Bơm dầu động cơ 233-5220

Bơm dầu động cơ 233-5220 là phụ tùng dùng cho Caterpillar D7R2/14M, tuần hoàn dầu đến trục khuỷu, bạc biên, trục cam và cơ cấu phối khí. Danh điểm tham chiếu: 10R-2296, 0R-3196, 20R-5718.

Phụ tùng chất lượng

Hỗ trợ nhanh chóng

Thanh toán linh hoạt

Vận chuyển toàn quốc

Description

Nội dung:

    Giới thiệu Bơm dầu động cơ 233-5220

    Lưu lượng tối thiểu 185 L/min cho thấy việc đánh giá bơm phải dựa cả áp suất lẫn khả năng cấp dầu dưới tải. Bơm dầu động cơ 233-5220 mã 233-5220 được dùng trên thiết bị Caterpillar D7R2/14M. Tại động cơ trên D7R2 và 14M, chi tiết tuần hoàn dầu đến trục khuỷu, bạc biên, trục cam và cơ cấu phối khí. Danh điểm tham chiếu gồm 10R-2296, 0R-3196, 20R-5718; mỗi mã vẫn cần đối chiếu số seri và vị trí lắp. Mã đúng giúp nhận diện ban đầu, còn tình trạng rãnh, trục, mặt ghép và chi tiết đối ứng mới quyết định lần sửa chữa có bền hay không.

    Trước khi tháo Bơm dầu động cơ 233-5220, nên ghi lại giờ máy, tải đang mang, nhiệt độ và thời điểm triệu chứng xuất hiện. Ảnh chụp vị trí, vết dầu, màu bề mặt hoặc hướng mòn giúp giữ lại bằng chứng mà quá trình vệ sinh sẽ làm mất. Cách làm này đặc biệt hữu ích khi nhiều bộ phận gần nhau có thể tạo ra biểu hiện tương tự.

    Môi trường khai thác đưa bụi, rung và chu kỳ tải nặng vào mọi mối ghép. Vì vậy, việc đánh giá Bơm dầu động cơ 233-5220 không nên tách khỏi cụm xung quanh. Một bề mặt sai tâm, rãnh méo, dầu bẩn hoặc lực siết không đều có thể làm phụ tùng mới nhanh chóng hỏng lại. Đo kiểm các bộ phận liên quan giúp tìm nguyên nhân thay vì chỉ xử lý dấu hiệu ngoài cùng.

    Vai trò và tính năng nổi bật

    Bánh răng bơm tạo dòng dầu liên tục

    Vai trò chính của Bơm dầu động cơ 233-5220 là tuần hoàn dầu đến trục khuỷu, bạc biên, trục cam và cơ cấu phối khí. Chức năng này diễn ra trong điều kiện tải thay đổi, nên kết quả không thể đánh giá chỉ bằng việc chi tiết vừa vị trí. Sau khi lắp, cụm cần được chạy thử từ nhẹ đến mức tải phù hợp để theo dõi tiếng, rung, nhiệt, áp suất hoặc độ kín liên quan.

    Áp 359 kPa đưa dầu đến các ổ trượt

    Kích thước và vật liệu của Bơm dầu động cơ 233-5220 liên hệ trực tiếp với động cơ trên D7R2 và 14M. Hai sản phẩm trông giống nhau vẫn có thể khác đường kính, tiết diện, độ cứng hoặc dung sai. Do đó, mã 233-5220, hình ảnh chi tiết cũ và số seri máy nên được kiểm tra cùng nhau, nhất là khi danh sách có nhiều mã gần nhau.

    Vết tiếp xúc cung cấp một cách đọc thực tế về tải. Dấu mòn tập trung một phía thường gợi ý sai tâm hoặc lực ép lệch; dấu phân bố đều nhưng sâu có thể liên quan thời gian làm việc, bôi trơn hay tải vượt điều kiện bình thường. Chỉ khi dấu trên Bơm dầu động cơ 233-5220 phù hợp với bề mặt đối ứng, kỹ thuật viên mới có cơ sở xác định nguồn hư hỏng.

    Đường hút kín ngăn bơm hút khí

    Đèn áp dầu, tiếng gõ khi nóng, áp chậm lên hoặc mạt kim loại trong cácte cần được kiểm tra cùng khe hở bơm. Cần kiểm tra đồng thời các chi tiết kế cận để tránh bỏ sót nguyên nhân. Một phụ tùng mới không thể bù cho trục đã xước, lỗ lắp đã rộng, mặt bích cong hoặc dầu chứa mạt. Hồ sơ số đo trước khi lắp tạo mốc để so sánh sau một ca vận hành.

    Người dùng có thể tham khảo nhóm phụ tùng Caterpillar và thông tin hãng tại Caterpillar . Nguồn trực tuyến giúp xác minh tên tiếng Anh và thông số công bố, nhưng sơ đồ theo số seri và tình trạng thực tế của máy vẫn là cơ sở để quyết định khả năng lắp. Không nên suy ra nguồn gốc sản phẩm chỉ từ mã tương đương.

