Phớt piston 261-3644

Phớt piston 261-3644 mã 261-3644 dùng cho Caterpillar 14M, ngăn dầu chuyển qua lại giữa khoang đầu cần và khoang nắp của xi lanh lái.

Phụ tùng chất lượng

Hỗ trợ nhanh chóng

Thanh toán linh hoạt

Vận chuyển toàn quốc

Description

Nội dung:

    Giới thiệu Phớt piston 261-3644

    Phớt piston hỏng không nhất thiết rò ra ngoài; dầu có thể lọt nội bộ giữa hai khoang khiến xi lanh mất khả năng giữ tải. Vì vậy, Phớt piston 261-3644 cần được đánh giá trong mối quan hệ với bề mặt và chi tiết làm việc cùng nó. Phớt piston 261-3644 mang mã 261-3644, dùng cho Caterpillar 14M. Chi tiết ngăn dầu chuyển qua lại giữa khoang đầu cần và khoang nắp của xi lanh lái tại piston xi lanh lái trên máy san 14M.

    Hồ sơ giờ máy, lần sửa gần nhất và ảnh chụp trước tháo giúp thu hẹp phạm vi kiểm tra mà không cần thay thử nhiều phụ tùng. Trước khi tháo Phớt piston 261-3644, nên ghi lại giờ máy, trạng thái tải và thời điểm biểu hiện xuất hiện. Ảnh chụp vị trí lắp cùng dấu vết ban đầu giúp kỹ thuật viên phân biệt hư hỏng của phụ tùng với ảnh hưởng từ bộ phận lân cận.

    Trong một cụm cơ khí hoặc điện, các bộ phận tác động qua lại. Phớt piston 261-3644 có thể biểu hiện bất thường khi chính nó hỏng, nhưng cũng có thể chịu hậu quả từ sai tâm, bề mặt lắp xuống cấp, dây dẫn lỗi hoặc môi chất bẩn. Vì vậy, việc kiểm tra nên đi từ hiện tượng, qua điều kiện phát sinh, rồi mới đến kết luận thay thế.

    Vai trò và tính năng nổi bật

    Hai phần phối hợp tạo lực ép kín

    Phớt piston 261-3644 có nhiệm vụ ngăn dầu chuyển qua lại giữa khoang đầu cần và khoang nắp của xi lanh lái. Đây là chức năng trực tiếp ảnh hưởng đến hoạt động của piston xi lanh lái trên máy san 14M. Khi đánh giá, cần nhìn vào kết quả mà cụm tạo ra: độ kín, tín hiệu, chuyển động, nhiệt độ hoặc độ ổn định tương ứng với loại phụ tùng.

    Đường kính lỗ 95 mm xác định ứng dụng

    Mã 261-3644 giúp phân biệt Phớt piston 261-3644 với những chi tiết có hình dạng gần giống. Kích thước và vật liệu chỉ được sử dụng trong bài khi đã có dữ liệu xác minh. Việc đối chiếu thêm model, số seri và sơ đồ cụm giúp hạn chế nhầm lẫn trong trường hợp một dòng máy có nhiều cấu hình.

    Môi trường khai thác tạo ra rung, bụi, chu kỳ nhiệt và tải thay đổi. Những yếu tố này không tác động riêng lẻ: bụi có thể phá hỏng bề mặt kín, rung làm lỏng đầu nối, còn nhiệt làm thay đổi khe và tính đàn hồi. Vì thế Phớt piston 261-3644 nên được xem trong toàn bộ điều kiện làm việc, không chỉ ở trạng thái nằm trên bàn kiểm tra.

    Phớt tách hai khoang dầu của xi lanh lái

    Xi lanh tự trôi, lực hai chiều không đều, dầu nóng hoặc vòng nhựa xước và vòng giãn mất đàn hồi là dấu hiệu nên kiểm tra. Những dấu hiệu này định hướng kiểm tra chứ không tự động chứng minh Phớt piston 261-3644 là nguyên nhân duy nhất. Cần so sánh với chi tiết đối ứng, đường dầu, dây điện, bề mặt lắp hoặc cơ cấu truyền lực có liên quan.

    Người dùng có thể xem nhóm phụ tùng Caterpillar và thông tin thương hiệu tại CAT. Khi dùng nguồn trực tuyến, nên ưu tiên đúng trang theo mã và chỉ đưa vào bài các thông số thể hiện rõ ràng, tránh suy diễn từ sản phẩm có mã gần giống.

    Thông số kỹ thuật

    Các dữ liệu dưới đây được tổng hợp theo đúng mã 261-3644; trường không xác minh được đã được lược bỏ.

    Tên tiếng Anh95mm Bore Diameter Two Piece Piston Seal
    Mã phụ tùng261-3644
    Hãng xeCaterpillar
    Dòng xe14M
    Kết cấuVòng nhựa kết hợp vòng giãn cao su
    Đường kính lỗ xi lanh95 mm
    Bề rộng rãnh4,88 mm
    Đường kính rãnh81,28 mm

    Bảng thông số giúp nhận diện Phớt piston 261-3644, nhưng không thay thế bước xác nhận khả năng lắp theo số seri. Trên cùng một model, cấu hình theo năm sản xuất hoặc arrangement có thể khác nhau. Chi tiết cũ, nhãn mã và vị trí trên sơ đồ là ba căn cứ nên được kiểm tra cùng lúc.

