Description
Giới thiệu Gioăng phớt phanh 114-9305
Bộ phớt caliper làm hai việc ngược chiều: giữ chất lỏng áp suất cao ở trong và ngăn nước, bụi mịn đi vào từ ngoài. Chẩn đoán vì thế phải nhìn cả vệt ẩm lẫn tình trạng bề mặt piston. Gioăng phớt phanh 114-9305 mang mã 114-9305, được đối chiếu cho Caterpillar 773E/777E/777F/777D. Việc lựa chọn vẫn cần xác nhận theo số serial và cấu hình thực tế.
Rò và kéo rê là hai mặt của cùng bài toán phớt, piston và rãnh caliper. Thông tin nhóm phụ tùng có thể xem tại Caterpillar; nguồn tổng quan thiết bị tại Caterpillar . Các liên kết hỗ trợ nhận diện, còn quyết định lắp phải dựa trên mã, model, vị trí và chi tiết tháo từ máy.
Vai trò và tính năng nổi bật
Giữ kín áp suất phanh
Gioăng phớt phanh 114-9305 các phớt tạo ranh giới quanh chi tiết chuyển động để áp suất được chuyển thành lực ép. Khi tải, nhiệt và rung thay đổi, chất lượng bề mặt cùng hình học lắp quyết định chức năng này có được duy trì hay không.
Hạn chế tạp chất xâm nhập
Trong caliper phanh dịch vụ phía trước, hạn chế tạp chất xâm nhập là nhiệm vụ dễ thấy của Gioăng phớt phanh 114-9305. Vùng chắn ngoài giảm cơ hội bụi và ẩm tiếp cận bề mặt piston và rãnh phớt. Khi tải, nhiệt và rung thay đổi, chất lượng bề mặt cùng hình học lắp quyết định chức năng này có được duy trì hay không.
Chịu nhiệt của chu kỳ phanh
Điểm đáng chú ý ở chịu nhiệt của chu kỳ phanh là cách Gioăng phớt phanh 114-9305 tương tác với chi tiết đối tiếp. Vật liệu phải duy trì độ đàn hồi khi caliper liên tục nóng lên rồi nguội đi. Khi tải, nhiệt và rung thay đổi, chất lượng bề mặt cùng hình học lắp quyết định chức năng này có được duy trì hay không.
Hỗ trợ piston hồi ổn định
Hỗ trợ piston hồi ổn định không phải một chức năng tách rời. Với Gioăng phớt phanh 114-9305, độ kín và ma sát phù hợp giúp piston chuyển động có kiểm soát thay vì kẹt hoặc hồi không đều. Khi tải, nhiệt và rung thay đổi, chất lượng bề mặt cùng hình học lắp quyết định chức năng này có được duy trì hay không.
Thông số kỹ thuật
Dữ liệu dưới đây được đối chiếu theo mã 114-9305 trên Cat Parts. Chỉ những trường hiển thị rõ được đưa vào bảng; phần không công bố được bỏ trống thay vì ước đoán.
| Tên tiếng Anh | Brake Caliper Seal Kit |
|---|---|
| Mã OEM | 114-9305 |
| Dạng chi tiết | Bộ phớt caliper phanh |
| Vị trí ứng dụng | Phanh dịch vụ phía trước |
| Thông số kích thước | Nguồn CAT chưa công bố |
| Hãng xe | Caterpillar |
| Dòng xe | 773E/777E/777F/777D |
Kích thước và tên tiếng Anh giúp phân biệt chi tiết có hình dáng gần giống. Tuy nhiên, model 773E/777E/777F/777D vẫn có thể có nhiều arrangement, nên phải kiểm tra serial, vị trí lắp và mã trên chi tiết cũ trước khi đặt hàng.
Dấu hiệu cần kiểm tra
Quan sát bụi phanh kết thành bùn ẩm
Bụi khô chuyển thành mảng dính quanh piston là dấu cần phân biệt giữa rò chất lỏng và nhiễm bẩn từ ngoài. Ghi lại dấu trước khi vệ sinh, rồi tái kiểm tra trong cùng điều kiện sẽ cho kết luận chắc hơn.
Theo dõi hành trình bàn đạp và mức chất lỏng
Thay đổi lặp lại cùng mức giảm cung cấp bằng chứng hệ thống hơn là một vết bẩn đơn lẻ. So sánh hai phía hoặc hai thời điểm giúp tách lỗi tĩnh khỏi lỗi chỉ xuất hiện dưới tải.
Kiểm tra piston có hồi chậm sau nhả phanh
Bánh còn kéo rê hoặc nhiệt tăng cần được đối chiếu với bề mặt piston, rãnh phớt và đường hồi áp. Ghi lại dấu trước khi vệ sinh, rồi tái kiểm tra trong cùng điều kiện sẽ cho kết luận chắc hơn.
