Description
Giới thiệu Supap xả 133-7029
Một cụm lắp ổn định phụ thuộc vào quan hệ giữa nhiều chi tiết, không riêng bộ phận vừa thay. Supap xả 133-7029 mã 133-7029 được sử dụng trên Caterpillar D7R2, tại nắp máy của động cơ. Chi tiết có nhiệm vụ đóng mở đường khí xả theo hành trình phối khí, đưa khí cháy ra khỏi xy lanh.
Vì thế cần nhìn theo dòng lực, dòng khí hoặc dòng dầu của hệ thống. Khi xem xét Supap xả 133-7029, trọng tâm là mặt đế 45,75°, thân van, hai rãnh móng hãm, độ rơ ống dẫn hướng và dấu cháy.
Có thể tra cứu nhóm phụ tùng tại Caterpillar và tham khảo thông tin thiết bị tại Caterpillar . Khả năng lắp phải được xác nhận bằng serial, arrangement và vị trí thực tế.
Vai trò và tính năng nổi bật
Thực hiện nhiệm vụ tại nắp máy của động cơ
Supap xả 133-7029 đóng mở đường khí xả theo hành trình phối khí, đưa khí cháy ra khỏi xy lanh. Độ sạch là yêu cầu kỹ thuật. Xơ vải, hạt mài, ba via và cặn hóa chất có thể làm xước bề mặt, chặn đường dầu hoặc tạo điểm kê ngay trong chu kỳ vận hành đầu tiên.
Duy trì trạng thái khi tải thay đổi
Supap xả 133-7029 cần giữ đặc tính khi nhiệt độ, áp suất hoặc số chu kỳ thay đổi. Mã phụ tùng phải được đối chiếu cùng model, serial, arrangement và ảnh vị trí lắp. Tên gọi quen dùng giúp giao tiếp nhanh nhưng không đủ để xác nhận khả năng thay trực tiếp.
Làm việc cùng các chi tiết đối tiếp
Supap xả 133-7029 phối hợp với bề mặt quanh nắp máy của động cơ; sai lệch ở đó có thể truyền sang toàn cụm. Sau lắp nên tăng tải từng nấc, dừng kiểm tra ở ngưỡng an toàn và quan sát lại sau khi cụm nguội. Quy trình này giúp phát hiện co nhiệt, lỏng liên kết hoặc rò sớm trước khi máy trở lại ca nặng.
Hỗ trợ xác định nguyên nhân hư hỏng
Supap xả 133-7029 tạo dấu hiệu kiểm tra qua mặt đế 45,75°, thân van, hai rãnh móng hãm, độ rơ ống dẫn hướng và dấu cháy. Biên bản bảo dưỡng cần có vị trí đo, dụng cụ, kết quả trước sau và người thực hiện. Chuỗi dữ liệu qua nhiều kỳ cho thấy xu hướng xuống cấp rõ hơn một nhận xét riêng lẻ.
Thông số kỹ thuật
Bảng chỉ ghi những trường tìm thấy theo mã 133-7029; thông tin chưa được công bố được bỏ qua thay vì suy đoán.
| Tên tiếng Anh | 42mm Head Diameter Exhaust Valve Stem |
|---|---|
| Mã OEM | 133-7029 |
| Đường kính đầu | 42 mm (1,65 in) |
| Chiều dài | 6,85 in |
| Góc mặt đế | 45,75° |
| Rãnh móng hãm | Hai rãnh |
| Vật liệu | Thép hợp kim crôm / thép hợp kim |
| Khối lượng | 0,35 lb |
| Hãng xe | Caterpillar |
| Dòng xe | D7R2 |
Tên tiếng Anh và kích thước giúp phân biệt Supap xả 133-7029 với chi tiết gần giống. Việc đối chiếu cuối cùng vẫn cần mẫu cũ và sơ đồ theo serial.
Dấu hiệu cần kiểm tra
Mặt van có vệt cháy không liên tục quanh chu vi
Cần kiểm tra Supap xả 133-7029 khi mặt van có vệt cháy không liên tục quanh chu vi. Nên quan sát mặt đế 45,75°, thân van, hai rãnh móng hãm, độ rơ ống dẫn hướng và dấu cháy và bộ phận đối tiếp trong cùng điều kiện vận hành. Biên bản bảo dưỡng cần có vị trí đo, dụng cụ, kết quả trước sau và người thực hiện. Chuỗi dữ liệu qua nhiều kỳ cho thấy xu hướng xuống cấp rõ hơn một nhận xét riêng lẻ.
Khe hở xupap thay đổi kèm tiếng gõ đầu máy
Cần kiểm tra Supap xả 133-7029 khi khe hở xupap thay đổi kèm tiếng gõ đầu máy. Nên quan sát mặt đế 45,75°, thân van, hai rãnh móng hãm, độ rơ ống dẫn hướng và dấu cháy và bộ phận đối tiếp trong cùng điều kiện vận hành. Không dùng keo hoặc lực siết quá mức để che sai lệch hình học. Cách đó có thể làm mất dấu rò tạm thời nhưng tăng tải cục bộ và khiến lần tháo sau khó tìm nguyên nhân.
