Description
Giới thiệu Bơm dầu nhiên liệu 116-1980
Một bơm dầu không được đánh giá chỉ bằng việc còn quay. Điều quan trọng là lưu lượng và áp suất có được duy trì khi dầu nóng, khe hở tăng và động cơ chịu tải hay không. Bơm dầu nhiên liệu 116-1980 mang mã 116-1980, dùng cho Caterpillar 773E/777F. Các mã tương đương gồm 0R-8210, 20R-2135, 520-2924.
Bài toán áp suất dầu thường có nhiều biến: mức dầu, độ nhớt, lưới hút, bơm, van điều áp và khe hở ổ trục. Trình tự kiểm tra hợp lý giúp tránh thay bơm khi nguyên nhân nằm ở nhánh khác.
Danh mục Caterpillar hỗ trợ tra cứu nhóm sản phẩm, còn thông tin tổng quan về thiết bị có thể tham khảo tại Caterpillar . Với Bơm dầu nhiên liệu 116-1980, số serial, arrangement, ảnh vị trí lắp và chi tiết cũ vẫn là cơ sở cần thiết trước khi đặt hàng.
Vai trò và tính năng nổi bật
Tạo dòng dầu qua các nhánh bôi trơn
Ở mạch tuần hoàn dầu của động cơ, tạo dòng dầu qua các nhánh bôi trơn là một phần của chuỗi làm việc. Nguồn CAT mô tả mã 116-1980 là oil pump dùng tuần hoàn dầu tới ổ trục, trục cam, cơ cấu xupap và bánh răng phụ. Dấu mòn cần được đọc cùng chi tiết đối tiếp.
Xây dựng áp suất từ lưu lượng và trở lực
Không nên xem xây dựng áp suất từ lưu lượng và trở lực như một nhiệm vụ tách rời. Bơm tạo dòng; áp suất quan sát được còn phụ thuộc độ nhớt dầu, khe hở ổ trục, van điều áp và tình trạng đường dầu. Sai lệch nhỏ có thể lan sang cụm liên quan qua nhiệt, rung hoặc áp suất.
Duy trì bôi trơn ở chế độ tải nặng
Điểm kỹ thuật đáng chú ý là duy trì bôi trơn ở chế độ tải nặng. Khi tốc độ và nhiệt tăng, bơm phải cấp đủ dầu để giữ màng bôi trơn tại các bề mặt chịu tải. Đây cũng là lý do việc chỉ quan sát hình dáng bên ngoài chưa đủ để đánh giá.
Cung cấp dữ liệu chẩn đoán qua đường đặc tính
So áp suất nguội, nóng, không tải và có tải giúp nhận ra bơm mòn khác với van kẹt hoặc khe hở động cơ lớn. Trong điều kiện tải thay đổi, chất lượng bề mặt và độ chính xác lắp đặt quyết định chức năng này có ổn định hay không.
Thông số kỹ thuật
Các trường trong bảng được đối chiếu theo trang sản phẩm CAT của mã 116-1980. Chỉ dữ liệu hiển thị rõ được sử dụng; những thông số không có trên nguồn được bỏ thay vì suy đoán.
| Tên tiếng Anh | Oil Pump Group |
|---|---|
| Mã OEM | 116-1980 |
| Mã tương đương | 0R-8210 / 20R-2135 / 520-2924 |
| Chiều dài | 13,8 in (350,52 mm) |
| Chiều rộng | 268,1 mm |
| Chiều cao | 6,22 in (158,11 mm) |
| Mô tả chức năng trên nguồn CAT | Tuần hoàn dầu động cơ |
| Hãng xe | Caterpillar |
| Dòng xe | 773E/777F |
Tên tiếng Anh và kích thước giúp phân biệt các chi tiết gần giống, nhưng không thay thế việc kiểm tra serial. Model 773E/777F có thể tồn tại nhiều arrangement hoặc thay đổi theo thời điểm sản xuất, do đó vị trí thực tế và mã trên chi tiết cũ cần được đối chiếu cùng nhau.
Dấu hiệu cần kiểm tra
Đo áp suất bằng đồng hồ cơ kiểm chứng
Cảm biến hoặc đồng hồ bảng táp-lô có thể sai; một phép đo độc lập tại cổng phù hợp giúp xác nhận cảnh báo. Dấu này có thể liên quan trực tiếp đến chi tiết, đồng thời cần kiểm tra bộ phận đối tiếp.