    Thông số kỹ thuật

    Bảng sau ghi các dữ liệu đã xác minh cho Bơm dầu động cơ 233-5220. Trường không có thông tin rõ ràng được lược bỏ thay vì ước đoán.

    Tên tiếng AnhEngine Oil Pump Group
    Mã OEM233-5220
    Mã tham chiếu10R-2296 / 0R-3196 / 20R-5718
    Hãng xeCaterpillar
    Dòng xeD7R2/14M
    Tốc độ bơm3000 rpm
    Áp suất dầu359 kPa (52 psi)
    Lưu lượng tối thiểu185 L/min
    Dầu thửSAE 30
    Nhiệt độ dầu thử50°C

    Dấu hiệu cần kiểm tra

    Đối với Bơm dầu động cơ 233-5220, nên bắt đầu bằng việc xác định điều kiện phát sinh. Đèn áp dầu, tiếng gõ khi nóng, áp chậm lên hoặc mạt kim loại trong cácte cần được kiểm tra cùng khe hở bơm. Nếu chỉ quan sát lúc máy nguội hoặc không tải, một hiện tượng phụ thuộc nhiệt và áp suất có thể không tái hiện. Nên làm sạch có kiểm soát, vận hành lại trong điều kiện an toàn rồi xác định dấu mới.

    Khi tháo Bơm dầu động cơ 233-5220, hãy quan sát trước khi lau. Màu đổi nhiệt, mạt kim loại, bụi bám thành đường, vùng bóng hoặc dấu ép lệch đều giúp nhận biết hướng lực. Sau đó đo những kích thước liên quan và so sánh với chi tiết đối ứng. Việc chỉ thay phần hỏng nhìn thấy mà không xử lý nguồn tải lệch thường dẫn đến sự cố lặp lại.

    Lịch sử làm việc của Bơm dầu động cơ 233-5220 cũng cần được đặt trong lịch sử máy. Nếu sự cố bắt đầu sau một lần bảo dưỡng, nên rà lại thứ tự lắp, độ sạch và lực siết. Nếu diễn biến tăng dần qua nhiều ca, cần chú ý mài mòn, nhiễm bẩn và biến dạng. Đây là cách thu hẹp phạm vi kiểm tra, không phải kết luận thay cho phép đo thực tế.

    Lưu ý khi lắp đặt và bảo dưỡng

    Khi lắp Bơm dầu động cơ 233-5220, khâu chuẩn bị vị trí lắp quan trọng không kém phụ tùng mới. Mồi dầu trước khi khởi động, làm sạch đường hút, kiểm tra van điều áp và theo dõi áp sau sửa chữa. Nếu lực lắp tăng bất thường, nên dừng và tìm ba via, sai tâm hoặc nhầm kích thước. Cưỡng ép tiếp có thể làm hỏng cả phụ tùng mới lẫn bề mặt vốn còn sử dụng được.

    Sau khi lắp Bơm dầu động cơ 233-5220, quay hoặc dịch chuyển cụm bằng tay nếu kết cấu cho phép. Khởi động ở tải thấp, theo dõi đúng vùng vừa sửa rồi tăng tải từng bước. Lau sạch dấu dầu cũ để phân biệt rò mới. Một lần kiểm tra sau khi máy trải qua chu kỳ nóng–nguội thường phát hiện được sự lỏng, lệch hoặc mất kín mà thử ngắn trong xưởng chưa bộc lộ.

    Trong kho, Bơm dầu động cơ 233-5220 nên được lưu theo mã 233-5220 cùng model và vị trí sử dụng, không chỉ dùng tên gọi thông thường. Khi nhận hàng, kiểm tra nhãn, kích thước nhận diện và hư hại vận chuyển trước khi mở cụm máy. Chi tiết cũ nên được giữ lại đến khi thiết bị đã nghiệm thu ổn định để có căn cứ đối chiếu nếu phát sinh khác biệt.

    Kết luận

    Bơm dầu động cơ 233-5220 mã 233-5220 làm việc tại động cơ trên D7R2 và 14M trên thiết bị Caterpillar D7R2/14M. Chi tiết tuần hoàn dầu đến trục khuỷu, bạc biên, trục cam và cơ cấu phối khí. Lựa chọn đúng mã, kiểm tra bề mặt ghép và chạy thử theo tải thực tế giúp lần sửa chữa xử lý nguyên nhân thay vì chỉ che triệu chứng. Các mã 10R-2296, 0R-3196, 20R-5718 được dùng để tham chiếu khi tra cứu.

    Khi cần đối chiếu Bơm dầu động cơ 233-5220 qua hình ảnh, mã và vị trí lắp, khách hàng có thể trao đổi với Việt Ý QN. Khi đặt hàng, khách hàng nên cung cấp mã OEM, số seri động cơ, model xe, ảnh chi tiết cũ và vị trí lắp, để Việt Ý QN hỗ trợ tốt nhất.

    DownPHONEZALOWhatsappUp