Lá gốm xe 196-7866

Lá gốm xe 196-7866 là phụ tùng Caterpillar dùng cho 773E / 777E / 777F / 777D, có nhiệm vụ tạo mô-men hãm khi các bề mặt ma sát ép vào nhau, giúp giảm tốc và giữ xe theo điều kiện vận hành. Mã tương đương: 9W-7017, 7T-2629, 7D-3014, 6T-7013, 8D-3014.

Phụ tùng chất lượng

Hỗ trợ nhanh chóng

Thanh toán linh hoạt

Vận chuyển toàn quốc

Description

Nội dung:

    Giới thiệu Lá gốm xe 196-7866

    Một ca máy ổn định thường phụ thuộc vào những điểm lắp ít được nhìn thấy. Lá gốm xe 196-7866 mã 196-7866 nằm ở cụm phanh ma sát của xe tải mỏ, nơi rung, nhiệt và tải thay đổi liên tục. Chi tiết này tạo mô-men hãm khi các bề mặt ma sát ép vào nhau, giúp giảm tốc và giữ xe theo điều kiện vận hành, vì vậy sai mã hoặc lắp sai có thể tạo ra triệu chứng lan sang bộ phận kế cận. Hiệu quả phanh phụ thuộc vào cả bề mặt ma sát, áp lực ép và khả năng tản nhiệt của cụm.

    Trong bảo dưỡng thực tế, Lá gốm xe 196-7866 cần được xem cùng tình trạng bề mặt đối ứng, liên kết và chất lỏng hoặc tín hiệu liên quan. Nếu bộ phận kế cận đã mòn, lệch hoặc nhiễm bẩn, chi tiết mới có thể hỏng sớm dù đúng mã. Vì vậy, kiểm tra theo cụm luôn đáng tin cậy hơn thay thế riêng lẻ.

    Trước khi đặt hàng Lá gốm xe 196-7866, nên đối chiếu mã trên chi tiết cũ, model 773E / 777E / 777F / 777D, số seri và hình ảnh vị trí lắp. Các mã tham chiếu trong danh sách gồm 9W-7017, 7T-2629, 7D-3014, 6T-7013, 8D-3014 và cần được xác nhận theo cấu hình thực tế. Tên gọi ngoài thị trường có thể khác nhau, nhưng mã phụ tùng vẫn là căn cứ nhận diện quan trọng.

    Vai trò và tính năng nổi bật

    Tác động trực tiếp đến trạng thái vận hành

    Lá gốm xe 196-7866 tạo mô-men hãm khi các bề mặt ma sát ép vào nhau, giúp giảm tốc và giữ xe theo điều kiện vận hành. Chức năng này diễn ra trong suốt chu kỳ vận hành, kể cả khi người lái không có thao tác trực tiếp. Khi hình học và vị trí lắp được duy trì, cụm có thể phản ứng ổn định trước thay đổi tải.

    Vệ sinh là một công đoạn kỹ thuật, không phải thao tác phụ. Hạt mài, xơ vải hoặc keo thừa có thể tạo hư hỏng mới ngay cả khi mã phụ tùng đã được chọn đúng. Riêng với Lá gốm xe 196-7866, ghi nhận cần gắn với đúng cụm phanh ma sát của xe tải mỏ để không nhầm dấu hiệu từ khu vực gần đó.

    Kiểm soát sai lệch trước khi lan rộng

    Tại cụm phanh ma sát của xe tải mỏ, Lá gốm xe 196-7866 làm việc cùng nhiều bề mặt và chi tiết có sai số nhỏ. Một độ rơ, vết xước hoặc liên kết lỏng có thể tập trung tải lên một vùng, khiến hao mòn phát triển không đều. Kiểm tra vết tiếp xúc giúp nhận ra nguyên nhân trước khi lắp phụ tùng mới.

