Gioăng 152-2938

Gioăng 152-2938 dùng cho Caterpillar 773E/777E/777D/D8T/D9R, lắp tại mối ghép làm kín trên hệ thống động cơ hoặc máy để duy trì độ kín giữa hai bề mặt, hạn chế lưu chất thoát ra và bụi bẩn đi vào vùng làm việc. Mã tương đương: 228-7091.

Phụ tùng chất lượng

Hỗ trợ nhanh chóng

Thanh toán linh hoạt

Vận chuyển toàn quốc

Description

Nội dung:

    Giới thiệu Gioăng 152-2938

    Trong xưởng, chất lượng sửa chữa được xác nhận bằng số đo và chạy thử. Gioăng 152-2938 mã 152-2938 được sử dụng trên Caterpillar 773E/777E/777D/D8T/D9R, tại mối ghép làm kín trên hệ thống động cơ hoặc máy. Chi tiết có nhiệm vụ duy trì độ kín giữa hai bề mặt, hạn chế lưu chất thoát ra và bụi bẩn đi vào vùng làm việc.

    Cảm giác lắp vừa chưa đủ chứng minh cụm sẽ làm việc tốt dưới tải. Khi xem xét Gioăng 152-2938, trọng tâm là độ đàn hồi, vết ép, rãnh giữ và loại lưu chất tiếp xúc. Các mã tương đương gồm 228-7091.

    Có thể tra cứu nhóm phụ tùng tại Caterpillar và tham khảo thông tin thiết bị tại Caterpillar . Khả năng lắp phải được xác nhận bằng serial, arrangement và vị trí thực tế.

    Vai trò và tính năng nổi bật

    Thực hiện nhiệm vụ tại mối ghép làm kín trên hệ thống động cơ hoặc máy

    Gioăng 152-2938 duy trì độ kín giữa hai bề mặt, hạn chế lưu chất thoát ra và bụi bẩn đi vào vùng làm việc. Mã phụ tùng phải được đối chiếu cùng model, serial, arrangement và ảnh vị trí lắp. Tên gọi quen dùng giúp giao tiếp nhanh nhưng không đủ để xác nhận khả năng thay trực tiếp.

    Duy trì trạng thái khi tải thay đổi

    Gioăng 152-2938 cần giữ đặc tính khi nhiệt độ, áp suất hoặc số chu kỳ thay đổi. Sau lắp nên tăng tải từng nấc, dừng kiểm tra ở ngưỡng an toàn và quan sát lại sau khi cụm nguội. Quy trình này giúp phát hiện co nhiệt, lỏng liên kết hoặc rò sớm trước khi máy trở lại ca nặng.

    Làm việc cùng các chi tiết đối tiếp

    Gioăng 152-2938 phối hợp với bề mặt quanh mối ghép làm kín trên hệ thống động cơ hoặc máy; sai lệch ở đó có thể truyền sang toàn cụm. Biên bản bảo dưỡng cần có vị trí đo, dụng cụ, kết quả trước sau và người thực hiện. Chuỗi dữ liệu qua nhiều kỳ cho thấy xu hướng xuống cấp rõ hơn một nhận xét riêng lẻ.

    Hỗ trợ xác định nguyên nhân hư hỏng

    Gioăng 152-2938 tạo dấu hiệu kiểm tra qua độ đàn hồi, vết ép, rãnh giữ và loại lưu chất tiếp xúc. Không dùng keo hoặc lực siết quá mức để che sai lệch hình học. Cách đó có thể làm mất dấu rò tạm thời nhưng tăng tải cục bộ và khiến lần tháo sau khó tìm nguyên nhân.

    Thông số kỹ thuật

    Bảng chỉ ghi những trường tìm thấy theo mã 152-2938; thông tin chưa được công bố được bỏ qua thay vì suy đoán.

    Tên tiếng AnhSeal O-Ring
    Mã OEM152-2938
    Mã tương đương228-7091
    Hãng xeCaterpillar
    Dòng xe773E/777E/777D/D8T/D9R

    Tên tiếng Anh và kích thước giúp phân biệt Gioăng 152-2938 với chi tiết gần giống. Việc đối chiếu cuối cùng vẫn cần mẫu cũ và sơ đồ theo serial.

    Dấu hiệu cần kiểm tra

    Mép ghép có vết ẩm hoặc cặn bám mới

    Cần kiểm tra Gioăng 152-2938 khi mép ghép có vết ẩm hoặc cặn bám mới. Nên quan sát độ đàn hồi, vết ép, rãnh giữ và loại lưu chất tiếp xúc và bộ phận đối tiếp trong cùng điều kiện vận hành. Không dùng keo hoặc lực siết quá mức để che sai lệch hình học. Cách đó có thể làm mất dấu rò tạm thời nhưng tăng tải cục bộ và khiến lần tháo sau khó tìm nguyên nhân.

    Chi tiết tháo ra bị chai, nứt hay ép bẹt không đều

    Cần kiểm tra Gioăng 152-2938 khi chi tiết tháo ra bị chai, nứt hay ép bẹt không đều. Nên quan sát độ đàn hồi, vết ép, rãnh giữ và loại lưu chất tiếp xúc và bộ phận đối tiếp trong cùng điều kiện vận hành. Bộ phận đối tiếp cần được kiểm tra cùng lúc vì hư hỏng hiếm khi dừng ở một bề mặt. Nếu nguyên nhân gốc còn tồn tại, phụ tùng mới có thể lặp lại dấu mòn cũ trong thời gian ngắn.

