Description
Giới thiệu Xéc măng 134-3761
Với cụm chịu nhiệt, màu bề mặt và vệt muội cho biết khí đã thoát theo hướng nào. Xéc măng 134-3761 mã 134-3761 được sử dụng trên Caterpillar 773E/D9R, tại rãnh piston của động cơ. Chi tiết có nhiệm vụ tham gia làm kín buồng cháy, kiểm soát màng dầu và truyền nhiệt từ piston sang thành xy lanh.
Dấu nhiệt cần được xem cùng độ phẳng và lực kẹp. Khi xem xét Xéc măng 134-3761, trọng tâm là khe hở miệng, khe hở cạnh, độ đàn hồi, hướng lắp và dấu cọ trên thành xy lanh. Các mã tương đương gồm 102-9798, 1W-9460, 136-5203, 1W-8900.
Có thể tra cứu nhóm phụ tùng tại Caterpillar và tham khảo thông tin thiết bị tại Caterpillar . Khả năng lắp phải được xác nhận bằng serial, arrangement và vị trí thực tế.
Vai trò và tính năng nổi bật
Thực hiện nhiệm vụ tại rãnh piston của động cơ
Xéc măng 134-3761 tham gia làm kín buồng cháy, kiểm soát màng dầu và truyền nhiệt từ piston sang thành xy lanh. Bộ phận đối tiếp cần được kiểm tra cùng lúc vì hư hỏng hiếm khi dừng ở một bề mặt. Nếu nguyên nhân gốc còn tồn tại, phụ tùng mới có thể lặp lại dấu mòn cũ trong thời gian ngắn.
Duy trì trạng thái khi tải thay đổi
Xéc măng 134-3761 cần giữ đặc tính khi nhiệt độ, áp suất hoặc số chu kỳ thay đổi. Điều kiện vận hành tại mỏ làm bụi, rung và chu kỳ nhiệt thay đổi nhanh. Khoảng kiểm tra nên bám theo tình trạng thực tế của máy và lịch sử của chính cụm đó.
Làm việc cùng các chi tiết đối tiếp
Xéc măng 134-3761 phối hợp với bề mặt quanh rãnh piston của động cơ; sai lệch ở đó có thể truyền sang toàn cụm. Ghi lại tải, nhiệt độ và số giờ máy tại thời điểm phát hiện giúp lần kiểm tra sau có mốc so sánh. Một hiện tượng chỉ xuất hiện khi nóng không nên được kết luận bằng phép thử lúc máy vừa khởi động.
Hỗ trợ xác định nguyên nhân hư hỏng
Xéc măng 134-3761 tạo dấu hiệu kiểm tra qua khe hở miệng, khe hở cạnh, độ đàn hồi, hướng lắp và dấu cọ trên thành xy lanh. Chi tiết cũ nên được giữ đến hết giai đoạn chạy thử. Vết bóng, cặn bám, mép mòn hoặc biến dạng có thể chỉ ra hướng lực và vị trí bắt đầu hư hỏng mà ảnh sau vệ sinh không còn thể hiện.
Thông số kỹ thuật
Bảng chỉ ghi những trường tìm thấy theo mã 134-3761; thông tin chưa được công bố được bỏ qua thay vì suy đoán.
| Tên tiếng Anh | 137mm Gauge Diameter Piston Ring |
|---|---|
| Mã OEM | 134-3761 |
| Mã tương đương | 102-9798 / 1W-9460 / 136-5203 / 1W-8900 |
| Đường kính chuẩn | 137 mm |
| Hãng xe | Caterpillar |
| Dòng xe | 773E/D9R |
Tên tiếng Anh và kích thước giúp phân biệt Xéc măng 134-3761 với chi tiết gần giống. Việc đối chiếu cuối cùng vẫn cần mẫu cũ và sơ đồ theo serial.
Dấu hiệu cần kiểm tra
Áp suất cácte tăng cùng hiện tượng thổi khí
Cần kiểm tra Xéc măng 134-3761 khi áp suất cácte tăng cùng hiện tượng thổi khí. Nên quan sát khe hở miệng, khe hở cạnh, độ đàn hồi, hướng lắp và dấu cọ trên thành xy lanh và bộ phận đối tiếp trong cùng điều kiện vận hành. Chi tiết cũ nên được giữ đến hết giai đoạn chạy thử. Vết bóng, cặn bám, mép mòn hoặc biến dạng có thể chỉ ra hướng lực và vị trí bắt đầu hư hỏng mà ảnh sau vệ sinh không còn thể hiện.
Mức dầu giảm nhanh nhưng bên ngoài không rò rõ
Cần kiểm tra Xéc măng 134-3761 khi mức dầu giảm nhanh nhưng bên ngoài không rò rõ. Nên quan sát khe hở miệng, khe hở cạnh, độ đàn hồi, hướng lắp và dấu cọ trên thành xy lanh và bộ phận đối tiếp trong cùng điều kiện vận hành. Thay đổi từng điều kiện thử giúp tách ảnh hưởng của tốc độ, tải, áp suất và rung động. Nếu tháo nhiều bộ phận cùng lúc, kỹ thuật viên sẽ khó biết thao tác nào đã làm hiện tượng biến mất.
