Description
Giới thiệu Phớt giảm tốc quay 135-9044
Trong xưởng, chất lượng sửa chữa được xác nhận bằng số đo và chạy thử. Phớt giảm tốc quay 135-9044 mã 135-9044 được sử dụng trên Caterpillar 365C L/365B II/365B L/385B/325D/329D/330F/349F/374D L, tại trục pinion của cụm giảm tốc quay. Chi tiết có nhiệm vụ tạo độ kín lưu chất quanh trục pinion, hỗ trợ giữ dầu bôi trơn trong hộp giảm tốc quay.
Cảm giác lắp vừa chưa đủ chứng minh cụm sẽ làm việc tốt dưới tải. Khi xem xét Phớt giảm tốc quay 135-9044, trọng tâm là cổ trục 140 mm, đường kính ngoài 170 mm, mặt kim loại, môi phớt và áp suất trong vỏ. Các mã tương đương gồm 7Y-0592, 094-1527.
Có thể tra cứu nhóm phụ tùng tại Caterpillar và tham khảo thông tin thiết bị tại Caterpillar . Khả năng lắp phải được xác nhận bằng serial, arrangement và vị trí thực tế.
Vai trò và tính năng nổi bật
Thực hiện nhiệm vụ tại trục pinion của cụm giảm tốc quay
Phớt giảm tốc quay 135-9044 tạo độ kín lưu chất quanh trục pinion, hỗ trợ giữ dầu bôi trơn trong hộp giảm tốc quay. Mã phụ tùng phải được đối chiếu cùng model, serial, arrangement và ảnh vị trí lắp. Tên gọi quen dùng giúp giao tiếp nhanh nhưng không đủ để xác nhận khả năng thay trực tiếp.
Duy trì trạng thái khi tải thay đổi
Phớt giảm tốc quay 135-9044 cần giữ đặc tính khi nhiệt độ, áp suất hoặc số chu kỳ thay đổi. Sau lắp nên tăng tải từng nấc, dừng kiểm tra ở ngưỡng an toàn và quan sát lại sau khi cụm nguội. Quy trình này giúp phát hiện co nhiệt, lỏng liên kết hoặc rò sớm trước khi máy trở lại ca nặng.
Làm việc cùng các chi tiết đối tiếp
Phớt giảm tốc quay 135-9044 phối hợp với bề mặt quanh trục pinion của cụm giảm tốc quay; sai lệch ở đó có thể truyền sang toàn cụm. Biên bản bảo dưỡng cần có vị trí đo, dụng cụ, kết quả trước sau và người thực hiện. Chuỗi dữ liệu qua nhiều kỳ cho thấy xu hướng xuống cấp rõ hơn một nhận xét riêng lẻ.
Hỗ trợ xác định nguyên nhân hư hỏng
Phớt giảm tốc quay 135-9044 tạo dấu hiệu kiểm tra qua cổ trục 140 mm, đường kính ngoài 170 mm, mặt kim loại, môi phớt và áp suất trong vỏ. Không dùng keo hoặc lực siết quá mức để che sai lệch hình học. Cách đó có thể làm mất dấu rò tạm thời nhưng tăng tải cục bộ và khiến lần tháo sau khó tìm nguyên nhân.
Thông số kỹ thuật
Bảng chỉ ghi những trường tìm thấy theo mã 135-9044; thông tin chưa được công bố được bỏ qua thay vì suy đoán.
| Tên tiếng Anh | 140mm Shaft Diameter Swing Drive Lip Type Seal |
|---|---|
| Mã OEM | 135-9044 |
| Mã tương đương | 7Y-0592 / 094-1527 |
| Đường kính trục | 140 mm (5,51 in) |
| Đường kính ngoài | 170 mm (6,69 in) |
| Chiều cao | 12,5 mm (0,49 in) |
| Kết cấu mô tả | Cao su có mặt kim loại |
| Vật liệu công bố | Thép carbon |
| Hãng xe | Caterpillar |
| Dòng xe | 365C L/365B II/365B L/385B/325D/329D/330F/349F/374D L |
Tên tiếng Anh và kích thước giúp phân biệt Phớt giảm tốc quay 135-9044 với chi tiết gần giống. Việc đối chiếu cuối cùng vẫn cần mẫu cũ và sơ đồ theo serial.
Dấu hiệu cần kiểm tra
Dầu hộp quay chảy xuống vùng motor hoặc mâm quay
Cần kiểm tra Phớt giảm tốc quay 135-9044 khi dầu hộp quay chảy xuống vùng motor hoặc mâm quay. Nên quan sát cổ trục 140 mm, đường kính ngoài 170 mm, mặt kim loại, môi phớt và áp suất trong vỏ và bộ phận đối tiếp trong cùng điều kiện vận hành. Không dùng keo hoặc lực siết quá mức để che sai lệch hình học. Cách đó có thể làm mất dấu rò tạm thời nhưng tăng tải cục bộ và khiến lần tháo sau khó tìm nguyên nhân.
