Description
Giới thiệu Bu lông 150-1156
Bề mặt của chi tiết đã tháo là một hồ sơ vận hành thu nhỏ. Bu lông 150-1156 mã 150-1156 được sử dụng trên Caterpillar 773E/777E/777F/777D, tại vị trí cố định vòi phun dầu với thanh truyền. Chi tiết có nhiệm vụ tạo lực kẹp ổn định cho vòi phun dầu trong cụm piston và thanh truyền khi động cơ chịu tải.
Đọc dấu mòn trước khi vệ sinh thường cho nhiều thông tin hơn chỉ đo kích thước. Khi xem xét Bu lông 150-1156, trọng tâm là ren 3/8-16, mặt bích đầu lục giác, chiều dài kẹp và tình trạng lỗ ren. Các mã tương đương gồm 145-6868.
Có thể tra cứu nhóm phụ tùng tại Caterpillar và tham khảo thông tin thiết bị tại Caterpillar . Khả năng lắp phải được xác nhận bằng serial, arrangement và vị trí thực tế.
Vai trò và tính năng nổi bật
Thực hiện nhiệm vụ tại vị trí cố định vòi phun dầu với thanh truyền
Bu lông 150-1156 tạo lực kẹp ổn định cho vòi phun dầu trong cụm piston và thanh truyền khi động cơ chịu tải. Thay đổi từng điều kiện thử giúp tách ảnh hưởng của tốc độ, tải, áp suất và rung động. Nếu tháo nhiều bộ phận cùng lúc, kỹ thuật viên sẽ khó biết thao tác nào đã làm hiện tượng biến mất.
Duy trì trạng thái khi tải thay đổi
Bu lông 150-1156 cần giữ đặc tính khi nhiệt độ, áp suất hoặc số chu kỳ thay đổi. Độ sạch là yêu cầu kỹ thuật. Xơ vải, hạt mài, ba via và cặn hóa chất có thể làm xước bề mặt, chặn đường dầu hoặc tạo điểm kê ngay trong chu kỳ vận hành đầu tiên.
Làm việc cùng các chi tiết đối tiếp
Bu lông 150-1156 phối hợp với bề mặt quanh vị trí cố định vòi phun dầu với thanh truyền; sai lệch ở đó có thể truyền sang toàn cụm. Mã phụ tùng phải được đối chiếu cùng model, serial, arrangement và ảnh vị trí lắp. Tên gọi quen dùng giúp giao tiếp nhanh nhưng không đủ để xác nhận khả năng thay trực tiếp.
Hỗ trợ xác định nguyên nhân hư hỏng
Bu lông 150-1156 tạo dấu hiệu kiểm tra qua ren 3/8-16, mặt bích đầu lục giác, chiều dài kẹp và tình trạng lỗ ren. Sau lắp nên tăng tải từng nấc, dừng kiểm tra ở ngưỡng an toàn và quan sát lại sau khi cụm nguội. Quy trình này giúp phát hiện co nhiệt, lỏng liên kết hoặc rò sớm trước khi máy trở lại ca nặng.
Thông số kỹ thuật
Bảng chỉ ghi những trường tìm thấy theo mã 150-1156; thông tin chưa được công bố được bỏ qua thay vì suy đoán.
| Tên tiếng Anh | 3/8-16 Hex Flange Head Bolt |
|---|---|
| Mã OEM | 150-1156 |
| Mã tương đương | 145-6868 |
| Chiều dài bu lông | 26,5 mm (1,043 in) |
| Chiều dài tổng thể | 36,41 mm (1,43 in) |
| Chiều dài kẹp | 14,2 mm (0,559 in) |
| Cỡ lục giác | 14,14 mm |
| Kích thước ren | 3/8-16 |
| Cấp bền | SAE J429 Grade 8 |
| Vật liệu | Thép carbon |
| Chiều ren | Ren phải |
| Hãng xe | Caterpillar |
| Dòng xe | 773E/777E/777F/777D |
Tên tiếng Anh và kích thước giúp phân biệt Bu lông 150-1156 với chi tiết gần giống. Việc đối chiếu cuối cùng vẫn cần mẫu cũ và sơ đồ theo serial.
Dấu hiệu cần kiểm tra
Đầu bu lông có dấu xoay hoặc mặt bích không còn áp sát
Cần kiểm tra Bu lông 150-1156 khi đầu bu lông có dấu xoay hoặc mặt bích không còn áp sát. Nên quan sát ren 3/8-16, mặt bích đầu lục giác, chiều dài kẹp và tình trạng lỗ ren và bộ phận đối tiếp trong cùng điều kiện vận hành. Sau lắp nên tăng tải từng nấc, dừng kiểm tra ở ngưỡng an toàn và quan sát lại sau khi cụm nguội. Quy trình này giúp phát hiện co nhiệt, lỏng liên kết hoặc rò sớm trước khi máy trở lại ca nặng.
