Description
Giới thiệu Gioăng cụm cò mổ 116-7220
Vòng 116-7220 trông gần với O-ring nhưng tiết diện của nó là hình chữ nhật. Khác biệt này quyết định cách vòng nằm trong rãnh, hướng chịu nén và cách đọc dấu hư sau khi tháo. Gioăng cụm cò mổ 116-7220 mang mã 116-7220, dùng cho Caterpillar 773E. Việc lựa chọn cần đối chiếu mã, model và cấu hình thiết bị.
Tiết diện chữ nhật tạo cách làm kín khác O-ring tròn. Người lắp phải kiểm soát mặt nằm của vòng và các góc rãnh, thay vì chỉ bôi trơn rồi ấn vào.
Danh mục Caterpillar hỗ trợ tra cứu nhóm sản phẩm, còn thông tin tổng quan về thiết bị có thể tham khảo tại Caterpillar . Với Gioăng cụm cò mổ 116-7220, số serial, arrangement, ảnh vị trí lắp và chi tiết cũ vẫn là cơ sở cần thiết trước khi đặt hàng.
Vai trò và tính năng nổi bật Gioăng cụm cò mổ 116-7220
Tạo mặt tiếp xúc rộng theo tiết diện chữ nhật
Điểm kỹ thuật đáng chú ý là tạo mặt tiếp xúc rộng theo tiết diện chữ nhật. Bề rộng 4,83 mm và chiều cao 3,05 mm tạo hai mặt làm việc rõ, không vận hành như một vòng tròn có thể lăn tự do. Đây cũng là lý do việc chỉ quan sát hình dáng bên ngoài chưa đủ để đánh giá.
Giữ lưu chất trong vùng cụm cò mổ
Vòng hỗ trợ kiểm soát dầu tại mối ghép, đồng thời hạn chế bụi và tạp chất đi ngược vào. Trong điều kiện tải thay đổi, chất lượng bề mặt và độ chính xác lắp đặt quyết định chức năng này có ổn định hay không.
Chống xoay trong rãnh đúng hình học
Ở mối kín trong vùng cụm cò mổ, chống xoay trong rãnh đúng hình học là một phần của chuỗi làm việc. Tiết diện chữ nhật định hướng rõ; nếu vòng dựng cạnh hoặc vặn, lực nén sẽ sai và mép dễ bị cắt. Dấu mòn cần được đọc cùng chi tiết đối tiếp.
Bù sai lệch vi mô của mặt ghép
Không nên xem bù sai lệch vi mô của mặt ghép như một nhiệm vụ tách rời. Độ đàn hồi xử lý nhám nhỏ trong giới hạn, nhưng không thay thế việc sửa vết xước xuyên qua mặt kín. Sai lệch nhỏ có thể lan sang cụm liên quan qua nhiệt, rung hoặc áp suất.
Thông số kỹ thuật Gioăng cụm cò mổ 116-7220
Các trường trong bảng được đối chiếu theo trang sản phẩm CAT của mã 116-7220. Chỉ dữ liệu hiển thị rõ được sử dụng; những thông số không có trên nguồn được bỏ thay vì suy đoán.
| Tên tiếng Anh | 26.13 mm Inner Diameter Rectangular Seal |
|---|---|
| Mã OEM | 116-7220 |
| Đường kính trong | 1,03 in (26,13 mm) |
| Bề rộng tiết diện | 0,19 in (4,83 mm) |
| Chiều cao tiết diện | 0,12 in (3,05 mm) |
| Dạng tiết diện | Chữ nhật |
| Hãng xe | Caterpillar |
| Dòng xe | 773E |
Tên tiếng Anh và kích thước giúp phân biệt các chi tiết gần giống, nhưng không thay thế việc kiểm tra serial. Model 773E có thể tồn tại nhiều arrangement hoặc thay đổi theo thời điểm sản xuất, do đó vị trí thực tế và mã trên chi tiết cũ cần được đối chiếu cùng nhau.
Dấu hiệu cần kiểm tra Gioăng cụm cò mổ 116-7220
Đọc dấu ép trên hai mặt phẳng của vòng
Một mặt có dải ép đều còn mặt kia mất dấu cho biết vòng không ngồi phẳng hoặc rãnh không đúng chiều. Ảnh, số đo và thời điểm xuất hiện sẽ giúp lần kiểm tra sau có mốc đáng tin cậy.