Động cơ giảm kín xy lanh ở kỳ nén
Cần kiểm tra Supap xả 133-7029 khi động cơ giảm kín xy lanh ở kỳ nén. Nên quan sát mặt đế 45,75°, thân van, hai rãnh móng hãm, độ rơ ống dẫn hướng và dấu cháy và bộ phận đối tiếp trong cùng điều kiện vận hành. Bộ phận đối tiếp cần được kiểm tra cùng lúc vì hư hỏng hiếm khi dừng ở một bề mặt. Nếu nguyên nhân gốc còn tồn tại, phụ tùng mới có thể lặp lại dấu mòn cũ trong thời gian ngắn.
Thân van có vệt xước hoặc đổi màu do nhiệt
Cần kiểm tra Supap xả 133-7029 khi thân van có vệt xước hoặc đổi màu do nhiệt. Nên quan sát mặt đế 45,75°, thân van, hai rãnh móng hãm, độ rơ ống dẫn hướng và dấu cháy và bộ phận đối tiếp trong cùng điều kiện vận hành. Điều kiện vận hành tại mỏ làm bụi, rung và chu kỳ nhiệt thay đổi nhanh. Khoảng kiểm tra nên bám theo tình trạng thực tế của máy và lịch sử của chính cụm đó.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo dưỡng
Đo thân van và ống dẫn hướng theo nhiều vị trí
Đối với Supap xả 133-7029, hãy lưu ảnh, vị trí và số đo trước khi làm sạch. Điều kiện vận hành tại mỏ làm bụi, rung và chu kỳ nhiệt thay đổi nhanh. Khoảng kiểm tra nên bám theo tình trạng thực tế của máy và lịch sử của chính cụm đó.
Kiểm tra độ đồng tâm giữa đế và ống dẫn hướng
Đối với Supap xả 133-7029, cần chuẩn bị bề mặt tại nắp máy của động cơ, loại ba via và bảo vệ cạnh sắc. Ghi lại tải, nhiệt độ và số giờ máy tại thời điểm phát hiện giúp lần kiểm tra sau có mốc so sánh. Một hiện tượng chỉ xuất hiện khi nóng không nên được kết luận bằng phép thử lúc máy vừa khởi động.
Lắp móng hãm đủ hai rãnh và xác nhận khóa
Đối với Supap xả 133-7029, hãy đặt đúng chiều, đúng tâm và phân bố lực lắp đều, không ép lệch để đạt vị trí. Chi tiết cũ nên được giữ đến hết giai đoạn chạy thử. Vết bóng, cặn bám, mép mòn hoặc biến dạng có thể chỉ ra hướng lực và vị trí bắt đầu hư hỏng mà ảnh sau vệ sinh không còn thể hiện.
Quay động cơ bằng tay trước lần khởi động đầu
Đối với Supap xả 133-7029, nên chạy thử từ tải thấp, kiểm tra khi nóng và quan sát lại sau chu kỳ nguội. Thay đổi từng điều kiện thử giúp tách ảnh hưởng của tốc độ, tải, áp suất và rung động. Nếu tháo nhiều bộ phận cùng lúc, kỹ thuật viên sẽ khó biết thao tác nào đã làm hiện tượng biến mất.
Độ sạch là yêu cầu kỹ thuật. Xơ vải, hạt mài, ba via và cặn hóa chất có thể làm xước bề mặt, chặn đường dầu hoặc tạo điểm kê ngay trong chu kỳ vận hành đầu tiên. Với Supap xả 133-7029, kết quả phải được liên hệ trực tiếp với mặt đế 45,75°, thân van, hai rãnh móng hãm, độ rơ ống dẫn hướng và dấu cháy; dữ liệu lặp lại đáng tin hơn cảm giác trong một lần thử.
Nhật ký của Supap xả 133-7029 nên lưu điều kiện tháo, tình trạng bề mặt và phép đo ban đầu. Khi lắp Supap xả 133-7029, người thực hiện cần đánh dấu mốc đối chiếu; sau chạy thử, Supap xả 133-7029 phải được kiểm tra trong cùng điều kiện, còn chi tiết này cũ nên giữ đến khi máy ổn định.
Kết luận
chi tiết này mã 133-7029 dùng trên Caterpillar D7R2, đảm nhiệm nhiệm vụ đóng mở đường khí xả theo hành trình phối khí, đưa khí cháy ra khỏi xy lanh. Hiệu quả sửa chữa phụ thuộc vào chọn đúng mã, xử lý bộ phận liên quan và xác nhận bằng dữ liệu sau lắp.
Khi cần đối chiếu mã, Việt Ý QN có thể hỗ trợ kiểm tra. Khi đặt hàng, khách hàng nên cung cấp mã OEM, số seri động cơ, model xe, ảnh chi tiết cũ và vị trí lắp, để Việt Ý QN hỗ trợ tốt nhất.