Ren bị kéo, dập hoặc bám mạt kim loại
Cần kiểm tra Bu lông 150-1156 khi ren bị kéo, dập hoặc bám mạt kim loại. Nên quan sát ren 3/8-16, mặt bích đầu lục giác, chiều dài kẹp và tình trạng lỗ ren và bộ phận đối tiếp trong cùng điều kiện vận hành. Biên bản bảo dưỡng cần có vị trí đo, dụng cụ, kết quả trước sau và người thực hiện. Chuỗi dữ liệu qua nhiều kỳ cho thấy xu hướng xuống cấp rõ hơn một nhận xét riêng lẻ.
Vòi phun dầu rung hay lệch khỏi hướng thiết kế
Cần kiểm tra Bu lông 150-1156 khi vòi phun dầu rung hay lệch khỏi hướng thiết kế. Nên quan sát ren 3/8-16, mặt bích đầu lục giác, chiều dài kẹp và tình trạng lỗ ren và bộ phận đối tiếp trong cùng điều kiện vận hành. Không dùng keo hoặc lực siết quá mức để che sai lệch hình học. Cách đó có thể làm mất dấu rò tạm thời nhưng tăng tải cục bộ và khiến lần tháo sau khó tìm nguyên nhân.
Lực siết không giữ ổn định sau chu kỳ nhiệt
Cần kiểm tra Bu lông 150-1156 khi lực siết không giữ ổn định sau chu kỳ nhiệt. Nên quan sát ren 3/8-16, mặt bích đầu lục giác, chiều dài kẹp và tình trạng lỗ ren và bộ phận đối tiếp trong cùng điều kiện vận hành. Bộ phận đối tiếp cần được kiểm tra cùng lúc vì hư hỏng hiếm khi dừng ở một bề mặt. Nếu nguyên nhân gốc còn tồn tại, phụ tùng mới có thể lặp lại dấu mòn cũ trong thời gian ngắn.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo dưỡng
Làm sạch lỗ ren và xác nhận không còn dầu đọng đáy lỗ
Đối với Bu lông 150-1156, hãy lưu ảnh, vị trí và số đo trước khi làm sạch. Bộ phận đối tiếp cần được kiểm tra cùng lúc vì hư hỏng hiếm khi dừng ở một bề mặt. Nếu nguyên nhân gốc còn tồn tại, phụ tùng mới có thể lặp lại dấu mòn cũ trong thời gian ngắn.
So sánh chiều dài cùng cấp bền với chi tiết tháo ra
Đối với Bu lông 150-1156, cần chuẩn bị bề mặt tại vị trí cố định vòi phun dầu với thanh truyền, loại ba via và bảo vệ cạnh sắc. Điều kiện vận hành tại mỏ làm bụi, rung và chu kỳ nhiệt thay đổi nhanh. Khoảng kiểm tra nên bám theo tình trạng thực tế của máy và lịch sử của chính cụm đó.
Đưa ren vào bằng tay trước khi dùng dụng cụ siết
Đối với Bu lông 150-1156, hãy đặt đúng chiều, đúng tâm và phân bố lực lắp đều, không ép lệch để đạt vị trí. Ghi lại tải, nhiệt độ và số giờ máy tại thời điểm phát hiện giúp lần kiểm tra sau có mốc so sánh. Một hiện tượng chỉ xuất hiện khi nóng không nên được kết luận bằng phép thử lúc máy vừa khởi động.
Kiểm tra hướng vòi phun dầu sau khi hoàn tất lực kẹp
Đối với Bu lông 150-1156, nên chạy thử từ tải thấp, kiểm tra khi nóng và quan sát lại sau chu kỳ nguội. Chi tiết cũ nên được giữ đến hết giai đoạn chạy thử. Vết bóng, cặn bám, mép mòn hoặc biến dạng có thể chỉ ra hướng lực và vị trí bắt đầu hư hỏng mà ảnh sau vệ sinh không còn thể hiện.
Nhật ký của Bu lông 150-1156 nên lưu điều kiện tháo, tình trạng bề mặt và phép đo ban đầu. Khi lắp Bu lông 150-1156, người thực hiện cần đánh dấu mốc đối chiếu; sau chạy thử, Bu lông 150-1156 phải được kiểm tra trong cùng điều kiện, còn Bu lông 150-1156 cũ nên giữ đến khi máy ổn định.
Kết luận
chi tiết này mã 150-1156 dùng trên Caterpillar 773E/777E/777F/777D, đảm nhiệm nhiệm vụ tạo lực kẹp ổn định cho vòi phun dầu trong cụm piston và thanh truyền khi động cơ chịu tải. Hiệu quả sửa chữa phụ thuộc vào chọn đúng mã, xử lý bộ phận liên quan và xác nhận bằng dữ liệu sau lắp.
Khi cần đối chiếu mã, Việt Ý QN có thể hỗ trợ kiểm tra. Khi đặt hàng, khách hàng nên cung cấp mã OEM, số seri động cơ, model xe, ảnh chi tiết cũ và vị trí lắp, để Việt Ý QN hỗ trợ tốt nhất.









