Ắc Piston 180-7350

Ắc Piston 180-7350 mã 180-7350 là phụ tùng Caterpillar dùng cho 777F, có nhiệm vụ tạo khớp quay chịu tải để truyền lực từ piston sang thanh truyền trong mỗi chu kỳ động cơ. Mã tương đương: 351-2791.

Phụ tùng chất lượng

Hỗ trợ nhanh chóng

Thanh toán linh hoạt

Vận chuyển toàn quốc

Description

Nội dung:

    Giới thiệu Ắc Piston 180-7350

    Khi xử lý sự cố trên 777F, kỹ thuật viên cần nối triệu chứng với đúng vị trí phát sinh. Ắc Piston 180-7350 mã 180-7350 được sử dụng tại mối nối giữa piston và đầu nhỏ thanh truyền để tạo khớp quay chịu tải để truyền lực từ piston sang thanh truyền trong mỗi chu kỳ động cơ. Cách tiếp cận theo chức năng giúp tránh việc thay thử nhiều chi tiết mà không giải quyết nguyên nhân gốc.

    Trong bảo dưỡng thực tế, Ắc Piston 180-7350 cần được xem cùng tình trạng bề mặt đối ứng, liên kết và chất lỏng hoặc tín hiệu liên quan. Nếu bộ phận kế cận đã mòn, lệch hoặc nhiễm bẩn, chi tiết mới có thể hỏng sớm dù đúng mã. Vì vậy, kiểm tra theo cụm luôn đáng tin cậy hơn thay thế riêng lẻ.

    Trước khi đặt hàng Ắc Piston 180-7350, nên đối chiếu mã trên chi tiết cũ, model 777F, số seri và hình ảnh vị trí lắp. Các mã tham chiếu trong danh sách gồm 351-2791 và cần được xác nhận theo cấu hình thực tế. Tên gọi ngoài thị trường có thể khác nhau, nhưng mã phụ tùng vẫn là căn cứ nhận diện quan trọng.

    Vai trò và tính năng nổi bật

    Một mắt xích trong toàn bộ hệ thống

    Ắc Piston 180-7350 tạo khớp quay chịu tải để truyền lực từ piston sang thanh truyền trong mỗi chu kỳ động cơ. Chức năng này diễn ra trong suốt chu kỳ vận hành, kể cả khi người lái không có thao tác trực tiếp. Khi hình học và vị trí lắp được duy trì, cụm có thể phản ứng ổn định trước thay đổi tải.

    Kỹ thuật viên nên ghi lại giờ máy, nhiệt độ, tải và hiện tượng trước khi tháo. Những dữ liệu này tạo điểm so sánh sau sửa chữa và giúp phân biệt cải thiện thật với cảm giác chủ quan. Riêng với Ắc Piston 180-7350, ghi nhận cần gắn với đúng mối nối giữa piston và đầu nhỏ thanh truyền để không nhầm dấu hiệu từ khu vực gần đó.

    Khả năng đáp ứng khi máy đổi tải

    Tại mối nối giữa piston và đầu nhỏ thanh truyền, Ắc Piston 180-7350 làm việc cùng nhiều bề mặt và chi tiết có sai số nhỏ. Một độ rơ, vết xước hoặc liên kết lỏng có thể tập trung tải lên một vùng, khiến hao mòn phát triển không đều. Kiểm tra vết tiếp xúc giúp nhận ra nguyên nhân trước khi lắp phụ tùng mới.

    Khi chọn đúng Ắc Piston 180-7350, kỹ thuật viên có nền tảng về kích thước và kết cấu tương thích. Tuy nhiên, độ sạch, trình tự lắp, lực siết và tình trạng chi tiết đối ứng mới quyết định kết quả cuối cùng. Không nên dùng phụ tùng mới để che một sai lệch cơ khí chưa được xử lý.

    Hạn chế hao mòn thứ cấp

    Máy công trình thường chuyển liên tục giữa không tải, tải va đập và tải kéo dài. Ắc Piston 180-7350 phải duy trì chức năng trong các giai đoạn đó mà không phát sinh rò rỉ, rung, nhiệt hoặc tín hiệu bất thường. Chạy thử qua nhiều chế độ là bước cần thiết để xác nhận sửa chữa.

    Không nên xem một triệu chứng là bằng chứng duy nhất. Nhiều hệ thống dùng chung nguồn lực, dầu hoặc tín hiệu; lỗi ở bộ phận liền kề có thể biểu hiện tại vị trí đang kiểm tra. Với Ắc Piston 180-7350, kết quả nên được lưu trong hồ sơ bảo dưỡng để nhận ra xu hướng hao mòn và chủ động sắp xếp thời gian dừng máy.

    Thuận lợi cho kế hoạch bảo dưỡng

    Việc xác nhận Ắc Piston 180-7350 bằng mã giúp hạn chế nhầm phiên bản giữa các dòng máy. Có thể xem danh mục Caterpillar và thông tin tổng quan tại Caterpillar , nhưng quyết định cuối vẫn cần dựa vào số seri và cấu hình cụm đang sử dụng.

    Một lần sửa chữa tốt không chỉ làm máy hoạt động trở lại. Ắc Piston 180-7350 cần được nghiệm thu bằng chỉ số phù hợp như độ kín, độ rơ, điện áp, áp suất, nhiệt độ hoặc tiếng vận hành. Theo dõi sau một ca làm việc giúp phát hiện những sai lệch chưa thể hiện trong lúc chạy thử ngắn.

