Má phanh 114-9299

Má phanh 114-9299 dùng trên Caterpillar 773E/777E/777F/777D, lắp tại vị trí trong của cụm phanh để nhận lực ép và tạo ma sát ở phía inboard.

Phụ tùng chất lượng

Hỗ trợ nhanh chóng

Thanh toán linh hoạt

Vận chuyển toàn quốc

Description

Nội dung:

    Giới thiệu Má phanh 114-9299

    Má phanh phía trong thường khó quan sát trực tiếp hơn phía ngoài. Chính vị trí inboard khiến dấu bụi, nhiệt và độ trượt cần được kiểm tra có chủ đích thay vì chỉ nhìn qua khe ngoài. Má phanh 114-9299 mang mã 114-9299, được đối chiếu cho Caterpillar 773E/777E/777F/777D. Việc lựa chọn vẫn cần xác nhận theo số serial và cấu hình thực tế.

    Vị trí khuất buộc người kiểm tra chủ động tạo góc nhìn cho má trong. Thông tin nhóm phụ tùng có thể xem tại Caterpillar; nguồn tổng quan thiết bị tại Caterpillar . Các liên kết hỗ trợ nhận diện, còn quyết định lắp phải dựa trên mã, model, vị trí và chi tiết tháo từ máy.

    Vai trò và tính năng nổi bật

    Làm việc ở phía inboard

    Làm việc ở phía inboard không phải một chức năng tách rời. Với Má phanh 114-9299, vị trí trong tạo một nửa cặp ma sát và phải tiếp xúc đồng đều khi piston truyền lực. Khi tải, nhiệt và rung thay đổi, chất lượng bề mặt cùng hình học lắp quyết định chức năng này có được duy trì hay không.

    Chuyển lực ép thành mô-men hãm

    Má phanh 114-9299 vật liệu ma sát trên carrier hỗ trợ giảm tốc và giữ xe qua nhiều chế độ tải. Khi tải, nhiệt và rung thay đổi, chất lượng bề mặt cùng hình học lắp quyết định chức năng này có được duy trì hay không.

    Duy trì hình học trên chiều dài 17,5 in

    Trong vị trí trong của cụm phanh, duy trì hình học trên chiều dài 17,5 in là nhiệm vụ dễ thấy của Má phanh 114-9299. Carrier phân bố áp lực dọc bề mặt, nên cong hoặc điểm tựa kẹt sẽ để lại hình mòn đặc trưng. Khi tải, nhiệt và rung thay đổi, chất lượng bề mặt cùng hình học lắp quyết định chức năng này có được duy trì hay không.

    Phản ánh tình trạng piston và phớt

    Điểm đáng chú ý ở phản ánh tình trạng piston và phớt là cách Má phanh 114-9299 tương tác với chi tiết đối tiếp. Má trong mòn hoặc nóng khác thường có thể liên quan piston hồi chậm, nhiễm dầu hay đường trượt hạn chế. Khi tải, nhiệt và rung thay đổi, chất lượng bề mặt cùng hình học lắp quyết định chức năng này có được duy trì hay không.

    Thông số kỹ thuật

    Dữ liệu dưới đây được đối chiếu theo mã 114-9299 trên Cat Parts. Chỉ những trường hiển thị rõ được đưa vào bảng; phần không công bố được bỏ trống thay vì ước đoán.

    Tên tiếng AnhBrake Lining and Carrier Assembly (Inboard)
    Mã OEM114-9299
    Vị tríInboard – phía trong
    Chiều dài17,5 in (444,5 mm)
    Chiều rộng0,97 in (24,64 mm)
    Chiều cao5,56 in (141,22 mm)
    Vật liệu mô tảNon-Band Type Friction Material
    Hãng xeCaterpillar
    Dòng xe773E/777E/777F/777D

    Kích thước và tên tiếng Anh giúp phân biệt chi tiết có hình dáng gần giống. Tuy nhiên, model 773E/777E/777F/777D vẫn có thể có nhiều arrangement, nên phải kiểm tra serial, vị trí lắp và mã trên chi tiết cũ trước khi đặt hàng.

    Dấu hiệu cần kiểm tra

    Dùng gương hoặc camera soi phía trong

    Ghi hình toàn bề mặt để tìm sứt mép, dầu bám và vùng đổi màu mà góc nhìn ngoài không thấy. Kết quả nên được lưu cùng số giờ máy và điều kiện vận hành để lần sau có mốc đối chiếu.

    Đo độ dày theo đường chéo

    Chênh lệch góc trên – dưới hoặc đầu – cuối cho biết má đang tiếp xúc lệch trong carrier. Nếu dấu không lặp lại, cần mở rộng sang cụm liên quan thay vì quy ngay cho một chi tiết.

    Tìm dấu dầu trên vật liệu ma sát

    Bề mặt ẩm, bụi kết bánh hoặc bóng bất thường cần dẫn tới kiểm tra piston và bộ phớt, không chỉ vệ sinh má. Kết quả nên được lưu cùng số giờ máy và điều kiện vận hành để lần sau có mốc đối chiếu.

