Description
Giới thiệu Piston phanh trước 114-9306
Piston phanh là chiếc cầu giữa áp suất thủy lực và lực ma sát. Bề mặt đường kính 79,3 mm phải vừa trượt êm qua phớt, vừa truyền lực mà không nghiêng hoặc mắc trong lỗ caliper. Piston phanh trước 114-9306 mang mã 114-9306, được đối chiếu cho Caterpillar 773E/777E/777F/777D. Việc lựa chọn vẫn cần xác nhận theo số serial và cấu hình thực tế.
Đo hình học giúp tách piston hỏng khỏi lỗi của lỗ caliper hoặc đường dầu. Thông tin nhóm phụ tùng có thể xem tại Caterpillar; nguồn tổng quan thiết bị tại Caterpillar . Các liên kết hỗ trợ nhận diện, còn quyết định lắp phải dựa trên mã, model, vị trí và chi tiết tháo từ máy.
Vai trò và tính năng nổi bật
Chuyển áp suất thành lực ép
Trong caliper thủy lực của phanh trước, chuyển áp suất thành lực ép là nhiệm vụ dễ thấy của Piston phanh trước 114-9306. Chất lỏng tác động lên piston để đẩy má phanh vào bề mặt ma sát. Khi tải, nhiệt và rung thay đổi, chất lượng bề mặt cùng hình học lắp quyết định chức năng này có được duy trì hay không.
Làm việc trong đường kính ngoài 79,3 mm
Điểm đáng chú ý ở làm việc trong đường kính ngoài 79,3 mm là cách Piston phanh trước 114-9306 tương tác với chi tiết đối tiếp. Kích thước và độ tròn quyết định khe làm việc với caliper và bộ phớt. Khi tải, nhiệt và rung thay đổi, chất lượng bề mặt cùng hình học lắp quyết định chức năng này có được duy trì hay không.
Chịu nhiệt, áp suất của quá trình phanh
Chịu nhiệt, áp suất của quá trình phanh không phải một chức năng tách rời. Với Piston phanh trước 114-9306, vật liệu kim loại và bề mặt phải giữ hình học qua các chu kỳ nhiệt lặp lại. Khi tải, nhiệt và rung thay đổi, chất lượng bề mặt cùng hình học lắp quyết định chức năng này có được duy trì hay không.
Tạo chuyển động tuyến tính có kiểm soát
Piston phanh trước 114-9306 cần tiến và hồi thẳng, không tạo tải cạnh lên phớt hoặc má phanh. Khi tải, nhiệt và rung thay đổi, chất lượng bề mặt cùng hình học lắp quyết định chức năng này có được duy trì hay không.
Thông số kỹ thuật Piston phanh trước 114-9306
Dữ liệu dưới đây được đối chiếu theo mã 114-9306 trên Cat Parts. Chỉ những trường hiển thị rõ được đưa vào bảng; phần không công bố được bỏ trống thay vì ước đoán.
| Tên tiếng Anh | 79.3 mm Outer Diameter Brake Piston |
|---|---|
| Mã OEM | 114-9306 |
| Đường kính ngoài | 3,12 in (79,3 mm) |
| Đường kính trong | 1,94 in (49,28 mm) |
| Chiều dày | 1,94 in (49,28 mm) |
| Bề rộng | 1,94 in (49,28 mm) |
| Khối lượng | 2,87 lb (1,30 kg) |
| Hãng xe | Caterpillar |
| Dòng xe | 773E/777E/777F/777D |
Kích thước và tên tiếng Anh giúp phân biệt chi tiết có hình dáng gần giống. Tuy nhiên, model 773E/777E/777F/777D vẫn có thể có nhiều arrangement, nên phải kiểm tra serial, vị trí lắp và mã trên chi tiết cũ trước khi đặt hàng.
Dấu hiệu cần kiểm tra Piston phanh trước 114-9306
Đo piston theo hai phương vuông góc
So đường kính tại nhiều cao độ để phát hiện ôvan hoặc côn thay vì chỉ đo một điểm 79,3 mm. Nếu dấu không lặp lại, cần mở rộng sang cụm liên quan thay vì quy ngay cho một chi tiết.
Tìm dải xước đúng vùng chạy qua phớt
Một đường xước dọc có thể trở thành kênh rò; vùng rỗ do ăn mòn còn làm rách môi khi piston di chuyển. Kết quả nên được lưu cùng số giờ máy và điều kiện vận hành để lần sau có mốc đối chiếu.
