Két sinh hàn 740.60-1013200

Két sinh hàn 740.60-1013200 tham gia quá trình trao đổi nhiệt trong cụm động cơ xe KAMAZ KM6520. Chi tiết cần được kiểm tra độ kín, bề mặt kết nối và tình trạng các đường lưu chất trước khi lắp thay thế.

Phụ tùng chất lượng

Hỗ trợ nhanh chóng

Thanh toán linh hoạt

Vận chuyển toàn quốc

Description

Nội dung:

    Giới thiệu Két sinh hàn 740.60-1013200

    Nhiệt độ ổn định là kết quả phối hợp của nhiều đường tuần hoàn chứ không phụ thuộc một bộ phận duy nhất. Két sinh hàn 740.60-1013200 được sử dụng trong cụm động cơ KAMAZ KM6520 để hỗ trợ trao đổi nhiệt giữa các mạch làm việc liên quan nhằm góp phần duy trì trạng thái nhiệt phù hợp cho động cơ. Khi đánh giá chi tiết này, nên bắt đầu từ độ kín, lưu lượng, tình trạng đường ống và dấu vết tại các mặt ghép trước khi kết luận nguyên nhân.

    Két sinh hàn 740.60-1013200 mang mã phụ tùng 740.60-1013200, hãng xe KAMAZ và dòng xe KM6520. Bộ danh điểm tương đương trong dữ liệu chỉ lặp lại chính mã 740.60-1013200, do đó không được hiểu là một mã thay thế độc lập. Khi trao đổi đặt hàng, nên dùng đồng thời tên chi tiết, mã phụ tùng, model xe, ảnh bộ phận cũ và vị trí lắp để giảm nguy cơ chọn nhầm biến thể.

    Trong điều kiện xe chở tải và hoạt động tại công trường hoặc mỏ, Két sinh hàn 740.60-1013200 chịu ảnh hưởng từ rung động, bụi, nhiệt độ, tải thay đổi và chất lượng lắp ráp của các chi tiết kề bên. Vì vậy, đánh giá sản phẩm nên gắn với hiện trạng của cụm trao đổi nhiệt và các đường lưu chất của động cơ. Một chi tiết mới không thể khắc phục triệt để nếu bề mặt lắp, chốt, giá đỡ hoặc bộ phận liên quan đã mòn quá giới hạn.

    Vai trò và tính năng nổi bật

    Hỗ trợ cân bằng nhiệt trong quá trình vận hành

    Két sinh hàn 740.60-1013200 thực hiện chức năng hỗ trợ trao đổi nhiệt giữa các mạch làm việc liên quan nhằm góp phần duy trì trạng thái nhiệt phù hợp cho động cơ. Giá trị của bộ phận nằm ở khả năng phối hợp với các chi tiết xung quanh để duy trì trạng thái làm việc ổn định. Kỹ thuật viên cần xem đây là một mắt xích của hệ thống, đồng thời theo dõi độ rơ, tiếng động, dấu vết mài mòn và sự thay đổi trong quá trình vận hành để xác định thời điểm kiểm tra phù hợp.

    Tạo bề mặt trao đổi nhiệt giữa các mạch

    Khi đúng mã và được lắp đúng vị trí, Két sinh hàn 740.60-1013200 hỗ trợ hạn chế các biểu hiện bất thường phát sinh tại cụm trao đổi nhiệt và các đường lưu chất của động cơ. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc độ chính xác của vị trí lắp, tình trạng các bộ phận liên quan và quy trình siết lắp. Không nên dùng cảm nhận chủ quan làm căn cứ duy nhất; cần so sánh trước và sau bảo dưỡng, kiểm tra bằng thao tác kỹ thuật phù hợp và ghi nhận lại hiện tượng.

    Thuận tiện cho việc quản lý vật tư

    Két sinh hàn 740.60-1013200 có mã 740.60-1013200 rõ ràng, giúp bộ phận vật tư và kỹ thuật thống nhất thông tin trong quá trình hỏi hàng. Mã này cũng giúp tách sản phẩm khỏi các chi tiết có tên gọi gần giống nhưng khác kích thước hoặc vị trí. Khi lập phiếu yêu cầu, nên ghi đầy đủ KAMAZ KM6520, số khung nếu có, cụm sử dụng và số lượng cần thay; không suy ra nguồn gốc sản phẩm chỉ từ mã tham chiếu.

