Description
Giới thiệu Gu giông 129-2220
Trong xưởng, chất lượng sửa chữa được xác nhận bằng số đo và chạy thử. Gu giông 129-2220 mã 129-2220 được sử dụng trên Caterpillar 14M, tại cơ cấu chỉnh tấm mòn vòng quay bàn gạt. Chi tiết có nhiệm vụ tạo vị trí chỉnh có kiểm soát cho tấm mòn, giúp quản lý khe hở của cụm vòng quay.
Cảm giác lắp vừa chưa đủ chứng minh cụm sẽ làm việc tốt dưới tải. Khi xem xét Gu giông 129-2220, trọng tâm là ren M20, đầu chén, ổ lục giác, độ nhô và khe hở tấm mòn.
Có thể tra cứu nhóm phụ tùng tại Caterpillar và tham khảo thông tin thiết bị tại Caterpillar . Khả năng lắp phải được xác nhận bằng serial, arrangement và vị trí thực tế.
Vai trò và tính năng nổi bật
Thực hiện nhiệm vụ tại cơ cấu chỉnh tấm mòn vòng quay bàn gạt
Gu giông 129-2220 tạo vị trí chỉnh có kiểm soát cho tấm mòn, giúp quản lý khe hở của cụm vòng quay. Mã phụ tùng phải được đối chiếu cùng model, serial, arrangement và ảnh vị trí lắp. Tên gọi quen dùng giúp giao tiếp nhanh nhưng không đủ để xác nhận khả năng thay trực tiếp.
Duy trì trạng thái khi tải thay đổi
Gu giông 129-2220 cần giữ đặc tính khi nhiệt độ, áp suất hoặc số chu kỳ thay đổi. Sau lắp nên tăng tải từng nấc, dừng kiểm tra ở ngưỡng an toàn và quan sát lại sau khi cụm nguội. Quy trình này giúp phát hiện co nhiệt, lỏng liên kết hoặc rò sớm trước khi máy trở lại ca nặng.
Làm việc cùng các chi tiết đối tiếp
Gu giông 129-2220 phối hợp với bề mặt quanh cơ cấu chỉnh tấm mòn vòng quay bàn gạt; sai lệch ở đó có thể truyền sang toàn cụm. Biên bản bảo dưỡng cần có vị trí đo, dụng cụ, kết quả trước sau và người thực hiện. Chuỗi dữ liệu qua nhiều kỳ cho thấy xu hướng xuống cấp rõ hơn một nhận xét riêng lẻ.
Hỗ trợ xác định nguyên nhân hư hỏng
Gu giông 129-2220 tạo dấu hiệu kiểm tra qua ren M20, đầu chén, ổ lục giác, độ nhô và khe hở tấm mòn. Không dùng keo hoặc lực siết quá mức để che sai lệch hình học. Cách đó có thể làm mất dấu rò tạm thời nhưng tăng tải cục bộ và khiến lần tháo sau khó tìm nguyên nhân.
Thông số kỹ thuật
Bảng chỉ ghi những trường tìm thấy theo mã 129-2220; thông tin chưa được công bố được bỏ qua thay vì suy đoán.
| Tên tiếng Anh | Circle Wear Plate Adjusting Set Screw |
|---|---|
| Mã OEM | 129-2220 |
| Kích thước ren | M20 × 2,50 |
| Chiều dài tổng | 80 mm |
| Kiểu truyền động | Lục giác chìm 10 mm |
| Dạng vít | Vít chỉnh đầu chén |
| Lớp phủ | Kẽm vảy, dày tối thiểu 8 micromet |
| Vật liệu | Thép hợp kim và hợp kim kẽm |
| Hãng xe | Caterpillar |
| Dòng xe | 14M |
Tên tiếng Anh và kích thước giúp phân biệt Gu giông 129-2220 với chi tiết gần giống. Việc đối chiếu cuối cùng vẫn cần mẫu cũ và sơ đồ theo serial.
Dấu hiệu cần kiểm tra
Bàn quay xuất hiện độ rơ tăng dần
Cần kiểm tra Gu giông 129-2220 khi bàn quay xuất hiện độ rơ tăng dần. Nên quan sát ren M20, đầu chén, ổ lục giác, độ nhô và khe hở tấm mòn và bộ phận đối tiếp trong cùng điều kiện vận hành. Không dùng keo hoặc lực siết quá mức để che sai lệch hình học. Cách đó có thể làm mất dấu rò tạm thời nhưng tăng tải cục bộ và khiến lần tháo sau khó tìm nguyên nhân.
Ổ lục giác bị tòe khiến khó hiệu chỉnh
Cần kiểm tra Gu giông 129-2220 khi ổ lục giác bị tòe khiến khó hiệu chỉnh. Nên quan sát ren M20, đầu chén, ổ lục giác, độ nhô và khe hở tấm mòn và bộ phận đối tiếp trong cùng điều kiện vận hành. Bộ phận đối tiếp cần được kiểm tra cùng lúc vì hư hỏng hiếm khi dừng ở một bề mặt. Nếu nguyên nhân gốc còn tồn tại, phụ tùng mới có thể lặp lại dấu mòn cũ trong thời gian ngắn.
