Description
Giới thiệu Căn đệm 121-1603
Căn đệm thường không để lại một triệu chứng riêng biệt. Nó làm thay đổi vị trí tương quan của cả cụm; khi chiều dày sai hoặc mặt căn mòn lệch, tải có thể chuyển sang phớt, bạc hoặc vai chặn bên cạnh. Căn đệm 121-1603 mang mã 121-1603, sử dụng cho Caterpillar. Việc lựa chọn cần dựa trên mã, serial và vị trí lắp.
Căn đệm nên được coi như một trị số trong chuỗi kích thước của cụm. Căn đệm 121-1603 làm việc tại cụm lắp có yêu cầu kiểm soát khe hở hoặc vị trí dọc trục, đảm nhiệm nhiệm vụ tạo khoảng cách định trước và hỗ trợ giữ các chi tiết đúng vị trí. Mỗi số đo cần ghi vị trí và hướng, bởi độ lệch một phía không thể hiện trong một giá trị trung bình.
Danh mục Caterpillar hỗ trợ tra cứu nhóm phụ tùng, trong khi thông tin tổng quan về thiết bị có thể tham khảo tại Caterpillar . Khi xác nhận Căn đệm 121-1603, hình ảnh cụm cũ và arrangement theo serial vẫn là dữ liệu quan trọng.
Vai trò và tính năng nổi bật
Thiết lập khoảng cách lắp giữa hai mặt
Trong chuỗi làm việc của cụm, Căn đệm 121-1603 cần thiết lập khoảng cách lắp giữa hai mặt. Chức năng này liên hệ trực tiếp với việc tạo khoảng cách định trước và hỗ trợ giữ các chi tiết đúng vị trí. Nếu bề mặt đối tiếp, khe hở hoặc lực siết thay đổi, dấu hiệu thường xuất hiện trước ở bộ phận chịu tải gần nhất.
Giữ vị trí dọc trục của cụm liên quan
Ở điều kiện tải thay đổi, Căn đệm 121-1603 cần giữ vị trí dọc trục của cụm liên quan. Chức năng này liên hệ trực tiếp với việc tạo khoảng cách định trước và hỗ trợ giữ các chi tiết đúng vị trí. Nếu bề mặt đối tiếp, khe hở hoặc lực siết thay đổi, dấu hiệu thường xuất hiện trước ở bộ phận chịu tải gần nhất.
Phân bố lực tựa trên một vòng tiếp xúc
Xét về độ bền lâu dài, Căn đệm 121-1603 cần phân bố lực tựa trên một vòng tiếp xúc. Chức năng này liên hệ trực tiếp với việc tạo khoảng cách định trước và hỗ trợ giữ các chi tiết đúng vị trí. Nếu bề mặt đối tiếp, khe hở hoặc lực siết thay đổi, dấu hiệu thường xuất hiện trước ở bộ phận chịu tải gần nhất.
Tạo mốc để kiểm soát khe hở sau lắp
Khi máy chuyển từ không tải sang tải nặng, Căn đệm 121-1603 cần tạo mốc để kiểm soát khe hở sau lắp. Chức năng này liên hệ trực tiếp với việc tạo khoảng cách định trước và hỗ trợ giữ các chi tiết đúng vị trí. Nếu bề mặt đối tiếp, khe hở hoặc lực siết thay đổi, dấu hiệu thường xuất hiện trước ở bộ phận chịu tải gần nhất.
Thông số kỹ thuật
Các trường dưới đây được lấy từ thông tin công khai theo mã 121-1603. Trường chưa được công bố rõ được bỏ khỏi bảng, không bổ sung bằng suy đoán.
| Tên tiếng Anh | Ring |
|---|---|
| Mã OEM | 121-1603 |
| Tên trên nguồn CAT | RING |
| Hãng xe | Caterpillar |
Kích thước và tên tiếng Anh giúp phân biệt Căn đệm 121-1603 với chi tiết gần giống. Tuy nhiên, khả năng lắp còn phụ thuộc model, serial, arrangement và lịch sử thay đổi của cụm máy.
Dấu hiệu cần kiểm tra
Đo khe hở dọc trục trước khi tháo
Khi đánh giá Căn đệm 121-1603, nên đo khe hở dọc trục trước khi tháo. Nếu hiện tượng không lặp lại, cần thay đổi điều kiện thử có kiểm soát thay vì kết luận vội. Kết quả cần được so với bộ phận liên quan thay vì xem đây là dấu hiệu duy nhất của một nguyên nhân.
Đọc vệt sáng để nhận biết tải lệch một phía
Khi đánh giá Căn đệm 121-1603, nên đọc vệt sáng để nhận biết tải lệch một phía. Giữ chi tiết cũ đến hết chạy thử giúp đối chiếu dấu mòn với kết quả sau sửa chữa. Kết quả cần được so với bộ phận liên quan thay vì xem đây là dấu hiệu duy nhất của một nguyên nhân.