    Khi chọn đúng Lá gốm xe 196-7866, kỹ thuật viên có nền tảng về kích thước và kết cấu tương thích. Tuy nhiên, độ sạch, trình tự lắp, lực siết và tình trạng chi tiết đối ứng mới quyết định kết quả cuối cùng. Không nên dùng phụ tùng mới để che một sai lệch cơ khí chưa được xử lý.

    Hiệu quả trong chu kỳ làm việc nặng

    Máy công trình thường chuyển liên tục giữa không tải, tải va đập và tải kéo dài. Lá gốm xe 196-7866 phải duy trì chức năng trong các giai đoạn đó mà không phát sinh rò rỉ, rung, nhiệt hoặc tín hiệu bất thường. Chạy thử qua nhiều chế độ là bước cần thiết để xác nhận sửa chữa.

    Quan sát dấu tiếp xúc trước khi vệ sinh thường cho biết hướng lực và vị trí phát sinh. Ảnh chụp cận cảnh, cùng kết quả đo, giúp lần bảo dưỡng sau nhanh hơn và có cơ sở hơn. Với Lá gốm xe 196-7866, kết quả nên được lưu trong hồ sơ bảo dưỡng để nhận ra xu hướng hao mòn và chủ động sắp xếp thời gian dừng máy.

    Cơ sở nghiệm thu sau sửa chữa

    Việc xác nhận Lá gốm xe 196-7866 bằng mã giúp hạn chế nhầm phiên bản giữa các dòng máy. Có thể xem danh mục Caterpillar và thông tin tổng quan tại Caterpillar , nhưng quyết định cuối vẫn cần dựa vào số seri và cấu hình cụm đang sử dụng.

    Một lần sửa chữa tốt không chỉ làm máy hoạt động trở lại. Lá gốm xe 196-7866 cần được nghiệm thu bằng chỉ số phù hợp như độ kín, độ rơ, điện áp, áp suất, nhiệt độ hoặc tiếng vận hành. Theo dõi sau một ca làm việc giúp phát hiện những sai lệch chưa thể hiện trong lúc chạy thử ngắn.

    Thông số kỹ thuật

    Bảng sau tổng hợp dữ liệu nhận diện và các thông số có thể xác minh cho Lá gốm xe 196-7866. Những trường chưa có thông tin công khai được bỏ hoàn toàn, không suy đoán vật liệu hoặc kích thước.

    Tên tiếng AnhBrake Friction Disc
    Mã OEM196-7866
    Mã tương đương9W-7017 / 7T-2629 / 7D-3014 / 6T-7013 / 8D-3014
    Hãng xeCaterpillar
    Dòng xe773E / 777E / 777F / 777D
    Đường kính trong20,1157 in
    Đường kính ngoài28,161 in / 715,3 mm
    Độ dày0,2 in
    Vật liệuThép carbon và vật liệu ma sát không dạng dải

    Thông số của Lá gốm xe 196-7866 cần được đọc cùng model, số seri và vị trí lắp. Cùng tên chi tiết nhưng khác mã có thể có kích thước, vật liệu hoặc đầu nối khác nhau. Khi chi tiết cũ đã biến dạng, không nên chỉ đo mẫu cũ rồi chọn sản phẩm gần giống.

    Dấu hiệu cần kiểm tra

    Nên kiểm tra Lá gốm xe 196-7866 khi nhận thấy bơm lên áp chậm hoặc có tiếng gõ theo vòng quay. Quan sát cần thực hiện cả khi máy nguội và sau khi đạt nhiệt độ làm việc, bởi khe hở, áp suất và điện trở có thể thay đổi theo nhiệt.

    khớp nối hoặc rãnh then mòn cũng có thể liên quan đến Lá gốm xe 196-7866. Trước khi kết luận, cần kiểm tra đồng thời nguồn cấp, bề mặt lắp, bộ phận dẫn động và các đường dầu hoặc dây dẫn đi cùng. Cách loại trừ theo hệ thống giúp tránh thay nhầm một chi tiết vẫn còn khả năng làm việc.

