Description
Giới thiệu Gioăng cao su 117-1385
Một O-ring chỉ làm việc tốt khi rãnh quyết định đúng mức nén. Quá ít nén tạo khe rò; quá nhiều nén làm tăng ma sát, sinh nhiệt và đẩy vật liệu vào khe hở. Gioăng cao su 117-1385 mang mã 117-1385, dùng cho Caterpillar D7R2/777E/777F/777D/D8T. Các mã tương đương gồm 203-3940, 132-2072.
Dải nhiệt rộng không đồng nghĩa vòng miễn nhiễm với hóa chất hoặc khe hở. Hình thái hư của cao su cho biết cơ chế nhiệt, nén, xoắn hay extrusion.
Danh mục Caterpillar hỗ trợ tra cứu nhóm sản phẩm, còn thông tin tổng quan về thiết bị có thể tham khảo tại Caterpillar . Với Gioăng cao su 117-1385, số serial, arrangement, ảnh vị trí lắp và chi tiết cũ vẫn là cơ sở cần thiết trước khi đặt hàng.
Vai trò và tính năng nổi bật Gioăng cao su 117-1385
Biến độ ép tiết diện thành áp lực tiếp xúc
Ở rãnh O-ring tĩnh hoặc chuyển động nhẹ, biến độ ép tiết diện thành áp lực tiếp xúc là một phần của chuỗi làm việc. Tiết diện 2,62 mm bị nén có kiểm soát để tạo vòng kín liên tục quanh chu vi 13,94 mm. Dấu mòn cần được đọc cùng chi tiết đối tiếp.
Theo kịp dải nhiệt từ -40 đến 275 °F
Không nên xem theo kịp dải nhiệt từ -40 đến 275 °f như một nhiệm vụ tách rời. Độ đàn hồi phải được duy trì qua co giãn, nhưng bề mặt và khe hở vẫn quyết định tuổi thọ thực tế. Sai lệch nhỏ có thể lan sang cụm liên quan qua nhiệt, rung hoặc áp suất.
Phục vụ mối kín tĩnh và một số vị trí động
Điểm kỹ thuật đáng chú ý là phục vụ mối kín tĩnh và một số vị trí động. Cách bôi trơn, nhám bề mặt và độ hở cần phù hợp với mức chuyển động tại vị trí lắp. Đây cũng là lý do việc chỉ quan sát hình dáng bên ngoài chưa đủ để đánh giá.
Hỗ trợ đối chiếu qua các mã tương đương
203-3940 và 132-2072 được giữ như mã tham chiếu; lựa chọn cuối cùng vẫn cần đúng cấu hình máy. Trong điều kiện tải thay đổi, chất lượng bề mặt và độ chính xác lắp đặt quyết định chức năng này có ổn định hay không.
Thông số kỹ thuật Gioăng cao su 117-1385
Các trường trong bảng được đối chiếu theo trang sản phẩm CAT của mã 117-1385. Chỉ dữ liệu hiển thị rõ được sử dụng; những thông số không có trên nguồn được bỏ thay vì suy đoán.
| Tên tiếng Anh | Seal O-Ring |
|---|---|
| Mã OEM | 117-1385 |
| Mã tương đương | 203-3940 / 132-2072 |
| Đường kính trong | 0,549 in (13,94 mm) |
| Đường kính tiết diện | 0,103 in (2,62 mm) |
| Dải nhiệt độ công bố | -40 đến 275 °F |
| Hãng xe | Caterpillar |
| Dòng xe | D7R2/777E/777F/777D/D8T |
Tên tiếng Anh và kích thước giúp phân biệt các chi tiết gần giống, nhưng không thay thế việc kiểm tra serial. Model D7R2/777E/777F/777D/D8T có thể tồn tại nhiều arrangement hoặc thay đổi theo thời điểm sản xuất, do đó vị trí thực tế và mã trên chi tiết cũ cần được đối chiếu cùng nhau.
Dấu hiệu cần kiểm tra Gioăng cao su 117-1385
Quan sát mặt cắt bị bẹt theo một cung
Bẹt đều phản ánh thời gian nén, còn đoạn mất dấu ép gợi ý rãnh lệch hoặc mặt ghép không song song. Dấu này có thể liên quan trực tiếp đến chi tiết, đồng thời cần kiểm tra bộ phận đối tiếp.