    Thông số kỹ thuật

    Thông tinGiá trị
    Tên sản phẩmKét sinh hàn 740.60-1013200
    Mã phụ tùng740.60-1013200
    Hãng xeKAMAZ
    Dòng xeKM6520

    Bảng trên chỉ trình bày những dữ liệu đã có. Không có cơ sở để khẳng định vật liệu, kích thước, đường kính, tải trọng hoặc thông số lắp ghép của Két sinh hàn 740.60-1013200; các thông tin này phải được xác minh từ catalogue phù hợp với xe và phiên bản cụm. Nếu bộ phận tháo ra có ký hiệu khác, cần dừng việc lắp và đối chiếu trước khi quyết định khả năng thay thế.

    Dấu hiệu cần kiểm tra

    Quan sát trạng thái tại vị trí lắp

    Nên kiểm tra Két sinh hàn 740.60-1013200 khi nhận thấy nhiệt độ làm việc biến động bất thường dù mức lưu chất đã được kiểm tra. Việc quan sát cần thực hiện sau khi vệ sinh khu vực đủ sạch, có ánh sáng phù hợp và bảo đảm xe đã được kê, chèn an toàn. Một vết bẩn hoặc lớp dầu bám có thể che khuất hư hỏng; ngược lại, dấu vết bên ngoài chưa chắc phản ánh toàn bộ tình trạng bên trong nếu chưa có bước kiểm tra độ rơ.

    Theo dõi tiếng động và thay đổi khi vận hành

    Cần đưa Két sinh hàn 740.60-1013200 vào danh sách kiểm tra nếu có dấu vết rò tại thân két hoặc mặt ghép. Hiện tượng nên được ghi nhận theo điều kiện cụ thể như khi xe không tải, có tải, tăng tốc, giảm tốc, đánh lái hoặc đi qua mặt đường gồ ghề. Cách ghi chép này giúp khoanh vùng nguyên nhân tốt hơn và tránh thay chi tiết theo phỏng đoán khi tiếng động có thể truyền từ một vị trí khác.

    Kiểm tra đồng thời các bộ phận liên quan

    Nếu lưu chất có biểu hiện lẫn tạp chất cần xác định nguồn, kỹ thuật viên không nên chỉ kiểm tra Két sinh hàn 740.60-1013200. Các vị trí cần xem xét đồng thời gồm ống dẫn và đầu nối, gioăng mặt ghép, đường dầu và đường nước liên quan, các bề mặt làm kín. Mối liên hệ giữa các chi tiết có thể khiến một bộ phận mòn tạo tải bất thường lên bộ phận khác. Xử lý đồng bộ nguyên nhân giúp hạn chế tình trạng chi tiết vừa thay lại nhanh chóng xuất hiện độ rơ, tiếng gõ hoặc dấu hiệu xuống cấp.

    Trường hợp đường dẫn bị tắc, bẹp hoặc lưu lượng qua cụm giảm, cần giảm tải hoặc dừng xe để đánh giá nếu hiện tượng ảnh hưởng đến an toàn vận hành. Két sinh hàn 740.60-1013200 chỉ là một khả năng liên quan, không phải kết luận chẩn đoán duy nhất. Người kiểm tra nên thực hiện theo tài liệu sửa chữa của xe, so sánh độ rơ với giới hạn cho phép và xác định đúng nguồn phát sinh trước khi lập phương án thay thế.

    Lưu ý khi lắp đặt và bảo dưỡng

    Đối chiếu đúng mã và kết cấu thực tế

    Trước khi lắp Két sinh hàn 740.60-1013200, hãy đối chiếu mã 740.60-1013200, hình dạng, kích thước lắp, số lượng điểm liên kết và chiều lắp với chi tiết cũ. Model KM6520 có thể tồn tại khác biệt theo cấu hình hoặc thời điểm sản xuất, vì vậy tên xe không đủ để xác nhận tuyệt đối. Catalogue đúng phiên bản, số khung và dấu nhận diện trên bộ phận tháo ra là các căn cứ cần ưu tiên.

