Xéc măng 237-0194

Xéc măng 237-0194 là phụ tùng dùng cho Caterpillar C15/D8T, làm kín khí cháy ở rãnh trên cùng của piston và truyền nhiệt từ piston sang xy lanh. Danh điểm tham chiếu: 229-2868, 247-6130.

Phụ tùng chất lượng

Hỗ trợ nhanh chóng

Thanh toán linh hoạt

Vận chuyển toàn quốc

Description

Nội dung:

    Giới thiệu Xéc măng 237-0194

    Trong một ca bảo dưỡng, dấu vết trên chi tiết cũ thường có giá trị hơn phỏng đoán ban đầu. Xéc măng trên chịu áp và nhiệt cao nhất trong bộ vòng, nên khe miệng và chiều lắp ảnh hưởng trực tiếp đến blow-by. Xéc măng 237-0194 mang mã 237-0194.

    Tại động cơ C15 và máy ủi D8T, chi tiết làm kín khí cháy ở rãnh trên cùng của piston và truyền nhiệt từ piston sang xy lanh. Danh điểm tham chiếu gồm 229-2868, 247-6130; mỗi mã vẫn cần đối chiếu số seri và vị trí lắp. Mã đúng giúp nhận diện ban đầu, còn tình trạng rãnh, trục, mặt ghép và chi tiết đối ứng mới quyết định lần sửa chữa có bền hay không.

    Trước khi tháo Xéc măng 237-0194, nên ghi lại giờ máy, tải đang mang, nhiệt độ và thời điểm triệu chứng xuất hiện. Ảnh chụp vị trí, vết dầu, màu bề mặt hoặc hướng mòn giúp giữ lại bằng chứng mà quá trình vệ sinh sẽ làm mất. Cách làm này đặc biệt hữu ích khi nhiều bộ phận gần nhau có thể tạo ra biểu hiện tương tự.

    Môi trường khai thác đưa bụi, rung và chu kỳ tải nặng vào mọi mối ghép. Vì vậy, việc đánh giá Xéc măng 237-0194 không nên tách khỏi cụm xung quanh. Một bề mặt sai tâm, rãnh méo, dầu bẩn hoặc lực siết không đều có thể làm phụ tùng mới nhanh chóng hỏng lại. Đo kiểm các bộ phận liên quan giúp tìm nguyên nhân thay vì chỉ xử lý dấu hiệu ngoài cùng.

    Vai trò và tính năng nổi bật

    Vòng trên giữ áp suất cháy

    Vai trò chính của Xéc măng 237-0194 là làm kín khí cháy ở rãnh trên cùng của piston và truyền nhiệt từ piston sang xy lanh. Chức năng này diễn ra trong điều kiện tải thay đổi, nên kết quả không thể đánh giá chỉ bằng việc chi tiết vừa vị trí. Sau khi lắp, cụm cần được chạy thử từ nhẹ đến mức tải phù hợp để theo dõi tiếng, rung, nhiệt, áp suất hoặc độ kín liên quan.

    Gang cầu chịu tải nhiệt chu kỳ

    Kích thước và vật liệu của Xéc măng 237-0194 liên hệ trực tiếp với động cơ C15 và máy ủi D8T. Hai sản phẩm trông giống nhau vẫn có thể khác đường kính, tiết diện, độ cứng hoặc dung sai. Do đó, mã 237-0194, hình ảnh chi tiết cũ và số seri máy nên được kiểm tra cùng nhau, nhất là khi danh sách có nhiều mã gần nhau.

    Vết tiếp xúc cung cấp một cách đọc thực tế về tải. Dấu mòn tập trung một phía thường gợi ý sai tâm hoặc lực ép lệch; dấu phân bố đều nhưng sâu có thể liên quan thời gian làm việc, bôi trơn hay tải vượt điều kiện bình thường. Chỉ khi dấu trên Xéc măng 237-0194 phù hợp với bề mặt đối ứng, kỹ thuật viên mới có cơ sở xác định nguồn hư hỏng.

    Khe miệng đúng ngăn bó khi nóng

    Khói xanh, hơi cácte mạnh, nén thấp, rãnh piston đóng muội hoặc mặt vòng bóng lệch cần được đo kiểm. Cần kiểm tra đồng thời các chi tiết kế cận để tránh bỏ sót nguyên nhân. Một phụ tùng mới không thể bù cho trục đã xước, lỗ lắp đã rộng, mặt bích cong hoặc dầu chứa mạt. Hồ sơ số đo trước khi lắp tạo mốc để so sánh sau một ca vận hành.

    Người dùng có thể tham khảo nhóm phụ tùng Caterpillar và thông tin hãng tại Caterpillar . Nguồn trực tuyến giúp xác minh tên tiếng Anh và thông số công bố, nhưng sơ đồ theo số seri và tình trạng thực tế của máy vẫn là cơ sở để quyết định khả năng lắp. Không nên suy ra nguồn gốc sản phẩm chỉ từ mã tương đương.