Mặt ngoài phớt có dấu dịch chuyển khỏi vai lắp
Cần kiểm tra Phớt giảm tốc quay 135-9044 khi mặt ngoài phớt có dấu dịch chuyển khỏi vai lắp. Nên quan sát cổ trục 140 mm, đường kính ngoài 170 mm, mặt kim loại, môi phớt và áp suất trong vỏ và bộ phận đối tiếp trong cùng điều kiện vận hành. Bộ phận đối tiếp cần được kiểm tra cùng lúc vì hư hỏng hiếm khi dừng ở một bề mặt. Nếu nguyên nhân gốc còn tồn tại, phụ tùng mới có thể lặp lại dấu mòn cũ trong thời gian ngắn.
Cổ pinion xuất hiện rãnh mòn tròn liên tục
Cần kiểm tra Phớt giảm tốc quay 135-9044 khi cổ pinion xuất hiện rãnh mòn tròn liên tục. Nên quan sát cổ trục 140 mm, đường kính ngoài 170 mm, mặt kim loại, môi phớt và áp suất trong vỏ và bộ phận đối tiếp trong cùng điều kiện vận hành. Điều kiện vận hành tại mỏ làm bụi, rung và chu kỳ nhiệt thay đổi nhanh. Khoảng kiểm tra nên bám theo tình trạng thực tế của máy và lịch sử của chính cụm đó.
Rò tăng sau khi quay liên tục và dầu nóng lên
Cần kiểm tra Phớt giảm tốc quay 135-9044 khi rò tăng sau khi quay liên tục và dầu nóng lên. Nên quan sát cổ trục 140 mm, đường kính ngoài 170 mm, mặt kim loại, môi phớt và áp suất trong vỏ và bộ phận đối tiếp trong cùng điều kiện vận hành. Ghi lại tải, nhiệt độ và số giờ máy tại thời điểm phát hiện giúp lần kiểm tra sau có mốc so sánh. Một hiện tượng chỉ xuất hiện khi nóng không nên được kết luận bằng phép thử lúc máy vừa khởi động.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo dưỡng
Vệ sinh khu vực để xác định đúng nguồn rò
Đối với Phớt giảm tốc quay 135-9044, hãy lưu ảnh, vị trí và số đo trước khi làm sạch. Ghi lại tải, nhiệt độ và số giờ máy tại thời điểm phát hiện giúp lần kiểm tra sau có mốc so sánh. Một hiện tượng chỉ xuất hiện khi nóng không nên được kết luận bằng phép thử lúc máy vừa khởi động.
Đo cổ pinion và kiểm tra độ rơ ổ đỡ
Đối với Phớt giảm tốc quay 135-9044, cần chuẩn bị bề mặt tại trục pinion của cụm giảm tốc quay, loại ba via và bảo vệ cạnh sắc. Chi tiết cũ nên được giữ đến hết giai đoạn chạy thử. Vết bóng, cặn bám, mép mòn hoặc biến dạng có thể chỉ ra hướng lực và vị trí bắt đầu hư hỏng mà ảnh sau vệ sinh không còn thể hiện.
Ép phớt bằng dưỡng tỳ lên phần mặt kim loại
Đối với Phớt giảm tốc quay 135-9044, hãy đặt đúng chiều, đúng tâm và phân bố lực lắp đều, không ép lệch để đạt vị trí. Thay đổi từng điều kiện thử giúp tách ảnh hưởng của tốc độ, tải, áp suất và rung động. Nếu tháo nhiều bộ phận cùng lúc, kỹ thuật viên sẽ khó biết thao tác nào đã làm hiện tượng biến mất.
Bổ sung dầu đúng mức rồi thử quay hai chiều
Đối với Phớt giảm tốc quay 135-9044, nên chạy thử từ tải thấp, kiểm tra khi nóng và quan sát lại sau chu kỳ nguội. Độ sạch là yêu cầu kỹ thuật. Xơ vải, hạt mài, ba via và cặn hóa chất có thể làm xước bề mặt, chặn đường dầu hoặc tạo điểm kê ngay trong chu kỳ vận hành đầu tiên.
Nhật ký của Phớt giảm tốc quay 135-9044 nên lưu điều kiện tháo, tình trạng bề mặt và phép đo ban đầu. Khi lắp Phớt giảm tốc quay 135-9044, người thực hiện cần đánh dấu mốc đối chiếu; sau chạy thử, Phớt giảm tốc quay 135-9044 phải được kiểm tra trong cùng điều kiện, còn Phớt giảm tốc quay 135-9044 cũ nên giữ đến khi máy ổn định.
Kết luận
chi tiết này mã 135-9044 dùng trên Caterpillar 365C L/365B II/365B L/385B/325D/329D/330F/349F/374D L, đảm nhiệm nhiệm vụ tạo độ kín lưu chất quanh trục pinion, hỗ trợ giữ dầu bôi trơn trong hộp giảm tốc quay. Hiệu quả sửa chữa phụ thuộc vào chọn đúng mã, xử lý bộ phận liên quan và xác nhận bằng dữ liệu sau lắp.
Khi cần đối chiếu mã, Việt Ý QN có thể hỗ trợ kiểm tra. Khi đặt hàng, khách hàng nên cung cấp mã OEM, số seri động cơ, model xe, ảnh chi tiết cũ và vị trí lắp, để Việt Ý QN hỗ trợ tốt nhất.