Kiểm tra dấu tiếp xúc lệch trên đáy piston
Vệt lực không đồng tâm cho thấy má, carrier hoặc lỗ caliper đang ép piston nghiêng. Nếu dấu không lặp lại, cần mở rộng sang cụm liên quan thay vì quy ngay cho một chi tiết.
Ghi nhiệt bánh sau khi nhả phanh
Nhiệt còn cao cùng chuyển động bánh nặng gợi ý piston hồi chậm, nhưng cần loại trừ đường dầu và cơ cấu khác. Kết quả nên được lưu cùng số giờ máy và điều kiện vận hành để lần sau có mốc đối chiếu.
Bảng đo đường kính theo hai phương và nhiều cao độ cho thấy piston có còn tròn hay không. Đây là điểm làm cho chẩn đoán của Piston phanh trước 114-9306 khác với các phụ tùng còn lại, không nên thay bằng một danh sách dấu hiệu chung.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo dưỡng
Đo lỗ caliper cùng với piston
Trước khi dùng lực lắp, piston đạt kích thước không đủ nếu lỗ bị ô van, xước hoặc ăn mòn; hai bề mặt tạo thành một cặp làm việc. Không nên dùng mô-men siết, keo hoặc lực ép để che một sai lệch chưa xác định.
Giữ bề mặt 79,3 mm khỏi va chạm
Trong quá trình này, không kẹp trực tiếp bằng hàm thép hoặc đặt lên bề mặt bẩn; một vết lõm nhỏ có thể phá môi phớt. Không nên dùng mô-men siết, keo hoặc lực ép để che một sai lệch chưa xác định.
Đưa piston qua phớt bằng lực thẳng đều
Sau khi chuẩn bị sạch, bôi chất lắp phù hợp, căn đồng tâm và dừng nếu cảm giác lực thay đổi đột ngột. Không nên dùng mô-men siết, keo hoặc lực ép để che một sai lệch chưa xác định.
Xác nhận tiến – hồi trước khi lắp bánh
Tạo áp và nhả nhiều lần theo quy trình, quan sát độ êm, rò và vị trí má trước khi chạy thử. Không nên dùng mô-men siết, keo hoặc lực ép để che một sai lệch chưa xác định.
Trước khi chạy xe, xác nhận piston tiến và hồi êm, hai má tự do khi nhả và không có vệt chất lỏng mới.
Hồ sơ bảo dưỡng nên ghi mã 114-9306, số serial, số giờ máy, người thực hiện, các số đo trước – sau và ảnh vị trí lắp. Đừng đánh giá piston chỉ bằng vẻ ngoài sáng bóng. Số đo độ tròn, đường xước qua vùng phớt và khả năng hồi sau nhả phanh mới phản ánh chất lượng làm việc.
Khi tháo chi tiết cũ, không nên vứt bỏ ngay. Dấu tiếp xúc, màu nhiệt, vết xước và hướng biến dạng trên Piston phanh trước 114-9306 là hồ sơ của mối ghép trong ca làm việc. Đặt chi tiết theo đúng hướng lắp, chụp bốn phía và đánh dấu điểm bất thường sẽ giúp liên hệ dấu hư với bề mặt trên máy, thay vì cố nhớ sau khi mọi thứ đã được rửa sạch.
Piston phanh trước 114-9306 cần được xác nhận bằng mã, vị trí lắp và dữ liệu vận hành thực tế.
Kết luận
Piston phanh trước 114-9306 làm việc tại caliper thủy lực của phanh trước trên Caterpillar 773E/777E/777F/777D. Vai trò cốt lõi là biến áp suất chất lỏng thành lực cơ học ép má phanh; hiệu quả của chi tiết phụ thuộc đồng thời vào bề mặt đối tiếp, độ sạch, hình học lắp và điều kiện vận hành.
Khi cần đối chiếu Piston phanh trước 114-9306, Việt Ý QN có thể hỗ trợ kiểm tra mã dựa trên thông tin máy và hình ảnh thực tế. Khi đặt hàng, khách hàng nên cung cấp mã OEM, số seri động cơ, model xe, ảnh chi tiết cũ và vị trí lắp, để Việt Ý QN hỗ trợ tốt nhất.










Reviews
There are no reviews yet.