Description
Giới thiệu Gioăng cao su 131-3718
Chi tiết nhỏ vẫn có thể giữ vai trò quyết định đối với độ kín hoặc đường truyền lực. Gioăng cao su 131-3718 mã 131-3718 được sử dụng trên Caterpillar 773E/14M, tại rãnh làm kín trong cụm máy. Chi tiết có nhiệm vụ duy trì độ kín tại mối ghép tĩnh hoặc chuyển động hạn chế.
Sai số lắp đặt thường bộc lộ rõ nhất sau chu kỳ nóng nguội. Khi xem xét Gioăng cao su 131-3718, trọng tâm là độ nén vòng, độ sạch rãnh, vết cắt và khả năng hồi dạng của FKM.
Có thể tra cứu nhóm phụ tùng tại Caterpillar và tham khảo thông tin thiết bị tại Caterpillar . Khả năng lắp phải được xác nhận bằng serial, arrangement và vị trí thực tế.
Vai trò và tính năng nổi bật
Thực hiện nhiệm vụ tại rãnh làm kín trong cụm máy
Gioăng cao su 131-3718 duy trì độ kín tại mối ghép tĩnh hoặc chuyển động hạn chế. Không dùng keo hoặc lực siết quá mức để che sai lệch hình học. Cách đó có thể làm mất dấu rò tạm thời nhưng tăng tải cục bộ và khiến lần tháo sau khó tìm nguyên nhân.
Duy trì trạng thái khi tải thay đổi
Gioăng cao su 131-3718 cần giữ đặc tính khi nhiệt độ, áp suất hoặc số chu kỳ thay đổi. Bộ phận đối tiếp cần được kiểm tra cùng lúc vì hư hỏng hiếm khi dừng ở một bề mặt. Nếu nguyên nhân gốc còn tồn tại, phụ tùng mới có thể lặp lại dấu mòn cũ trong thời gian ngắn.
Làm việc cùng các chi tiết đối tiếp
Gioăng cao su 131-3718 phối hợp với bề mặt quanh rãnh làm kín trong cụm máy; sai lệch ở đó có thể truyền sang toàn cụm. Điều kiện vận hành tại mỏ làm bụi, rung và chu kỳ nhiệt thay đổi nhanh. Khoảng kiểm tra nên bám theo tình trạng thực tế của máy và lịch sử của chính cụm đó.
Hỗ trợ xác định nguyên nhân hư hỏng
Gioăng cao su 131-3718 tạo dấu hiệu kiểm tra qua độ nén vòng, độ sạch rãnh, vết cắt và khả năng hồi dạng của FKM. Ghi lại tải, nhiệt độ và số giờ máy tại thời điểm phát hiện giúp lần kiểm tra sau có mốc so sánh. Một hiện tượng chỉ xuất hiện khi nóng không nên được kết luận bằng phép thử lúc máy vừa khởi động.
Thông số kỹ thuật
Bảng chỉ ghi những trường tìm thấy theo mã 131-3718; thông tin chưa được công bố được bỏ qua thay vì suy đoán.
| Tên tiếng Anh | 3.53 x 91.67mm 75A FKM O-Ring |
|---|---|
| Mã OEM | 131-3718 |
| Đường kính tiết diện | 3,53 mm (0,139 in) |
| Đường kính trong | 91,67 mm (3,609 in) |
| Polymer | FKM fluorocarbon |
| Độ cứng vật liệu | 75A |
| Hãng xe | Caterpillar |
| Dòng xe | 773E/14M |
Tên tiếng Anh và kích thước giúp phân biệt Gioăng cao su 131-3718 với chi tiết gần giống. Việc đối chiếu cuối cùng vẫn cần mẫu cũ và sơ đồ theo serial.
Dấu hiệu cần kiểm tra
Lưu chất đọng thành giọt ở đáy mối ghép
Cần kiểm tra Gioăng cao su 131-3718 khi lưu chất đọng thành giọt ở đáy mối ghép. Nên quan sát độ nén vòng, độ sạch rãnh, vết cắt và khả năng hồi dạng của FKM và bộ phận đối tiếp trong cùng điều kiện vận hành. Ghi lại tải, nhiệt độ và số giờ máy tại thời điểm phát hiện giúp lần kiểm tra sau có mốc so sánh. Một hiện tượng chỉ xuất hiện khi nóng không nên được kết luận bằng phép thử lúc máy vừa khởi động.
Vòng cao su cũ có mặt phẳng rõ
Cần kiểm tra Gioăng cao su 131-3718 khi vòng cao su cũ có mặt phẳng rõ. Nên quan sát độ nén vòng, độ sạch rãnh, vết cắt và khả năng hồi dạng của FKM và bộ phận đối tiếp trong cùng điều kiện vận hành. Chi tiết cũ nên được giữ đến hết giai đoạn chạy thử. Vết bóng, cặn bám, mép mòn hoặc biến dạng có thể chỉ ra hướng lực và vị trí bắt đầu hư hỏng mà ảnh sau vệ sinh không còn thể hiện.
