Description
Giới thiệu Ca xoa 109-0868
Ca xoa 109-0868 mã 109-0868 dùng cho CATERPILLAR 49D2 L, 352, 350, 375-A L, 345C L, 349E L, 345C, 345D, 352 UHD, MH3250, MH3260. Trong hệ thống gầm, bụi đá và bùn không chỉ bám bên ngoài; chúng luôn tìm đường vào vùng ổ đỡ qua mọi khe hở. Phớt Duo-Cone giải quyết bài toán này bằng hai vòng kim loại làm việc mặt đối mặt, tạo đường làm kín động khi bánh dẫn hướng quay.
Mã 109-0868 được CAT mô tả là cụm phớt Duo-Cone cho idler. Tên gọi ca xoa tại hiện trường thường chỉ nhóm vòng làm kín kim loại này. Chi tiết có đường kính vòng 152,05 mm, đường kính ngoài cụm 175,68 mm và chiều rộng dọc trục 32 mm.
Khác O-ring đàn hồi đơn, phớt Duo-Cone cần hai mặt kim loại được gia công chính xác, các vòng tải đàn hồi và khoang dầu làm việc đúng tương quan. Một hạt cát trên mặt phớt hoặc dấu tay dầu sai vị trí cũng có thể tạo đường xước khi cụm bắt đầu quay.
Ca xoa 109-0868 có các mã tương đương 109-0867, 8E-2282, 6Y8-134. Các mã tương đương chỉ phục vụ tra cứu, không phải thông tin về nguồn gốc. Có thể tham khảo nhóm phụ tùng Caterpillar khi chuẩn bị danh mục.
Vai trò và tính năng nổi bật
Tạo đường làm kín động bằng hai mặt kim loại
Hai vòng kim loại ép mặt vào nhau và trượt tương đối khi cụm quay. Bề mặt được gia công chính xác giữ dầu bên trong và hạn chế chất bẩn xâm nhập.
Ngăn bùn, bụi và nước vào vùng ổ đỡ
Cụm idler làm việc sát đất, thường xuyên chịu bùn và hạt mài. Phớt tạo hàng rào bảo vệ để tạp chất không nhanh chóng phá hủy ổ đỡ và bề mặt trục. Đây là điểm cần lưu ý khi đánh giá Ca xoa 109-0868 trong cụm thực tế.
Giữ dầu bôi trơn trong khoang
Độ kín giúp duy trì dầu tại vùng cần bôi trơn. Vệt dầu lẫn bụi quanh idler cần được xem cùng mức dầu, nhiệt và tình trạng mặt phớt.
Làm việc ở tốc độ quay và tải va đập
CAT mô tả phớt có khả năng xử lý tốc độ quay cao và điều kiện khắc nghiệt. Độ đồng tâm của trục, ổ đỡ và vỏ là điều kiện quan trọng để hai mặt tiếp xúc đều.
Chống ăn mòn và biến đổi nhiệt
Cụm được thiết kế cho nhiệt độ khắc nghiệt và khả năng chống ăn mòn. Trong bảo dưỡng, nước rửa, bùn và thời gian dừng máy vẫn cần được quản lý để tránh gỉ mặt làm kín. Đây là điểm cần lưu ý khi đánh giá Ca xoa 109-0868 trong cụm thực tế.
Ý nghĩa của thông số đã xác minh
Tên kỹ thuật 152.05mm Outer Diameter Duo Cone Seal cùng kích thước và vật liệu giúp nhận diện chính xác hơn tên gọi tại hiện trường. Ca xoa 109-0868 cần được lựa chọn bằng mã và cấu hình, không bằng màu sắc hoặc cảm giác vừa tay.
Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Ca xoa 109-0868 |
|---|---|
| Mã phụ tùng | 109-0868 |
| Mã tương đương | 109-0867 / 8E-2282 / 6Y8-134 |
| Hãng xe | CATERPILLAR |
| Dòng xe | 49D2 L/352/350/375-A L/345C L/349E L/345C/345D/352 UHD/MH3250/MH3260 |
| Tên tiếng Anh | 152.05mm Outer Diameter Duo Cone Seal |
| Loại chi tiết | Duo-Cone seal cho cụm bánh dẫn hướng |
| Cấu tạo làm kín | Hai vòng kim loại gia công chính xác |
| Đường kính ngoài cụm | 175,68 mm |
| Đường kính vòng làm kín | 152,05 mm |
| Chiều rộng dọc trục | 32 mm |
| Chiều rộng hệ thống gầm | 35,6 mm |
Các thông số trong bảng đã được đối chiếu theo trang sản phẩm CAT của đúng mã. Có thể tìm hiểu thêm về hệ thống thiết bị và phụ tùng trên Caterpillar.