Tìm gờ vật liệu bị đùn
Mép xơ hoặc dải cao su mỏng ở phía áp suất cho thấy khe hở hay áp lực cần được xem lại. Nếu kết quả không lặp lại, nên mở rộng chẩn đoán thay vì kết luận vội.
So kích thước vòng cũ với vòng chưa sử dụng
Vòng tăng đường kính, mềm hoặc dính hướng tới tương tác hóa học; vòng cứng và nhỏ lại thường liên quan nhiệt và tuổi nén. Ảnh, số đo và thời điểm xuất hiện sẽ giúp lần kiểm tra sau có mốc đáng tin cậy.
Kiểm tra vết xoắn dạng đường gân
Gân chéo quanh vòng cho thấy O-ring đã lăn trong rãnh khi lắp, làm lực nén phân bố không đều. Nên ghi lại điều kiện xuất hiện để so sánh sau khi vệ sinh.
Có thể chia vòng cũ thành bốn cung tưởng tượng và ghi tình trạng từng cung. Cách này làm lộ phía bị ép nhiều, phía bị cọ ngang và phía gần như không tiếp xúc, thay vì kết luận từ một vết nổi bật duy nhất.
Chụp vòng trên nền có thước tỷ lệ giúp so biến dạng giữa các cung và lưu hồ sơ cho lần bảo dưỡng sau. Khi đánh giá Gioăng cao su 117-1385, nên giữ chi tiết cũ cho tới khi cụm mới hoàn thành chạy thử; các vệt trên bề mặt cũ là bằng chứng về điều kiện làm việc trước sửa chữa.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo dưỡng Gioăng cao su 117-1385
Đo rãnh thay vì ước lượng bằng mắt
Trước khi lắp, chiều sâu, chiều rộng và khe hở quyết định mức squeeze; vòng mới không bù được rãnh đã mòn. Không dùng lực, keo hoặc mô-men siết để che một sai lệch chưa được xác định.
Làm nhẵn mép dẫn nhưng không thay đổi kích thước
Trong bước này, loại bỏ ba via cắt vòng, đồng thời giữ nguyên cạnh đỡ chịu áp của rãnh. Không dùng lực, keo hoặc mô-men siết để che một sai lệch chưa được xác định.
Bôi trơn mỏng và đưa chi tiết thẳng tâm
Sau khi vùng lắp đã sạch, giảm ma sát lắp để vòng trượt thay vì lăn, không dùng bu-lông kéo hai mặt đang lệch. Không dùng lực, keo hoặc mô-men siết để che một sai lệch chưa được xác định.
Thử kín qua một chu kỳ nhiệt hoàn chỉnh
Quan sát khi nguội, nóng và sau khi dừng để thấy tác động co giãn lên vòng. Không dùng lực, keo hoặc mô-men siết để che một sai lệch chưa được xác định.
Kiểm tra sau một ca tải giúp phát hiện vòng chỉ rò khi rung hoặc khi nhiệt đã ổn định.
Hồ sơ bảo dưỡng nên ghi mã 117-1385, số serial, số giờ máy, người thực hiện, phép đo trước – sau và ảnh vị trí. Mã vòng đúng là bước đầu; độ kín bền phụ thuộc vào hình học rãnh, trạng thái mặt ghép và cách vòng đi vào vị trí.
Gioăng cao su 117-1385 cần được xác nhận bằng mã, vị trí lắp và dữ liệu vận hành.
Kết luận
Gioăng cao su 117-1385 là chi tiết làm việc tại rãnh O-ring tĩnh hoặc chuyển động nhẹ trên Caterpillar D7R2/777E/777F/777D/D8T. Chức năng trọng tâm là tạo độ ép kín quanh đường kính trong 13,94 mm; các mã tương đương cần đối chiếu gồm 203-3940, 132-2072. Kết quả sử dụng phụ thuộc vào việc chọn đúng mã, kiểm tra bề mặt liên quan và xác nhận sau lắp.
Khi cần đối chiếu Gioăng cao su 117-1385, Việt Ý QN có thể hỗ trợ kiểm tra dựa trên thông tin máy và hình ảnh thực tế. Khi đặt hàng, khách hàng nên cung cấp mã OEM, số seri động cơ, model xe, ảnh chi tiết cũ và vị trí lắp, để Việt Ý QN hỗ trợ tốt nhất.