Ren vít chỉnh kẹt hoặc quay không giữ vị trí
Cần kiểm tra Gu giông 129-2220 khi ren vít chỉnh kẹt hoặc quay không giữ vị trí. Nên quan sát ren M20, đầu chén, ổ lục giác, độ nhô và khe hở tấm mòn và bộ phận đối tiếp trong cùng điều kiện vận hành. Điều kiện vận hành tại mỏ làm bụi, rung và chu kỳ nhiệt thay đổi nhanh. Khoảng kiểm tra nên bám theo tình trạng thực tế của máy và lịch sử của chính cụm đó.
Tấm mòn tiếp xúc lệch theo một phía
Cần kiểm tra Gu giông 129-2220 khi tấm mòn tiếp xúc lệch theo một phía. Nên quan sát ren M20, đầu chén, ổ lục giác, độ nhô và khe hở tấm mòn và bộ phận đối tiếp trong cùng điều kiện vận hành. Ghi lại tải, nhiệt độ và số giờ máy tại thời điểm phát hiện giúp lần kiểm tra sau có mốc so sánh. Một hiện tượng chỉ xuất hiện khi nóng không nên được kết luận bằng phép thử lúc máy vừa khởi động.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo dưỡng
Đo khe hở vòng quay trước khi chỉnh
Đối với Gu giông 129-2220, hãy lưu ảnh, vị trí và số đo trước khi làm sạch. Ghi lại tải, nhiệt độ và số giờ máy tại thời điểm phát hiện giúp lần kiểm tra sau có mốc so sánh. Một hiện tượng chỉ xuất hiện khi nóng không nên được kết luận bằng phép thử lúc máy vừa khởi động.
Làm sạch ren và ổ lục giác chìm
Đối với Gu giông 129-2220, cần chuẩn bị bề mặt tại cơ cấu chỉnh tấm mòn vòng quay bàn gạt, loại ba via và bảo vệ cạnh sắc. Chi tiết cũ nên được giữ đến hết giai đoạn chạy thử. Vết bóng, cặn bám, mép mòn hoặc biến dạng có thể chỉ ra hướng lực và vị trí bắt đầu hư hỏng mà ảnh sau vệ sinh không còn thể hiện.
Chỉnh từng lượng nhỏ quanh chu vi
Đối với Gu giông 129-2220, hãy đặt đúng chiều, đúng tâm và phân bố lực lắp đều, không ép lệch để đạt vị trí. Thay đổi từng điều kiện thử giúp tách ảnh hưởng của tốc độ, tải, áp suất và rung động. Nếu tháo nhiều bộ phận cùng lúc, kỹ thuật viên sẽ khó biết thao tác nào đã làm hiện tượng biến mất.
Chạy thử thao tác bàn gạt rồi đo lại khe hở
Đối với Gu giông 129-2220, nên chạy thử từ tải thấp, kiểm tra khi nóng và quan sát lại sau chu kỳ nguội. Độ sạch là yêu cầu kỹ thuật. Xơ vải, hạt mài, ba via và cặn hóa chất có thể làm xước bề mặt, chặn đường dầu hoặc tạo điểm kê ngay trong chu kỳ vận hành đầu tiên.
Mã phụ tùng phải được đối chiếu cùng model, serial, arrangement và ảnh vị trí lắp. Tên gọi quen dùng giúp giao tiếp nhanh nhưng không đủ để xác nhận khả năng thay trực tiếp. Với Gu giông 129-2220, kết quả phải được liên hệ trực tiếp với ren M20, đầu chén, ổ lục giác, độ nhô và khe hở tấm mòn; dữ liệu lặp lại đáng tin hơn cảm giác trong một lần thử.
Nhật ký của Gu giông 129-2220 nên lưu điều kiện tháo, tình trạng bề mặt và phép đo ban đầu. Khi lắp Gu giông 129-2220, người thực hiện cần đánh dấu mốc đối chiếu; sau chạy thử, Gu giông 129-2220 phải được kiểm tra trong cùng điều kiện, còn chi tiết này cũ nên giữ đến khi máy ổn định.
Kết luận
chi tiết này mã 129-2220 dùng trên Caterpillar 14M, đảm nhiệm nhiệm vụ tạo vị trí chỉnh có kiểm soát cho tấm mòn, giúp quản lý khe hở của cụm vòng quay. Hiệu quả sửa chữa phụ thuộc vào chọn đúng mã, xử lý bộ phận liên quan và xác nhận bằng dữ liệu sau lắp.
Khi cần đối chiếu mã, Việt Ý QN có thể hỗ trợ kiểm tra. Khi đặt hàng, khách hàng nên cung cấp mã OEM, số seri động cơ, model xe, ảnh chi tiết cũ và vị trí lắp, để Việt Ý QN hỗ trợ tốt nhất.