Dấu hiệu cần kiểm tra
Trước khi tháo Ca xoa 109-0868, ghi thời điểm xuất hiện hiện tượng, tải, nhiệt và điều kiện môi trường. Quan sát có hệ thống giúp giữ lại bằng chứng mà việc vệ sinh hoặc tháo cụm sẽ làm mất.
- Bùn dầu tạo vòng ướt quanh bánh dẫn hướng hoặc chảy từ vùng phớt.
- Nhiệt tại idler cao hơn bất thường so với phía đối diện trong cùng điều kiện.
- Cụm có độ rơ, tiếng nghiến hoặc chuyển động nặng không đều.
- Dầu tháo ra có nước, bùn hoặc hạt kim loại cần phân tích.
- Mặt phớt có rãnh xước, đốm gỉ, sứt cạnh hoặc vệt tiếp xúc không đều.
Các dấu hiệu cần được đặt cạnh số giờ máy, điều kiện bùn nước và trạng thái hệ thống gầm. Với Ca xoa 109-0868, nhiệt, độ rơ và tình trạng dầu có giá trị hơn một vệt bẩn riêng lẻ.
Nếu rò tăng nhanh, nhiệt cao, mất bôi trơn hoặc có nguy cơ hư hỏng lan rộng, nên dừng máy theo quy trình và kiểm tra đồng thời toàn bộ cụm.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo dưỡng
Đối chiếu Ca xoa 109-0868, mã 109-0868, hãng CATERPILLAR và dòng xe 49D2 L/352/350/375-A L/345C L/349E L/345C/345D/352 UHD/MH3250/MH3260 trước khi mở bao bì. Kích thước đúng không thay thế bước kiểm tra vị trí lắp và số nhận dạng thiết bị.
1. An toàn và chuẩn bị: Nâng đỡ máy theo quy trình, giải phóng lực căng xích và khóa nguồn năng lượng trước khi tháo idler.
2. Bảo toàn dấu vết: Đánh dấu hai phía, giữ chi tiết theo thứ tự và bảo vệ mặt phớt khỏi va chạm ngay khi lấy ra.
3. Kiểm tra toàn bộ cụm: Kiểm tra trục, ổ đỡ, vỏ, rãnh đặt vòng tải và độ đồng tâm; thay phớt không thể bù cho cụm bị rơ.
4. Xác nhận đúng thông số: Đối chiếu mã 109-0868 cùng đường kính vòng 152,05 mm, OD cụm 175,68 mm và chiều rộng 32 mm. Kết quả liên quan đến Ca xoa 109-0868 cần được ghi vào phiếu sửa chữa.
5. Lắp đặt có kiểm soát: Làm sạch bằng vật liệu không xơ, không chạm tay bẩn lên mặt kim loại và lắp hai vòng song song theo dụng cụ quy định.
6. Theo dõi sau sửa chữa: Bổ sung dầu đúng quy trình, quay kiểm tra, khôi phục lực căng xích rồi theo dõi nhiệt và dấu rò trong giai đoạn đầu. Kết quả liên quan đến Ca xoa 109-0868 cần được ghi vào phiếu sửa chữa.
Không tự đặt lực siết, lượng nén, chất bôi trơn hoặc chu kỳ thay. Các giá trị này phải theo tài liệu sửa chữa của đúng cụm.
Chi tiết cũ cần được gắn nhãn và giữ theo hướng lắp. Dấu ép, vùng bẩn, vết xước hoặc thay đổi vật liệu trên Ca xoa 109-0868 là dữ kiện để phân biệt lỗi chi tiết với sai lệch mặt ghép.
Hồ sơ Ca xoa 109-0868 nên lưu ảnh trước và sau sửa chữa.
Không chọn Ca xoa 109-0868 chỉ bằng kích thước nhìn thấy.
Kết luận
Ca xoa 109-0868 mã 109-0868 dùng cho CATERPILLAR 49D2 L, 352, 350, 375-A L, 345C L, 349E L, 345C, 345D, 352 UHD, MH3250, MH3260. Mã tương đương gồm 109-0867, 8E-2282, 6Y8-134. Phớt Duo-Cone bền khi hai mặt kim loại sạch, đồng tâm và chịu tải đều; chất lượng lắp đặt thể hiện ở sự ổn định của cả idler, không chỉ ở việc hết vệt dầu ngay sau sửa chữa.
Khi đặt hàng, nên cung cấp mã, model, số nhận dạng, ảnh chi tiết cũ và vị trí lắp. Khi sửa chữa, lưu cả điều kiện trước và kết quả sau để đội bảo dưỡng có cơ sở đối chiếu.










Reviews
There are no reviews yet.