    Chuẩn bị sạch và kiểm tra bề mặt liên kết

    Khu vực lắp Két sinh hàn 740.60-1013200 cần được làm sạch trước khi thao tác. Phải loại bỏ cặn bẩn, gỉ, dầu thừa hoặc vật lạ có thể làm sai vị trí tiếp xúc. Đồng thời kiểm tra ống dẫn và đầu nối, gioăng mặt ghép, đường dầu và đường nước liên quan, các bề mặt làm kín; nếu phát hiện cong, nứt, mòn lệch hoặc hư ren, cần xử lý nguyên nhân trước. Không dùng việc siết quá lực để bù cho bề mặt lắp không đạt yêu cầu.

    Lắp đúng trình tự và kiểm tra sau sửa chữa

    Trong quá trình lắp Két sinh hàn 740.60-1013200, cần dùng dụng cụ phù hợp và tuân thủ trình tự của tài liệu kỹ thuật. Không đóng, ép hoặc kéo lệch chi tiết nếu kết cấu không cho phép. Các bulông phải được siết theo đúng cấp bền và mô-men quy định của vị trí. Sau khi hoàn tất, kiểm tra lại độ chắc chắn, khoảng hở, khả năng chuyển động và nguy cơ cọ chạm trước khi đưa xe trở lại làm việc.

    Sau giai đoạn vận hành ban đầu, nên tái kiểm tra Két sinh hàn 740.60-1013200 và vùng lân cận để phát hiện sớm sự dịch chuyển, rò rỉ, lỏng liên kết hoặc dấu mòn mới. Với xe làm việc ở mỏ, chu kỳ quan sát có thể cần rút ngắn vì tải nặng và bụi bẩn làm điều kiện sử dụng khắc nghiệt hơn. Mọi thông số chu kỳ và lực siết vẫn cần dựa trên tài liệu kỹ thuật áp dụng cho xe.

    Lựa chọn và đặt hàng

    Khi cần đặt Két sinh hàn 740.60-1013200, người mua nên chuẩn bị mã 740.60-1013200, model KAMAZ KM6520, số khung, ảnh tổng thể, ảnh cận cảnh ký hiệu và kích thước đối chiếu. Có thể xem nhóm phụ tùng Kamaz, tham khảo thông tin hãng tại Kamaz và liên hệ Việt Ý QN để trao đổi nhu cầu. Ba liên kết này phục vụ việc tham khảo và không thay thế bước xác minh kỹ thuật.

    Bộ phận mua hàng cần tránh chọn Két sinh hàn 740.60-1013200 chỉ dựa trên ảnh minh họa. Những chi tiết có ngoại hình tương tự vẫn có thể khác đường kính, chiều dài, kiểu lắp hoặc tải làm việc. Phiếu yêu cầu nên ghi rõ số lượng, thời điểm cần hàng, tình trạng xe và chi tiết liên quan đã kiểm tra. Cách cung cấp dữ liệu có hệ thống giúp việc đối chiếu nhanh hơn và giảm chi phí do đặt sai mã.

    Kết luận

    Két sinh hàn 740.60-1013200 là chi tiết sử dụng trên KAMAZ KM6520 trong cụm trao đổi nhiệt và các đường lưu chất của động cơ, với vai trò hỗ trợ trao đổi nhiệt giữa các mạch làm việc liên quan nhằm góp phần duy trì trạng thái nhiệt phù hợp cho động cơ. Việc thay thế nên dựa trên chẩn đoán đúng nguyên nhân, đối chiếu mã và kiểm tra đồng thời các bộ phận liên quan. Không nên tự suy diễn vật liệu, thông số hoặc khả năng tương đương khi dữ liệu chưa cung cấp các căn cứ đó.

    Để xác nhận mã phụ tùng này trước khi đặt hàng, khách hàng nên cung cấp mã, model xe, số khung hoặc số serial liên quan, ảnh chi tiết cũ và vị trí lắp. Sau khi lắp, cần kiểm tra lại hoạt động của cụm trong điều kiện an toàn, theo dõi tiếng động hoặc thay đổi bất thường và lưu thông tin bảo dưỡng cho lần kiểm tra tiếp theo.

    DownZALOPHONEUp