Mép vòng bị cắn hoặc xén sau tháo
Cần kiểm tra Gioăng cao su 131-3718 khi mép vòng bị cắn hoặc xén sau tháo. Nên quan sát độ nén vòng, độ sạch rãnh, vết cắt và khả năng hồi dạng của FKM và bộ phận đối tiếp trong cùng điều kiện vận hành. Thay đổi từng điều kiện thử giúp tách ảnh hưởng của tốc độ, tải, áp suất và rung động. Nếu tháo nhiều bộ phận cùng lúc, kỹ thuật viên sẽ khó biết thao tác nào đã làm hiện tượng biến mất.
Rò tăng khi áp suất hệ thống thay đổi
Cần kiểm tra Gioăng cao su 131-3718 khi rò tăng khi áp suất hệ thống thay đổi. Nên quan sát độ nén vòng, độ sạch rãnh, vết cắt và khả năng hồi dạng của FKM và bộ phận đối tiếp trong cùng điều kiện vận hành. Độ sạch là yêu cầu kỹ thuật. Xơ vải, hạt mài, ba via và cặn hóa chất có thể làm xước bề mặt, chặn đường dầu hoặc tạo điểm kê ngay trong chu kỳ vận hành đầu tiên.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo dưỡng
Quan sát đường đi của lưu chất trước khi rửa
Đối với Gioăng cao su 131-3718, hãy lưu ảnh, vị trí và số đo trước khi làm sạch. Độ sạch là yêu cầu kỹ thuật. Xơ vải, hạt mài, ba via và cặn hóa chất có thể làm xước bề mặt, chặn đường dầu hoặc tạo điểm kê ngay trong chu kỳ vận hành đầu tiên.
So kích thước vòng với rãnh đã làm sạch
Đối với Gioăng cao su 131-3718, cần chuẩn bị bề mặt tại rãnh làm kín trong cụm máy, loại ba via và bảo vệ cạnh sắc. Mã phụ tùng phải được đối chiếu cùng model, serial, arrangement và ảnh vị trí lắp. Tên gọi quen dùng giúp giao tiếp nhanh nhưng không đủ để xác nhận khả năng thay trực tiếp.
Dùng dụng cụ đầu tù khi đưa gioăng vào rãnh
Đối với Gioăng cao su 131-3718, hãy đặt đúng chiều, đúng tâm và phân bố lực lắp đều, không ép lệch để đạt vị trí. Sau lắp nên tăng tải từng nấc, dừng kiểm tra ở ngưỡng an toàn và quan sát lại sau khi cụm nguội. Quy trình này giúp phát hiện co nhiệt, lỏng liên kết hoặc rò sớm trước khi máy trở lại ca nặng.
Tăng áp theo nấc và kiểm tra quanh toàn chu vi
Đối với Gioăng cao su 131-3718, nên chạy thử từ tải thấp, kiểm tra khi nóng và quan sát lại sau chu kỳ nguội. Biên bản bảo dưỡng cần có vị trí đo, dụng cụ, kết quả trước sau và người thực hiện. Chuỗi dữ liệu qua nhiều kỳ cho thấy xu hướng xuống cấp rõ hơn một nhận xét riêng lẻ.
Không dùng keo hoặc lực siết quá mức để che sai lệch hình học. Cách đó có thể làm mất dấu rò tạm thời nhưng tăng tải cục bộ và khiến lần tháo sau khó tìm nguyên nhân. Với Gioăng cao su 131-3718, kết quả phải được liên hệ trực tiếp với độ nén vòng, độ sạch rãnh, vết cắt và khả năng hồi dạng của FKM; dữ liệu lặp lại đáng tin hơn cảm giác trong một lần thử.
Nhật ký của Gioăng cao su 131-3718 nên lưu điều kiện tháo, tình trạng bề mặt và phép đo ban đầu. Khi lắp Gioăng cao su 131-3718, người thực hiện cần đánh dấu mốc đối chiếu; sau chạy thử, Gioăng cao su 131-3718 phải được kiểm tra trong cùng điều kiện, còn chi tiết này cũ nên giữ đến khi máy ổn định.
Kết luận
chi tiết này mã 131-3718 dùng trên Caterpillar 773E/14M, đảm nhiệm nhiệm vụ duy trì độ kín tại mối ghép tĩnh hoặc chuyển động hạn chế. Hiệu quả sửa chữa phụ thuộc vào chọn đúng mã, xử lý bộ phận liên quan và xác nhận bằng dữ liệu sau lắp.
Khi cần đối chiếu mã, Việt Ý QN có thể hỗ trợ kiểm tra. Khi đặt hàng, khách hàng nên cung cấp mã OEM, số seri động cơ, model xe, ảnh chi tiết cũ và vị trí lắp, để Việt Ý QN hỗ trợ tốt nhất.