    Thông số kỹ thuật

    Bảng sau ghi các dữ liệu đã xác minh cho Xéc măng 237-0194. Trường không có thông tin rõ ràng được lược bỏ thay vì ước đoán.

    Tên tiếng AnhPiston Top Ring
    Mã OEM237-0194
    Mã tham chiếu229-2868 / 247-6130
    Hãng xeCaterpillar
    Dòng xeC15/D8T
    Đường kính gage137 mm
    Đường kính ngoài5,4 in
    Vật liệuGang cầu

    Dấu hiệu cần kiểm tra

    Đối với Xéc măng 237-0194, dấu hiệu cần được kiểm tra khi máy đang ở đúng trạng thái từng xảy ra sự cố. Khói xanh, hơi cácte mạnh, nén thấp, rãnh piston đóng muội hoặc mặt vòng bóng lệch cần được đo kiểm. Nếu chỉ quan sát lúc máy nguội hoặc không tải, một hiện tượng phụ thuộc nhiệt và áp suất có thể không tái hiện. Nên làm sạch có kiểm soát, vận hành lại trong điều kiện an toàn rồi xác định dấu mới.

    Khi tháo Xéc măng 237-0194, hãy quan sát trước khi lau. Màu đổi nhiệt, mạt kim loại, bụi bám thành đường, vùng bóng hoặc dấu ép lệch đều giúp nhận biết hướng lực. Sau đó đo những kích thước liên quan và so sánh với chi tiết đối ứng. Việc chỉ thay phần hỏng nhìn thấy mà không xử lý nguồn tải lệch thường dẫn đến sự cố lặp lại.

    Lịch sử làm việc của Xéc măng 237-0194 cũng cần được đặt trong lịch sử máy. Nếu sự cố bắt đầu sau một lần bảo dưỡng, nên rà lại thứ tự lắp, độ sạch và lực siết. Nếu diễn biến tăng dần qua nhiều ca, cần chú ý mài mòn, nhiễm bẩn và biến dạng. Đây là cách thu hẹp phạm vi kiểm tra, không phải kết luận thay cho phép đo thực tế.

    Lưu ý khi lắp đặt và bảo dưỡng

    Khi lắp Xéc măng 237-0194, khi lắp cần ưu tiên độ sạch, đúng hướng và đúng dụng cụ. Đo lòng xy lanh và khe miệng, làm sạch rãnh piston, đặt đúng chiều rồi so le các miệng vòng. Nếu lực lắp tăng bất thường, nên dừng và tìm ba via, sai tâm hoặc nhầm kích thước. Cưỡng ép tiếp có thể làm hỏng cả phụ tùng mới lẫn bề mặt vốn còn sử dụng được.

    Sau khi lắp Xéc măng 237-0194, quay hoặc dịch chuyển cụm bằng tay nếu kết cấu cho phép. Khởi động ở tải thấp, theo dõi đúng vùng vừa sửa rồi tăng tải từng bước. Lau sạch dấu dầu cũ để phân biệt rò mới. Một lần kiểm tra sau khi máy trải qua chu kỳ nóng–nguội thường phát hiện được sự lỏng, lệch hoặc mất kín mà thử ngắn trong xưởng chưa bộc lộ.

    Trong kho, Xéc măng 237-0194 nên được lưu theo mã 237-0194 cùng model và vị trí sử dụng, không chỉ dùng tên gọi thông thường. Khi nhận hàng, kiểm tra nhãn, kích thước nhận diện và hư hại vận chuyển trước khi mở cụm máy. Chi tiết cũ nên được giữ lại đến khi thiết bị đã nghiệm thu ổn định để có căn cứ đối chiếu nếu phát sinh khác biệt.

    Kết luận

    Xéc măng 237-0194 mã 237-0194 làm việc tại động cơ C15 và máy ủi D8T trên thiết bị Caterpillar C15/D8T. Chi tiết làm kín khí cháy ở rãnh trên cùng của piston và truyền nhiệt từ piston sang xy lanh. Lựa chọn đúng mã, kiểm tra bề mặt ghép và chạy thử theo tải thực tế giúp lần sửa chữa xử lý nguyên nhân thay vì chỉ che triệu chứng. Các mã 229-2868, 247-6130 được dùng để tham chiếu khi tra cứu.

    Khi cần đối chiếu Xéc măng 237-0194 qua hình ảnh, mã và vị trí lắp, khách hàng có thể trao đổi với Việt Ý QN. Khi đặt hàng, khách hàng nên cung cấp mã OEM, số seri động cơ, model xe, ảnh chi tiết cũ và vị trí lắp, để Việt Ý QN hỗ trợ tốt nhất.

    DownPHONEZALOWhatsappUp