Theo dõi áp suất khi dầu đạt nhiệt độ làm việc
Bơm mòn và khe hở lớn thường bộc lộ rõ khi dầu loãng hơn; số đo nguội tốt chưa đủ kết luận. Nếu kết quả không lặp lại, nên mở rộng chẩn đoán thay vì kết luận vội.
Kiểm tra cặn kim loại trong dầu và lọc
Hạt kim loại có thể đến từ bơm hoặc các ổ trục khác, nhưng là dấu cần mở rộng kiểm tra thay vì chỉ thay lọc. Ảnh, số đo và thời điểm xuất hiện sẽ giúp lần kiểm tra sau có mốc đáng tin cậy.
So phản ứng áp suất khi thay đổi vòng tua
Áp tăng chậm, dao động hoặc không giữ được ở dải yêu cầu cần được đọc cùng mức dầu, hút khí và van điều áp. Nên ghi lại điều kiện xuất hiện để so sánh sau khi vệ sinh.
Tên sản phẩm trong bảng được giữ nguyên, nhưng phần kỹ thuật bám theo trang mã 116-1980: chi tiết được mô tả là oil pump tuần hoàn dầu động cơ. Cách trình bày này giúp người đọc không nhầm chức năng khi kiểm tra hoặc đặt hàng.
Đường áp suất nên được ghi theo bảng vòng tua – nhiệt độ – tải để có thể so sánh trước và sau sửa chữa. Khi đánh giá Bơm dầu nhiên liệu 116-1980, nên giữ chi tiết cũ cho tới khi cụm mới hoàn thành chạy thử; các vệt trên bề mặt cũ là bằng chứng về điều kiện làm việc trước sửa chữa.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo dưỡng
Mồi dầu trước lần khởi động đầu
Trước khi lắp, không để bơm chạy khô; chuẩn bị dầu sạch và thực hiện quy trình mồi theo tài liệu của động cơ. Không dùng lực, keo hoặc mô-men siết để che một sai lệch chưa được xác định.
Kiểm tra ống hút và điểm kín phía hút
Trong bước này, một khe hút khí có thể làm bơm tạo bọt, giảm lưu lượng dù bánh răng và thân bơm còn tốt. Không dùng lực, keo hoặc mô-men siết để che một sai lệch chưa được xác định.
Làm sạch tuyệt đối các cửa dầu
Sau khi vùng lắp đã sạch, keo thừa, giẻ xơ hoặc cặn lắp ráp có thể đi vào van và ổ trục ngay trong những phút đầu. Không dùng lực, keo hoặc mô-men siết để che một sai lệch chưa được xác định.
Ghi đường áp suất sau lắp
Đo ở cùng nhiệt độ và vòng tua trước – sau sửa chữa, rồi kiểm tra lại lọc dầu sau giai đoạn chạy ban đầu. Không dùng lực, keo hoặc mô-men siết để che một sai lệch chưa được xác định.
Sau lần chạy đầu, mở lọc kiểm tra cặn và so áp suất dầu nóng với giá trị nền đã ghi.
Hồ sơ bảo dưỡng nên ghi mã 116-1980, số serial, số giờ máy, người thực hiện, phép đo trước – sau và ảnh vị trí. Một phép thay bơm chỉ hoàn chỉnh khi đã tìm được nguyên nhân mất áp và chứng minh đường áp suất sau lắp ổn định ở cả dầu nóng lẫn tải làm việc.
Bơm dầu nhiên liệu 116-1980 cần được xác nhận bằng mã, vị trí lắp và dữ liệu vận hành.
Kết luận
Bơm dầu nhiên liệu 116-1980 là chi tiết làm việc tại mạch tuần hoàn dầu của động cơ trên Caterpillar 773E/777F. Chức năng trọng tâm là đưa dầu tới ổ trục, trục cam, cơ cấu xupap và bánh răng dẫn động; các mã tương đương cần đối chiếu gồm 0R-8210, 20R-2135, 520-2924. Kết quả sử dụng phụ thuộc vào việc chọn đúng mã, kiểm tra bề mặt liên quan và xác nhận sau lắp.
Khi cần đối chiếu Bơm dầu nhiên liệu 116-1980, Việt Ý QN có thể hỗ trợ kiểm tra dựa trên thông tin máy và hình ảnh thực tế. Khi đặt hàng, khách hàng nên cung cấp mã OEM, số seri động cơ, model xe, ảnh chi tiết cũ và vị trí lắp, để Việt Ý QN hỗ trợ tốt nhất.