    Dấu hiệu cần kiểm tra

    Nếu hiện tượng chỉ xuất hiện từng lúc, hãy so sánh tín hiệu hoặc dấu vết ở cả trạng thái nguội và sau khi máy đã làm việc. Đối với Phớt piston 261-3644, xi lanh tự trôi, lực hai chiều không đều, dầu nóng hoặc vòng nhựa xước và vòng giãn mất đàn hồi là dấu hiệu nên kiểm tra. Nếu triệu chứng phụ thuộc nhiệt hoặc tải, cần tái hiện trong điều kiện an toàn gần với lúc máy phát sinh vấn đề; kiểm tra nguội đơn thuần có thể bỏ sót.

    Trước khi làm sạch, hãy quan sát hướng bám bụi, đường dầu, màu bề mặt, dấu cọ và vị trí mạt. Sau đó mới tháo Phớt piston 261-3644 để kiểm tra rãnh, trục, mặt ghép hoặc đầu nối. Trình tự này giữ lại bằng chứng và giúp phân biệt dấu cũ với dấu mới hình thành trong lần chạy thử.

    Nếu máy vừa trải qua một lần sửa chữa, nên rà lại thứ tự lắp, dụng cụ đã dùng và tình trạng chi tiết kề bên. Nếu biểu hiện tăng dần trong nhiều ca, trọng tâm chuyển sang mài mòn, nhiễm bẩn hoặc suy giảm bôi trơn. Cùng một triệu chứng nhưng lịch sử khác nhau sẽ dẫn đến hướng kiểm tra khác nhau.

    Không nên thay Phớt piston 261-3644 chỉ dựa vào một mã lỗi, một vệt rò hoặc một tiếng động. Mã lỗi cần đi cùng phép đo điện; vệt rò cần được làm sạch và quan sát lại; tiếng động cần so sánh theo tốc độ và tải. Cách xác nhận chéo này giúp giảm thay nhầm phụ tùng.

    Lưu ý khi lắp đặt và bảo dưỡng

    Nếu lực lắp tăng bất thường, cần dừng lại thay vì cố ép chi tiết đi tiếp. Đo lòng xi lanh, làm sạch rãnh, lắp vòng giãn không xoắn và dùng đai định hình nếu quy trình yêu cầu trước khi đưa piston vào. Đối chiếu mã 261-3644, model máy và chi tiết tháo ra trước khi bắt đầu. Nếu hình học hoặc điểm nhận diện không khớp, nên dừng để kiểm tra lại thay vì sửa phụ tùng mới cho vừa.

    Mọi dấu xước mới phát sinh trong lúc lắp đều có thể trở thành điểm khởi đầu của rò hoặc mài mòn. Dụng cụ tỳ phải tác động lên đúng bề mặt chịu lực; đầu nối, môi phớt, đường lăn hoặc bề mặt cảm biến không được dùng làm điểm đóng. Với Phớt piston 261-3644, thao tác lắp sạch và thẳng tâm thường quan trọng hơn việc dùng lực lớn.

    Sau khi lắp Phớt piston 261-3644, cần kiểm tra chuyển động bằng tay nếu kết cấu cho phép, rồi vận hành ở mức tải thấp. Lau sạch dấu rò cũ, theo dõi nhiệt, âm thanh, tín hiệu hoặc độ ổn định của cơ cấu. Chỉ tăng tải khi vùng vừa sửa không xuất hiện biểu hiện bất thường.

    Một lần kiểm tra lại sau chu kỳ nóng–nguội giúp phát hiện lỏng, mất kín hoặc sai lệch mà thử nhanh chưa cho thấy. Kết quả nên được ghi cùng giờ máy và điều kiện vận hành để đội bảo dưỡng có mốc so sánh. Không cần đặt một khoảng kiểm tra giống nhau cho mọi máy nếu môi trường và tải khác nhau.

    Kết luận

    Phớt piston 261-3644 mã 261-3644 dùng cho Caterpillar 14M, thực hiện nhiệm vụ ngăn dầu chuyển qua lại giữa khoang đầu cần và khoang nắp của xi lanh lái tại piston xi lanh lái trên máy san 14M. Lựa chọn đúng mã chỉ là bước đầu; tình trạng bề mặt ghép, bộ phận đối ứng và quy trình lắp quyết định độ ổn định sau sửa chữa.

    Một hồ sơ sửa chữa có ảnh, số đo và kết quả chạy thử sẽ hữu ích cho lần bảo dưỡng sau hơn bất kỳ phỏng đoán nào. Khi cần đối chiếu đặt hàng, nên chuẩn bị mã phụ tùng, model, số seri, ảnh chi tiết cũ và vị trí lắp. Những thông tin này giúp xác nhận Phớt piston 261-3644 trước khi máy được mở cụm và giảm thời gian chờ trong quá trình bảo dưỡng.

    DownPHONEZALOWhatsappUp