Mở rãnh phớt để tìm ăn mòn dưới đáy
Gỉ hoặc cặn phía sau phớt có thể ép môi vào piston, tạo ma sát và làm hỏng bộ mới. So sánh hai phía hoặc hai thời điểm giúp tách lỗi tĩnh khỏi lỗi chỉ xuất hiện dưới tải.
Mức chất lỏng, hành trình bàn đạp, nhiệt bánh và trạng thái bề mặt piston cần được đọc cùng nhau. Đây là điểm làm cho chẩn đoán của Gioăng phớt phanh 114-9305 khác với các phụ tùng còn lại, không nên thay bằng một danh sách dấu hiệu chung.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo dưỡng
Tháo caliper trong điều kiện sạch
Bịt đường dầu, tách bụi phanh khỏi khu vực lắp và dùng khay riêng cho các chi tiết đã vệ sinh. Không nên dùng mô-men siết, keo hoặc lực ép để che một sai lệch chưa xác định.
Đánh giá piston trước khi thay bộ phớt
Trước khi dùng lực lắp, xước, rỗ hoặc lớp phủ hỏng trên đường chạy sẽ cắt môi mới và tạo lại đường rò. Không nên dùng mô-men siết, keo hoặc lực ép để che một sai lệch chưa xác định.
Đặt từng phớt đúng rãnh và đúng hướng
Trong quá trình này, không kéo xoắn; dùng chất lắp tương thích với hệ thống phanh và rà chu vi trước khi đưa piston vào. Không nên dùng mô-men siết, keo hoặc lực ép để che một sai lệch chưa xác định.
Xả khí rồi thử áp có kiểm soát
Sau khi chuẩn bị sạch, theo dõi điểm nối, hành trình và khả năng nhả phanh trước khi đưa xe vào tải vận hành. Không nên dùng mô-men siết, keo hoặc lực ép để che một sai lệch chưa xác định.
Sau xả khí, giữ áp rồi nhả nhiều lần để quan sát cả khả năng kín lẫn khả năng piston hồi.
Hồ sơ bảo dưỡng nên ghi mã 114-9305, số serial, số giờ máy, người thực hiện, các số đo trước – sau và ảnh vị trí lắp. Một bộ phớt mới chỉ phát huy khi piston và rãnh đủ sạch, nhẵn; nếu nền lắp còn gỉ hoặc xước, rò và kéo rê sẽ quay lại dưới hình thức khác.
Một ca xác nhận tốt nên tái tạo đúng điều kiện từng làm dấu hiệu xuất hiện: nhiệt độ, tải, thời gian giữ và trạng thái sau khi nhả. Với Gioăng phớt phanh 114-9305, việc ghi được thời điểm bắt đầu thay đổi quan trọng hơn chụp một vệt đã lan rộng. So sánh ảnh trước và sau sửa chữa giúp đội bảo dưỡng nhìn thấy xu hướng, đồng thời phát hiện sớm một nguyên nhân phụ chưa được xử lý.
Gioăng phớt phanh 114-9305 cần được xác nhận bằng mã, vị trí lắp và dữ liệu vận hành thực tế.
Gioăng phớt phanh 114-9305 cần được xác nhận bằng mã, vị trí lắp và dữ liệu vận hành thực tế.
Gioăng phớt phanh 114-9305 cần được xác nhận bằng mã, vị trí lắp và dữ liệu vận hành thực tế.
Gioăng phớt phanh 114-9305 cần được xác nhận bằng mã, vị trí lắp và dữ liệu vận hành thực tế.
Gioăng phớt phanh 114-9305 cần được xác nhận bằng mã, vị trí lắp và dữ liệu vận hành thực tế.
Gioăng phớt phanh 114-9305 cần được xác nhận bằng mã, vị trí lắp và dữ liệu vận hành thực tế.
Gioăng phớt phanh 114-9305 cần được xác nhận bằng mã, vị trí lắp và dữ liệu vận hành thực tế.
Gioăng phớt phanh 114-9305 cần được xác nhận bằng mã, vị trí lắp và dữ liệu vận hành thực tế.
Kết luận
Gioăng phớt phanh 114-9305 làm việc tại caliper phanh dịch vụ phía trước trên Caterpillar 773E/777E/777F/777D. Vai trò cốt lõi là giữ kín áp suất và ngăn tạp chất xâm nhập caliper; hiệu quả của chi tiết phụ thuộc đồng thời vào bề mặt đối tiếp, độ sạch, hình học lắp và điều kiện vận hành.
Khi cần đối chiếu Gioăng phớt phanh 114-9305, Việt Ý QN có thể hỗ trợ kiểm tra mã dựa trên thông tin máy và hình ảnh thực tế. Khi đặt hàng, khách hàng nên cung cấp mã OEM, số seri động cơ, model xe, ảnh chi tiết cũ và vị trí lắp, để Việt Ý QN hỗ trợ tốt nhất.










Reviews
There are no reviews yet.