Xéc măng kẹt trong rãnh bởi muội cứng
Cần kiểm tra Xéc măng 134-3761 khi xéc măng kẹt trong rãnh bởi muội cứng. Nên quan sát khe hở miệng, khe hở cạnh, độ đàn hồi, hướng lắp và dấu cọ trên thành xy lanh và bộ phận đối tiếp trong cùng điều kiện vận hành. Độ sạch là yêu cầu kỹ thuật. Xơ vải, hạt mài, ba via và cặn hóa chất có thể làm xước bề mặt, chặn đường dầu hoặc tạo điểm kê ngay trong chu kỳ vận hành đầu tiên.
Vệt honing trên xy lanh bị đánh bóng không đều
Cần kiểm tra Xéc măng 134-3761 khi vệt honing trên xy lanh bị đánh bóng không đều. Nên quan sát khe hở miệng, khe hở cạnh, độ đàn hồi, hướng lắp và dấu cọ trên thành xy lanh và bộ phận đối tiếp trong cùng điều kiện vận hành. Mã phụ tùng phải được đối chiếu cùng model, serial, arrangement và ảnh vị trí lắp. Tên gọi quen dùng giúp giao tiếp nhanh nhưng không đủ để xác nhận khả năng thay trực tiếp.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo dưỡng
Đo đường kính và độ côn của lòng xy lanh
Đối với Xéc măng 134-3761, hãy lưu ảnh, vị trí và số đo trước khi làm sạch. Mã phụ tùng phải được đối chiếu cùng model, serial, arrangement và ảnh vị trí lắp. Tên gọi quen dùng giúp giao tiếp nhanh nhưng không đủ để xác nhận khả năng thay trực tiếp.
Kiểm tra khe hở miệng tại nhiều độ cao
Đối với Xéc măng 134-3761, cần chuẩn bị bề mặt tại rãnh piston của động cơ, loại ba via và bảo vệ cạnh sắc. Sau lắp nên tăng tải từng nấc, dừng kiểm tra ở ngưỡng an toàn và quan sát lại sau khi cụm nguội. Quy trình này giúp phát hiện co nhiệt, lỏng liên kết hoặc rò sớm trước khi máy trở lại ca nặng.
Làm sạch rãnh piston mà không làm xước cạnh
Đối với Xéc măng 134-3761, hãy đặt đúng chiều, đúng tâm và phân bố lực lắp đều, không ép lệch để đạt vị trí. Biên bản bảo dưỡng cần có vị trí đo, dụng cụ, kết quả trước sau và người thực hiện. Chuỗi dữ liệu qua nhiều kỳ cho thấy xu hướng xuống cấp rõ hơn một nhận xét riêng lẻ.
Xoay lệch vị trí miệng vòng trước khi đưa piston vào
Đối với Xéc măng 134-3761, nên chạy thử từ tải thấp, kiểm tra khi nóng và quan sát lại sau chu kỳ nguội. Không dùng keo hoặc lực siết quá mức để che sai lệch hình học. Cách đó có thể làm mất dấu rò tạm thời nhưng tăng tải cục bộ và khiến lần tháo sau khó tìm nguyên nhân.
Bộ phận đối tiếp cần được kiểm tra cùng lúc vì hư hỏng hiếm khi dừng ở một bề mặt. Nếu nguyên nhân gốc còn tồn tại, phụ tùng mới có thể lặp lại dấu mòn cũ trong thời gian ngắn. Với Xéc măng 134-3761, kết quả phải được liên hệ trực tiếp với khe hở miệng, khe hở cạnh, độ đàn hồi, hướng lắp và dấu cọ trên thành xy lanh; dữ liệu lặp lại đáng tin hơn cảm giác trong một lần thử.
Nhật ký của Xéc măng 134-3761 nên lưu điều kiện tháo, tình trạng bề mặt và phép đo ban đầu. Khi lắp Xéc măng 134-3761, người thực hiện cần đánh dấu mốc đối chiếu; sau chạy thử, Xéc măng 134-3761 phải được kiểm tra trong cùng điều kiện, còn chi tiết này cũ nên giữ đến khi máy ổn định.
Kết luận
chi tiết này mã 134-3761 dùng trên Caterpillar 773E/D9R, đảm nhiệm nhiệm vụ tham gia làm kín buồng cháy, kiểm soát màng dầu và truyền nhiệt từ piston sang thành xy lanh. Hiệu quả sửa chữa phụ thuộc vào chọn đúng mã, xử lý bộ phận liên quan và xác nhận bằng dữ liệu sau lắp.
Khi cần đối chiếu mã, Việt Ý QN có thể hỗ trợ kiểm tra. Khi đặt hàng, khách hàng nên cung cấp mã OEM, số seri động cơ, model xe, ảnh chi tiết cũ và vị trí lắp, để Việt Ý QN hỗ trợ tốt nhất.