Tìm mép bị cuộn thay vì chỉ tìm chỗ đứt
Vòng chữ nhật có thể bị dựng cạnh lúc khép cụm; mép cuộn là bằng chứng quan trọng của lỗi lắp. Nên ghi lại điều kiện xuất hiện để so sánh sau khi vệ sinh.
Quan sát dầu đọng quanh vị trí cò mổ
Lau khô, vận hành và nhìn lại điểm xuất hiện đầu tiên để tách rò tại vòng với dầu từ nắp phía trên. Dấu này có thể liên quan trực tiếp đến chi tiết, đồng thời cần kiểm tra bộ phận đối tiếp.
Kiểm tra cặn trong rãnh vuông
Cặn ở góc rãnh nâng một phần vòng lên, tạo đường hở dù mặt phẳng chính đã sạch. Nếu kết quả không lặp lại, nên mở rộng chẩn đoán thay vì kết luận vội.
Điểm phân biệt hữu ích nhất là hình học tiết diện. Khi vòng cũ được đặt lại đúng hướng tháo, vệt ép trên từng mặt kể lại vòng đã bị nén thẳng hay từng dựng cạnh trong rãnh.
Vòng cũ nên được đặt trên khay theo đúng mặt trên, mặt dưới và hướng tháo để dấu ép không bị mất ngữ cảnh. Khi đánh giá Gioăng cụm cò mổ 116-7220, nên giữ chi tiết cũ cho tới khi cụm mới hoàn thành chạy thử; các vệt trên bề mặt cũ là bằng chứng về điều kiện làm việc trước sửa chữa.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo dưỡng Gioăng cụm cò mổ 116-7220
Xác định đúng mặt và chiều nằm của vòng
Sau khi vùng lắp đã sạch, đặt vòng phẳng theo tiết diện, không xoắn hoặc kéo một cạnh để ép vào rãnh. Không dùng lực, keo hoặc mô-men siết để che một sai lệch chưa được xác định.
Làm sạch cả bốn góc rãnh
Dụng cụ mềm phải lấy được cặn góc mà không tạo vết xước nối từ phía dầu ra ngoài. Không dùng lực, keo hoặc mô-men siết để che một sai lệch chưa được xác định.
Khép mặt ghép theo phương thẳng
Trước khi lắp, dùng chốt dẫn hướng; không lấy bu-lông kéo một chi tiết đang nghiêng vì mép vòng dễ bị cắn. Không dùng lực, keo hoặc mô-men siết để che một sai lệch chưa được xác định.
Quan sát sau khi dầu nóng và sau khi máy dừng
Trong bước này, một đường rò có thể xuất hiện lúc áp lực hoạt động hoặc khi dầu hồi về vùng trên, nên cần kiểm tra hai thời điểm. Không dùng lực, keo hoặc mô-men siết để che một sai lệch chưa được xác định.
Giữ vùng cụm cò mổ sạch để một màng dầu mới xuất hiện có thể được nhận ra ngay.
Hồ sơ bảo dưỡng nên ghi mã 116-7220, số serial, số giờ máy, người thực hiện, phép đo trước – sau và ảnh vị trí. Với vòng tiết diện chữ nhật, thao tác định hướng và vệ sinh góc rãnh quan trọng ngang với việc chọn đúng mã.
Gioăng cụm cò mổ 116-7220 cần được xác nhận bằng mã, vị trí lắp và dữ liệu vận hành.
Kết luận
Gioăng cụm cò mổ 116-7220 là chi tiết làm việc tại mối kín trong vùng cụm cò mổ trên Caterpillar 773E. Chức năng trọng tâm là tạo hàng rào làm kín bằng vòng tiết diện chữ nhật. Kết quả sử dụng phụ thuộc vào việc chọn đúng mã, kiểm tra bề mặt liên quan và xác nhận sau lắp.
Khi cần đối chiếu Gioăng cụm cò mổ 116-7220, Việt Ý QN có thể hỗ trợ kiểm tra dựa trên thông tin máy và hình ảnh thực tế. Khi đặt hàng, khách hàng nên cung cấp mã OEM, số seri động cơ, model xe, ảnh chi tiết cũ và vị trí lắp, để Việt Ý QN hỗ trợ tốt nhất.