    Mức chất lỏng giảm nhưng chưa thấy điểm rò lớn

    Cần kiểm tra Gioăng 152-2938 khi mức chất lỏng giảm nhưng chưa thấy điểm rò lớn. Nên quan sát độ đàn hồi, vết ép, rãnh giữ và loại lưu chất tiếp xúc và bộ phận đối tiếp trong cùng điều kiện vận hành. Điều kiện vận hành tại mỏ làm bụi, rung và chu kỳ nhiệt thay đổi nhanh. Khoảng kiểm tra nên bám theo tình trạng thực tế của máy và lịch sử của chính cụm đó.

    Hiện tượng rò rõ hơn sau khi cụm đạt nhiệt độ làm việc

    Cần kiểm tra Gioăng 152-2938 khi hiện tượng rò rõ hơn sau khi cụm đạt nhiệt độ làm việc. Nên quan sát độ đàn hồi, vết ép, rãnh giữ và loại lưu chất tiếp xúc và bộ phận đối tiếp trong cùng điều kiện vận hành. Ghi lại tải, nhiệt độ và số giờ máy tại thời điểm phát hiện giúp lần kiểm tra sau có mốc so sánh. Một hiện tượng chỉ xuất hiện khi nóng không nên được kết luận bằng phép thử lúc máy vừa khởi động.

    Lưu ý khi lắp đặt và bảo dưỡng

    Quan sát dấu vết trước khi vệ sinh để nhận biết hướng rò

    Đối với Gioăng 152-2938, hãy lưu ảnh, vị trí và số đo trước khi làm sạch. Ghi lại tải, nhiệt độ và số giờ máy tại thời điểm phát hiện giúp lần kiểm tra sau có mốc so sánh. Một hiện tượng chỉ xuất hiện khi nóng không nên được kết luận bằng phép thử lúc máy vừa khởi động.

    Làm sạch rãnh và mặt tựa mà không làm xước cạnh kín

    Đối với Gioăng 152-2938, cần chuẩn bị bề mặt tại mối ghép làm kín trên hệ thống động cơ hoặc máy, loại ba via và bảo vệ cạnh sắc. Chi tiết cũ nên được giữ đến hết giai đoạn chạy thử. Vết bóng, cặn bám, mép mòn hoặc biến dạng có thể chỉ ra hướng lực và vị trí bắt đầu hư hỏng mà ảnh sau vệ sinh không còn thể hiện.

    Bôi trơn lắp ráp phù hợp rồi đặt vòng không xoắn

    Đối với Gioăng 152-2938, hãy đặt đúng chiều, đúng tâm và phân bố lực lắp đều, không ép lệch để đạt vị trí. Thay đổi từng điều kiện thử giúp tách ảnh hưởng của tốc độ, tải, áp suất và rung động. Nếu tháo nhiều bộ phận cùng lúc, kỹ thuật viên sẽ khó biết thao tác nào đã làm hiện tượng biến mất.

    Chạy thử từ tải thấp và kiểm tra lại sau chu kỳ nguội

    Đối với Gioăng 152-2938, nên chạy thử từ tải thấp, kiểm tra khi nóng và quan sát lại sau chu kỳ nguội. Độ sạch là yêu cầu kỹ thuật. Xơ vải, hạt mài, ba via và cặn hóa chất có thể làm xước bề mặt, chặn đường dầu hoặc tạo điểm kê ngay trong chu kỳ vận hành đầu tiên.

    Mã phụ tùng phải được đối chiếu cùng model, serial, arrangement và ảnh vị trí lắp. Tên gọi quen dùng giúp giao tiếp nhanh nhưng không đủ để xác nhận khả năng thay trực tiếp. Với Gioăng 152-2938, kết quả phải được liên hệ trực tiếp với độ đàn hồi, vết ép, rãnh giữ và loại lưu chất tiếp xúc; dữ liệu lặp lại đáng tin hơn cảm giác trong một lần thử.

    Nhật ký của Gioăng 152-2938 nên lưu điều kiện tháo, tình trạng bề mặt và phép đo ban đầu. Khi lắp Gioăng 152-2938, người thực hiện cần đánh dấu mốc đối chiếu; sau chạy thử, Gioăng 152-2938 phải được kiểm tra trong cùng điều kiện, còn chi tiết này cũ nên giữ đến khi máy ổn định.

    Kết luận

    chi tiết này mã 152-2938 dùng trên Caterpillar 773E/777E/777D/D8T/D9R, đảm nhiệm nhiệm vụ duy trì độ kín giữa hai bề mặt, hạn chế lưu chất thoát ra và bụi bẩn đi vào vùng làm việc. Hiệu quả sửa chữa phụ thuộc vào chọn đúng mã, xử lý bộ phận liên quan và xác nhận bằng dữ liệu sau lắp.

    Khi cần đối chiếu mã, Việt Ý QN có thể hỗ trợ kiểm tra. Khi đặt hàng, khách hàng nên cung cấp mã OEM, số seri động cơ, model xe, ảnh chi tiết cũ và vị trí lắp, để Việt Ý QN hỗ trợ tốt nhất.

    DownZALOPHONEUp