    So nhiệt hai phía sau cùng một lần phanh

    Chênh nhiệt lặp lại giúp nhận ra phía inboard bị kéo rê hoặc không nhận đủ lực. Nếu dấu không lặp lại, cần mở rộng sang cụm liên quan thay vì quy ngay cho một chi tiết.

    Với phía inboard, ảnh camera và nhiệt độ sau phanh có thể bù cho góc quan sát hạn chế. Đây là điểm làm cho chẩn đoán của Má phanh 114-9299 khác với các phụ tùng còn lại, không nên thay bằng một danh sách dấu hiệu chung.

    Lưu ý khi lắp đặt và bảo dưỡng

    Bố trí ánh sáng để nhìn được toàn bộ khoang trong

    Sau khi chuẩn bị sạch, không lắp theo cảm giác ở vùng khuất; xác nhận điểm tựa, lò xo và mặt carrier bằng mắt. Không nên dùng mô-men siết, keo hoặc lực ép để che một sai lệch chưa xác định.

    Giữ vật liệu ma sát sạch dầu mỡ

    Mỡ chỉ đặt tại điểm được quy định, không để tay bẩn hoặc chất chống kẹt lan lên bề mặt làm việc. Không nên dùng mô-men siết, keo hoặc lực ép để che một sai lệch chưa xác định.

    Kiểm tra piston hồi tự do

    Trước khi dùng lực lắp, ép và nhả theo quy trình, quan sát chuyển động thay vì để má mới che một piston đang kẹt. Không nên dùng mô-men siết, keo hoặc lực ép để che một sai lệch chưa xác định.

    Đối chiếu má trong với má ngoài sau chạy thử

    Trong quá trình này, so nhiệt, tiếng và vệt tiếp xúc để chắc cặp má chia tải hợp lý. Không nên dùng mô-men siết, keo hoặc lực ép để che một sai lệch chưa xác định.

    Bề mặt má trong phải được giữ sạch trong toàn bộ thao tác; một dấu tay dính dầu cũng làm sai kết quả chạy thử.

    Hồ sơ bảo dưỡng nên ghi mã 114-9299, số serial, số giờ máy, người thực hiện, các số đo trước – sau và ảnh vị trí lắp. Má trong cần được kiểm tra bằng dữ liệu riêng của nó; nếu chỉ nhìn phía ngoài, một piston hồi chậm hoặc vết nhiễm dầu ở inboard có thể bị bỏ sót.

    Việc đối chiếu phụ tùng nên bắt đầu từ mã 114-9299, sau đó tới model 773E/777E/777F/777D, số serial và arrangement. Hình dáng tương tự không chứng minh khả năng thay thế. Nếu chi tiết tháo ra đã mất mã, cần giữ nguyên hướng, đo các kích thước xác minh được và chụp vị trí trong cụm trước khi chọn sản phẩm.

    Má phanh 114-9299 cần được xác nhận bằng mã, vị trí lắp và dữ liệu vận hành thực tế.

    Má phanh 114-9299 cần được xác nhận bằng mã, vị trí lắp và dữ liệu vận hành thực tế.

    Má phanh 114-9299 cần được xác nhận bằng mã, vị trí lắp và dữ liệu vận hành thực tế.

    Má phanh 114-9299 cần được xác nhận bằng mã, vị trí lắp và dữ liệu vận hành thực tế.

    Má phanh 114-9299 cần được xác nhận bằng mã, vị trí lắp và dữ liệu vận hành thực tế.

    Má phanh 114-9299 cần được xác nhận bằng mã, vị trí lắp và dữ liệu vận hành thực tế.

    Má phanh 114-9299 cần được xác nhận bằng mã, vị trí lắp và dữ liệu vận hành thực tế.

    Má phanh 114-9299 cần được xác nhận bằng mã, vị trí lắp và dữ liệu vận hành thực tế.

    Má phanh 114-9299 cần được xác nhận bằng mã, vị trí lắp và dữ liệu vận hành thực tế.

    Kết luận

    Má phanh 114-9299 làm việc tại vị trí trong của cụm phanh trên Caterpillar 773E/777E/777F/777D. Vai trò cốt lõi là nhận lực ép và tạo ma sát ở phía inboard; hiệu quả của chi tiết phụ thuộc đồng thời vào bề mặt đối tiếp, độ sạch, hình học lắp và điều kiện vận hành.

    Khi cần đối chiếu Má phanh 114-9299, Việt Ý QN có thể hỗ trợ kiểm tra mã dựa trên thông tin máy và hình ảnh thực tế. Khi đặt hàng, khách hàng nên cung cấp mã OEM, số seri động cơ, model xe, ảnh chi tiết cũ và vị trí lắp, để Việt Ý QN hỗ trợ tốt nhất.

    Reviews

    There are no reviews yet.

    Be the first to review “Má phanh 114-9299”

    Your email address will not be published. Required fields are marked *

    DownZALOPHONEUp