tài liệu sửa chữa. Siết quá lực có thể làm cao su bị nén quá mức, mất khả năng đàn hồi hoặc làm giảm hiệu quả giảm rung. Siết thiếu lực có thể khiến cabin rơ, phát sinh tiếng kêu hoặc gây mòn điểm lắp.
Sau khi lắp đặt, cần kiểm tra độ ổn định cabin, khe hở quanh cabin, độ rung khi xe nổ máy và tiếng ồn khi chạy thử. Với xe làm việc tại mỏ, nên kiểm tra lại sau một ca vận hành đầu tiên để phát hiện sớm tình trạng lỏng bu lông, lệch chân cabin hoặc rung bất thường.
Kết luận
Cao su chân cabin 569-54-82371 là phụ tùng giảm rung cabin dùng cho xe ben mỏ Komatsu. Nguồn công khai mô tả mã này là Mount / Viscous Mount / Mount, Visco, ứng dụng cho nhiều dòng xe ben Komatsu tải nặng.
Quý khách cần mua Cao su chân cabin 569-54-82371 vui lòng liên hệ Công ty Cổ phần Việt Ý QN và gửi thêm ảnh thực tế, vị trí lắp, model xe hoặc số serial để được kiểm tra đúng mã trước khi báo giá.







Reviews
There are no reviews yet.