Kiểm tra mặt căn có ba via hoặc lõm cục bộ
Khi đánh giá Căn đệm 121-1603, nên kiểm tra mặt căn có ba via hoặc lõm cục bộ. Số đo nên được ghi tại nhiều vị trí để nhận ra ôvan, côn hoặc lệch tải. Kết quả cần được so với bộ phận liên quan thay vì xem đây là dấu hiệu duy nhất của một nguyên nhân.
Xác nhận đủ số lượng và đúng thứ tự các vòng
Khi đánh giá Căn đệm 121-1603, nên xác nhận đủ số lượng và đúng thứ tự các vòng. Một dấu nhỏ nhưng lặp lại đúng điều kiện có giá trị hơn cảm giác tốt trong lần thử không tải. Kết quả cần được so với bộ phận liên quan thay vì xem đây là dấu hiệu duy nhất của một nguyên nhân.
Mỗi số đo cần ghi vị trí và hướng, bởi độ lệch một phía không thể hiện trong một giá trị trung bình. Nếu hiện tượng không lặp lại, cần thay đổi điều kiện thử có kiểm soát thay vì kết luận vội. Một phiếu kiểm tra ngắn gồm điều kiện xuất hiện, số đo và ảnh sẽ hữu ích hơn mô tả chung như “kêu”, “rò” hoặc “yếu”.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo dưỡng
Xếp chi tiết tháo ra theo đúng thứ tự
Trước khi khép cụm, xếp chi tiết tháo ra theo đúng thứ tự để bảo vệ Căn đệm 121-1603. Dụng cụ phải truyền lực đúng hướng; mọi mặt tựa, rãnh, đường dầu hoặc giắc nối cần được kiểm tra trước khi sử dụng lực siết.
Làm sạch nhưng không mài thay đổi chiều dày
Trong quá trình lắp, làm sạch nhưng không mài thay đổi chiều dày để bảo vệ Căn đệm 121-1603. Dụng cụ phải truyền lực đúng hướng; mọi mặt tựa, rãnh, đường dầu hoặc giắc nối cần được kiểm tra trước khi sử dụng lực siết.
Đo tại nhiều điểm quanh chu vi
Sau khi bề mặt đã sạch, đo tại nhiều điểm quanh chu vi để bảo vệ Căn đệm 121-1603. Dụng cụ phải truyền lực đúng hướng; mọi mặt tựa, rãnh, đường dầu hoặc giắc nối cần được kiểm tra trước khi sử dụng lực siết.
Quay và dịch chuyển thử cụm trước khi đóng nắp
Ở bước xác nhận cuối, quay và dịch chuyển thử cụm trước khi đóng nắp để bảo vệ Căn đệm 121-1603. Dụng cụ phải truyền lực đúng hướng; mọi mặt tựa, rãnh, đường dầu hoặc giắc nối cần được kiểm tra trước khi sử dụng lực siết.
Khi tháo Căn đệm 121-1603, nên giữ nguyên hướng và vị trí cho đến lúc dấu mòn đã được ghi lại. Một vệt bóng chỉ có ý nghĩa khi biết nó nằm về phía tải, phía áp suất hay phía nguồn nhiệt. Số đo nên được ghi tại nhiều vị trí để nhận ra ôvan, côn hoặc lệch tải. Đối với Căn đệm 121-1603, kết luận cuối cùng phải dựa trên dữ liệu lặp lại được.
Nếu tên gọi tại hiện trường khác tên trên trang mã, nên ưu tiên mã 121-1603 và sơ đồ theo serial. Tên quen dùng giúp giao tiếp nhưng không đủ chứng minh khả năng thay thế. Một dấu nhỏ nhưng lặp lại đúng điều kiện có giá trị hơn cảm giác tốt trong lần thử không tải. Đối với Căn đệm 121-1603, kết luận cuối cùng phải dựa trên dữ liệu lặp lại được.
Kết luận
chi tiết này mã 121-1603 là chi tiết làm việc tại cụm lắp có yêu cầu kiểm soát khe hở hoặc vị trí dọc trục trên thiết bị Caterpillar. Sản phẩm hỗ trợ tạo khoảng cách định trước và hỗ trợ giữ các chi tiết đúng vị trí; độ bền thực tế phụ thuộc chọn đúng mã, xử lý bộ phận đối tiếp và kiểm tra sau lắp.
Khi cần đối chiếu chi tiết này, Việt Ý QN có thể hỗ trợ kiểm tra mã và vị trí lắp. Khi đặt hàng, khách hàng nên cung cấp mã OEM, số seri động cơ, model xe, ảnh chi tiết cũ và vị trí lắp, để Việt Ý QN hỗ trợ tốt nhất.