    Khi tháo Lá gốm xe 196-7866, hãy giữ lại dấu vết ban đầu để phân tích. trục rung hay nhiệt tăng khi chịu tải là thông tin quan trọng về tải, nhiệt hoặc sai lệch lắp. Chụp ảnh, ghi hướng lắp và đo kích thước trước khi vệ sinh giúp kết quả chẩn đoán có thể kiểm tra lại.

    Không nên xem một triệu chứng là bằng chứng duy nhất. Nhiều hệ thống dùng chung nguồn lực, dầu hoặc tín hiệu; lỗi ở bộ phận liền kề có thể biểu hiện tại vị trí đang kiểm tra. Nếu dấu hiệu tăng nhanh hoặc ảnh hưởng an toàn, cần dừng máy và xử lý thay vì tiếp tục vận hành để chờ triệu chứng rõ hơn.

    Lưu ý khi lắp đặt và bảo dưỡng

    Đỡ trục đúng cách, kiểm tra then, khớp nối, ổ đỡ và độ đảo trước khi lắp. Bôi trơn theo yêu cầu của cụm, siết đều và kiểm tra khả năng quay. Chạy thử ở tải nhẹ rồi theo dõi áp suất, nhiệt và rung trước khi tăng tải.

    Trước khi đưa Lá gốm xe 196-7866 vào vị trí, đối chiếu mã, hình dạng và hướng với chi tiết đã tháo. Không mài, khoan, kéo giãn hoặc ép cưỡng bức để bù sai lệch. Nếu có điểm vướng, cần tìm nguyên nhân ở rãnh, trục, mặt bích hoặc chi tiết đối ứng.

    Sau khi lắp Lá gốm xe 196-7866, làm sạch hoàn toàn dấu vết cũ rồi chạy thử từ điều kiện nhẹ. Theo dõi tiếng, nhiệt, rung, áp suất, điện áp hoặc rò rỉ tùy loại hệ thống. Kiểm tra lại sau khi cụm đạt nhiệt độ làm việc và cuối ca đầu tiên nếu điều kiện cho phép.

    Điều kiện khai thác mỏ làm bụi, rung, nhiệt và chu kỳ tải tăng cao. Khoảng kiểm tra vì vậy cần dựa vào thực tế vận hành thay vì chỉ áp dụng một mốc thời gian cố định. Chu kỳ kiểm tra của Lá gốm xe 196-7866 nên rút ngắn khi máy làm việc nhiều bụi, tải va đập, nhiệt cao hoặc thường xuyên rửa bằng áp lực.

    Không bảo dưỡng riêng chi tiết này mà bỏ qua chi tiết ghép cùng. Rãnh mòn, trục xước, mặt bích cong, dây cọ sát hoặc ổ đỡ rơ đều có thể làm phụ tùng mới xuống cấp nhanh. Xử lý đồng bộ những nguyên nhân quan sát được giúp tránh sửa chữa lặp lại.

    Kết luận

    chi tiết này mã 196-7866 là phụ tùng dùng cho Caterpillar 773E / 777E / 777F / 777D, đảm nhiệm việc tạo mô-men hãm khi các bề mặt ma sát ép vào nhau, giúp giảm tốc và giữ xe theo điều kiện vận hành. Các mã tương đương cần đối chiếu gồm 9W-7017, 7T-2629, 7D-3014, 6T-7013, 8D-3014. Hiệu quả sau thay thế phụ thuộc vào việc xác nhận đúng mã, chuẩn bị bề mặt và nghiệm thu trong điều kiện vận hành thực tế.

    Khi cần xác nhận chi tiết này, khách hàng có thể liên hệ Việt Ý QN. Khi đặt hàng, khách hàng nên cung cấp mã OEM, số seri động cơ, model xe, ảnh chi tiết cũ và vị trí lắp, để Việt Ý QN hỗ trợ tốt nhất.

    DownPHONEZALOWhatsappUp