    Thông số kỹ thuật

    Bảng sau tổng hợp dữ liệu nhận diện và các thông số có thể xác minh cho Ắc Piston 180-7350. Những trường chưa có thông tin công khai được bỏ hoàn toàn, không suy đoán vật liệu hoặc kích thước.

    Tên tiếng AnhPiston Pin
    Mã OEM180-7350
    Mã tương đương351-2791
    Hãng xeCaterpillar
    Dòng xe777F
    Chiều dài6,1 in
    Chiều cao2,6 in
    Vật liệuThép hợp kim thấp

    Thông số của Ắc Piston 180-7350 cần được đọc cùng model, số seri và vị trí lắp. Cùng tên chi tiết nhưng khác mã có thể có kích thước, vật liệu hoặc đầu nối khác nhau. Khi chi tiết cũ đã biến dạng, không nên chỉ đo mẫu cũ rồi chọn sản phẩm gần giống.

    Dấu hiệu cần kiểm tra

    Nên kiểm tra Ắc Piston 180-7350 khi nhận thấy tiếng gõ cơ khí thay đổi theo tải hoặc áp suất dầu hoặc nhiệt độ bất thường. Quan sát cần thực hiện cả khi máy nguội và sau khi đạt nhiệt độ làm việc, bởi khe hở, áp suất và điện trở có thể thay đổi theo nhiệt.

    mạt kim loại xuất hiện trong dầu cũng có thể liên quan đến Ắc Piston 180-7350. Trước khi kết luận, cần kiểm tra đồng thời nguồn cấp, bề mặt lắp, bộ phận dẫn động và các đường dầu hoặc dây dẫn đi cùng. Cách loại trừ theo hệ thống giúp tránh thay nhầm một chi tiết vẫn còn khả năng làm việc.

    Khi tháo Ắc Piston 180-7350, hãy giữ lại dấu vết ban đầu để phân tích. bề mặt chốt và bạc có vết xước là thông tin quan trọng về tải, nhiệt hoặc sai lệch lắp. Chụp ảnh, ghi hướng lắp và đo kích thước trước khi vệ sinh giúp kết quả chẩn đoán có thể kiểm tra lại.

    Điều kiện khai thác mỏ làm bụi, rung, nhiệt và chu kỳ tải tăng cao. Khoảng kiểm tra vì vậy cần dựa vào thực tế vận hành thay vì chỉ áp dụng một mốc thời gian cố định. Nếu dấu hiệu tăng nhanh hoặc ảnh hưởng an toàn, cần dừng máy và xử lý thay vì tiếp tục vận hành để chờ triệu chứng rõ hơn.

    Lưu ý khi lắp đặt và bảo dưỡng

    Bảo vệ bề mặt chính xác khỏi va đập, đo chốt và bạc trước khi lắp. Bôi trơn lắp ráp sạch, giữ đúng chiều và dấu của cụm. Sau khi hoàn thiện cần quay kiểm tra, mồi dầu và quan sát áp suất ngay trong lần khởi động đầu.

    Trước khi đưa Ắc Piston 180-7350 vào vị trí, đối chiếu mã, hình dạng và hướng với chi tiết đã tháo. Không mài, khoan, kéo giãn hoặc ép cưỡng bức để bù sai lệch. Nếu có điểm vướng, cần tìm nguyên nhân ở rãnh, trục, mặt bích hoặc chi tiết đối ứng.

    Sau khi lắp Ắc Piston 180-7350, làm sạch hoàn toàn dấu vết cũ rồi chạy thử từ điều kiện nhẹ. Theo dõi tiếng, nhiệt, rung, áp suất, điện áp hoặc rò rỉ tùy loại hệ thống. Kiểm tra lại sau khi cụm đạt nhiệt độ làm việc và cuối ca đầu tiên nếu điều kiện cho phép.

    Sau sửa chữa, nên theo dõi từ không tải đến tải làm việc và ghi lại các chỉ số liên quan. Một cụm ổn định qua nhiều chu kỳ có ý nghĩa hơn kết quả của vài phút thử tại chỗ. Chu kỳ kiểm tra của Ắc Piston 180-7350 nên rút ngắn khi máy làm việc nhiều bụi, tải va đập, nhiệt cao hoặc thường xuyên rửa bằng áp lực.

    Không bảo dưỡng riêng chi tiết này mà bỏ qua chi tiết ghép cùng. Rãnh mòn, trục xước, mặt bích cong, dây cọ sát hoặc ổ đỡ rơ đều có thể làm phụ tùng mới xuống cấp nhanh. Xử lý đồng bộ những nguyên nhân quan sát được giúp tránh sửa chữa lặp lại.

    Kết luận

    chi tiết này mã 180-7350 là phụ tùng dùng cho Caterpillar 777F, đảm nhiệm việc tạo khớp quay chịu tải để truyền lực từ piston sang thanh truyền trong mỗi chu kỳ động cơ. Các mã tương đương cần đối chiếu gồm 351-2791. Hiệu quả sau thay thế phụ thuộc vào việc xác nhận đúng mã, chuẩn bị bề mặt và nghiệm thu trong điều kiện vận hành thực tế.

    Khi cần xác nhận chi tiết này, khách hàng có thể liên hệ Việt Ý QN. Khi đặt hàng, khách hàng nên cung cấp mã OEM, số seri động cơ, model xe, ảnh chi tiết cũ và vị trí lắp, để Việt Ý QN hỗ trợ tốt nhất.

    DownPHONEZALOWhatsappUp